In the black là gì

Bài viết In the black là gì hay nhất, chi tiết gồm các phần ý nghĩa (có ví dụ minh họa), các cấu trúc thường gặp và bài tập áp dụng có đáp án. Mời các bạn đón đọc:

In the black là gì

Quảng cáo

1. Ý nghĩa của “in the black”

In the black /ɪn ðə blæk/ là một thành ngữ tiếng Anh được sử dụng trong lĩnh vực kinh doanh và tài chính. Cụm từ này có nghĩa là làm ăn có lãi hoặc có số dư dương – chỉ tình trạng tài chính của một cá nhân, công ty hoặc tổ chức khi họ có lợi nhuận hoặc có số dư tài khoản dương. Thuật ngữ này xuất phát từ thói quen kế toán truyền thống, nơi lợi nhuận thường được ghi bằng mực đen, trong khi các khoản lỗ được ghi bằng mực đỏ (in the red).

Ví dụ 1: After a difficult year, our company is finally back in the black.

(Sau một năm khó khăn, công ty chúng tôi cuối cùng đã có lãi trở lại.)

Ví dụ 2: The startup managed to stay in the black during its first quarter of operation.

(Công ty khởi nghiệp đã xoay sở để duy trì trạng thái có lãi trong quý đầu tiên hoạt động.)

Ví dụ 3: Most small businesses struggle to stay in the black during economic downturns.

(Hầu hết các doanh nghiệp nhỏ đều chật vật để duy trì tình trạng có lãi trong thời kỳ suy thoái kinh tế.)

Quảng cáo

2. Các cấu trúc thường gặp với “in the black”

a. stay/remain in the black: duy trì trạng thái có lãi

Ví dụ 1: It is impressive how the family business has stayed in the black for over a decade.

(Thật ấn tượng khi doanh nghiệp gia đình này đã duy trì trạng thái có lãi trong hơn một thập kỷ.)

Ví dụ 2: To remain in the black, we must cut unnecessary expenses.

(Để tiếp tục có lãi, chúng ta phải cắt giảm các khoản chi phí không cần thiết.)

Ví dụ 3: She worked hard to ensure her shop remained in the black throughout the year.

(Cô ấy đã làm việc chăm chỉ để đảm bảo cửa hàng của mình luôn có lãi trong suốt cả năm.)

b. get/put something in the black: làm cho có lãi, chuyển sang trạng thái có lãi

Ví dụ 1: The new marketing strategy helped get the firm back in the black.

(Chiến lược tiếp thị mới đã giúp công ty quay trở lại trạng thái có lãi.)

Quảng cáo

Ví dụ 2: It took two years of hard work to put this venture in the black.

(Phải mất hai năm làm việc vất vả mới đưa được dự án kinh doanh này vào trạng thái sinh lời.)

Ví dụ 3: The manager is determined to put the branch in the black by the end of the year.

(Người quản lý quyết tâm đưa chi nhánh vào trạng thái có lãi trước cuối năm.)

3. Bài tập áp dụng In the black

Dịch các câu sau sang tiếng Việt:

1. Being in the black is essential for any business to survive.

2. The company moved into the black after reducing production costs.

3. Can your team keep this department in the black?

4. Most of the retail stores in this area are in the black this season.

5. Our primary goal this year is to get all our investment projects in the black.

Đáp án gợi ý:

1. Việc có lãi là yếu tố thiết yếu để bất kỳ doanh nghiệp nào tồn tại.

2. Công ty đã bắt đầu có lãi sau khi cắt giảm chi phí sản xuất.

Quảng cáo

3. Nhóm của bạn có thể giữ cho bộ phận này có lãi được không?

4. Hầu hết các cửa hàng bán lẻ trong khu vực này đều đang làm ăn có lãi trong mùa này.

5. Mục tiêu chính của chúng ta trong năm nay là làm cho tất cả các dự án đầu tư đều sinh lời.

Xem thêm các từ khóa Tiếng Anh hay khác:


Đề thi, giáo án các lớp các môn học