Last name là gì

Bài viết Last name là gì hay nhất, chi tiết gồm các phần ý nghĩa (có ví dụ minh họa), các cấu trúc thường gặp và bài tập áp dụng có đáp án. Mời các bạn đón đọc:

Last name là gì

Quảng cáo

1. Ý nghĩa của “last name”

Last name /ˈlɑːst ˌneɪm/ là một cụm danh từ tiếng Anh, có nghĩa là họ của một người. Trong cách viết tên theo tiếng Anh, last name là phần đứng cuối của họ tên và thường được dùng chung cho các thành viên trong cùng một gia đình.

Ví dụ 1: Please write your first name and last name on the form.

(Vui lòng viết tên và họ của bạn vào tờ đơn.)

Ví dụ 2: Her last name is Nguyen, which is very common in Vietnam.

(Họ của cô ấy là Nguyễn, một họ rất phổ biến ở Việt Nam.)

Ví dụ 3: They share the same last name because they are cousins.

(Họ có cùng họ vì họ là anh chị em họ với nhau.)

Ví dụ 4: When you get married, will you change your last name?

(Khi bạn kết hôn, bạn có đổi họ của mình không?)

2. Các cấu trúc thường gặp với “last name”

a. ask for/give your last name: hỏi/cung cấp họ của bạn

Ví dụ 1: The receptionist asked for my last name to find my reservation.

(Nhân viên lễ tân đã hỏi họ của tôi để tìm thông tin đặt phòng.)

Quảng cáo

Ví dụ 2: Please give your first and last name clearly.

(Vui lòng cung cấp tên và họ của bạn một cách rõ ràng.)

Ví dụ 3: I forgot to give my last name when I booked the ticket.

(Tôi đã quên cung cấp họ của mình khi đặt vé.)

Ví dụ 4: Can you give me your last name for our records?

(Bạn có thể cho tôi biết họ của bạn để chúng tôi lưu vào hồ sơ không?)

b. share/have the same last name: có cùng họ

Ví dụ 1: We realized that we have the same last name.

(Chúng tôi nhận ra rằng chúng tôi có cùng họ.)

Ví dụ 2: Although we share the same last name, we are not related.

(Mặc dù chúng tôi có cùng họ, nhưng chúng tôi không có quan hệ họ hàng.)

Ví dụ 3: Many people in this village share the same last name.

(Nhiều người ở ngôi làng này có cùng họ.)

Ví dụ 4: Do you and your husband have the same last name?

(Bạn và chồng bạn có cùng họ không?)

Quảng cáo

3. Bài tập áp dụng Last name

Dịch các câu sau sang tiếng Việt:

1. What is your last name?

2. You need to fill in your last name in this section.

3. In some cultures, the last name comes before the given name.

4. He didn't want to change his last name after marriage.

5. Can you spell your last name for me?

Đáp án gợi ý:

1. Họ của bạn là gì?

2. Bạn cần điền họ của mình vào phần này.

3. Trong một số nền văn hóa, họ đứng trước tên.

4. Anh ấy không muốn đổi họ sau khi kết hôn.

5. Bạn có thể đánh vần họ của mình cho tôi không?

Quảng cáo

Xem thêm các từ khóa Tiếng Anh hay khác:


Đề thi, giáo án các lớp các môn học