Limited liability là gì

Bài viết Limited liability là gì hay nhất, chi tiết gồm các phần ý nghĩa (có ví dụ minh họa), các cấu trúc thường gặp và bài tập áp dụng có đáp án. Mời các bạn đón đọc:

Limited liability là gì

Quảng cáo

1. Ý nghĩa của “limited liability”

Limited liability /ˌlɪm.ɪ.tɪd ˌlaɪ.əˈbɪl.ə.ti/ là một cụm danh từ tiếng Anh được sử dụng trong lĩnh vực kinh doanh và pháp luật. Cụm từ này có nghĩa là trách nhiệm hữu hạn – một nguyên tắc pháp lý bảo vệ các chủ sở hữu doanh nghiệp, trong đó các chủ sở hữu chỉ chịu trách nhiệm đối với các khoản nợ và nghĩa vụ tài chính của doanh nghiệp trong phạm vi phần vốn đã góp, thay vì phải dùng toàn bộ tài sản cá nhân để thanh toán.

Ví dụ 1: The main advantage of this business structure is limited liability.

(Ưu điểm chính của mô hình doanh nghiệp này là chế độ trách nhiệm hữu hạn.)

Ví dụ 2: Limited liability protects shareholders from losing their personal assets.

(Trách nhiệm hữu hạn bảo vệ các cổ đông khỏi nguy cơ mất tài sản cá nhân.)

Ví dụ 3: Understanding the concept of limited liability is essential for any new business owner.

(Hiểu được khái niệm trách nhiệm hữu hạn là điều cần thiết đối với bất kỳ chủ doanh nghiệp mới nào.)

Quảng cáo

2. Các cấu trúc thường gặp với “limited liability”

a. provide/offer limited liability: cung cấp/mang lại sự bảo vệ của trách nhiệm hữu hạn

Ví dụ 1: This legal framework is designed to provide limited liability to all members.

(Khung pháp lý này được thiết kế để mang lại trách nhiệm hữu hạn cho tất cả các thành viên.)

Ví dụ 2: Not all types of business partnerships offer limited liability.

(Không phải mọi loại hình hợp danh đều mang lại sự bảo vệ của trách nhiệm hữu hạn.)

Ví dụ 3: They chose this structure specifically to ensure limited liability for their members.

(Họ đã chọn cơ cấu này đặc biệt để đảm bảo trách nhiệm hữu hạn cho các thành viên của mình.)

b. enjoy/have limited liability: được hưởng/có chế độ trách nhiệm hữu hạn

Ví dụ 1: As shareholders, we enjoy limited liability for the company’s debts.

(Với tư cách là cổ đông, chúng tôi được hưởng sự bảo vệ của trách nhiệm hữu hạn đối với các khoản nợ của công ty.)

Quảng cáo

Ví dụ 2: Does this organization enjoy limited liability under the current law?

(Tổ chức này có được hưởng sự bảo vệ của trách nhiệm hữu hạn theo luật hiện hành không?)

Ví dụ 3: Small businesses often struggle to enjoy limited liability without proper registration.

(Các doanh nghiệp nhỏ thường gặp khó khăn trong việc hưởng quyền lợi trách nhiệm hữu hạn nếu không đăng ký đúng cách.)

3. Bài tập áp dụng Limited liability

Dịch các câu sau sang tiếng Việt:

1. It is the nature of limited liability businesses to create conflicts of interest.

2. The concept of limited liability encourages more people to start businesses.

3. Does your business agreement guarantee limited liability?

4. Without limited liability, owners risk losing everything they own.

5. Many entrepreneurs prefer limited liability structures for safety.

Đáp án gợi ý:

1. Xung đột lợi ích là một đặc điểm vốn có của các doanh nghiệp có chế độ trách nhiệm hữu hạn.

Quảng cáo

2. Khái niệm trách nhiệm hữu hạn khuyến khích nhiều người khởi nghiệp hơn.

3. Thỏa thuận kinh doanh của bạn có đảm bảo quyền lợi trách nhiệm hữu hạn không?

4. Nếu không có trách nhiệm hữu hạn, các chủ sở hữu có nguy cơ mất tất cả những gì họ có.

5. Nhiều doanh nhân ưu tiên các loại hình doanh nghiệp có chế độ trách nhiệm hữu hạn để giảm thiểu rủi ro tài chính.

Xem thêm các từ khóa Tiếng Anh hay khác:


Đề thi, giáo án các lớp các môn học