Installment payment là gì

Bài viết Installment payment là gì hay nhất, chi tiết gồm các phần ý nghĩa (có ví dụ minh họa), các cấu trúc thường gặp và bài tập áp dụng có đáp án. Mời các bạn đón đọc:

Installment payment là gì

Quảng cáo

1. Ý nghĩa của “installment payment”

Installment payment /ɪnˈstɔːlmənt ˈpeɪmənt/ là một cụm danh từ tiếng Anh được sử dụng trong lĩnh vực tài chính và thương mại. Cụm từ này chỉ hình thức thanh toán trả góp – hình thức thanh toán trong đó tổng số tiền phải thanh toán được chia thành nhiều khoản và trả dần theo các kỳ hạn đã thỏa thuận cho đến khi hoàn tất nghĩa vụ thanh toán.

Ví dụ 1: The store offers an interest-free installment payment plan for high-end electronics.

(Cửa hàng cung cấp chương trình trả góp không lãi suất cho các thiết bị điện tử cao cấp.)

Ví dụ 2: Paying for the car in installment payments makes it more affordable for many families.

(Việc thanh toán tiền mua xe bằng hình thức trả góp giúp nhiều gia đình dễ dàng chi trả hơn.)

Ví dụ 3: She set up an automatic monthly installment payment for her student loan.

(Cô ấy đã thiết lập khoản trả góp tự động hàng tháng cho khoản vay sinh viên của mình.)

Quảng cáo

Ví dụ 4: Failure to make an installment payment on time may result in additional fees.

(Việc không thanh toán khoản trả góp đúng hạn có thể dẫn đến các khoản phí bổ sung.)

2. Các cấu trúc thường gặp với “installment payment”

a. make an installment payment: thực hiện một khoản thanh toán trả góp

Ví dụ 1: You can make your installment payment via the mobile banking app.

(Bạn có thể thực hiện thanh toán trả góp thông qua ứng dụng ngân hàng di động.)

Ví dụ 2: We decided to make our installment payment at the beginning of each month.

(Chúng tôi đã quyết định thực hiện thanh toán trả góp vào đầu mỗi tháng.)

b. set up/offer an installment payment plan: thiết lập/cung cấp gói thanh toán trả góp

Ví dụ 1: The bank helped him set up an installment payment plan for his credit card debt.

(Ngân hàng đã giúp anh ấy thiết lập một gói thanh toán trả góp cho khoản nợ thẻ tín dụng.)

Ví dụ 2: Does your company offer an installment payment plan for international students?

(Công ty của bạn có cung cấp gói thanh toán trả góp cho sinh viên quốc tế không?)

Quảng cáo

3. Bài tập áp dụng Installment payment

Dịch các câu sau sang tiếng Việt:

1. He missed his last installment payment for the refrigerator.

2. Can I change my installment payment date?

3. Installment payment options help increase sales for the retailer.

4. The total cost is divided into twelve equal installment payments.

5. I need to review the details of the installment payment plan before signing the contract.

Đáp án gợi ý:

1. Anh ấy đã bỏ lỡ khoản thanh toán trả góp cuối cùng cho chiếc tủ lạnh.

2. Tôi có thể thay đổi ngày thanh toán trả góp của mình được không?

3. Các tùy chọn thanh toán trả góp giúp tăng doanh số bán hàng cho nhà bán lẻ.

4. Tổng chi phí được chia thành mười hai khoản thanh toán trả góp bằng nhau.

5. Tôi cần xem xét chi tiết chương trình trả góp trước khi ký hợp đồng.

Quảng cáo

Xem thêm các từ khóa Tiếng Anh hay khác:


Đề thi, giáo án các lớp các môn học