Interest payment là gì

Bài viết Interest payment là gì hay nhất, chi tiết gồm các phần ý nghĩa (có ví dụ minh họa), các cấu trúc thường gặp và bài tập áp dụng có đáp án. Mời các bạn đón đọc:

Interest payment là gì

Quảng cáo

1. Ý nghĩa của “interest payment”

Interest payment /ˈɪn.trəst ˌpeɪ.mənt/ là một cụm danh từ tiếng Anh được sử dụng trong lĩnh vực tài chính. Cụm từ này có nghĩa là khoản thanh toán tiền lãi – khoản tiền lãi phải trả hoặc được nhận theo các điều khoản của một khoản vay hoặc khoản tiền gửi, được tính dựa trên số tiền gốc và mức lãi suất áp dụng.

Ví dụ 1: The monthly interest payment is automatically deducted from my account.

(Khoản tiền lãi phải trả hàng tháng được tự động trừ vào tài khoản của tôi.)

Ví dụ 2: You can reduce your total interest payment by paying off the loan faster.

(Bạn có thể giảm tổng số tiền lãi phải trả bằng cách hoàn trả khoản vay nhanh hơn.)

Ví dụ 3: The interest payment I received helped cover my living expenses this month.

(Khoản tiền lãi tôi nhận được đã giúp chi trả các chi phí sinh hoạt trong tháng này.)

2. Các cấu trúc thường gặp với “interest payment”

a. make an interest payment: thanh toán tiền lãi

Ví dụ 1: Please ensure you make the interest payment before the due date.

(Vui lòng đảm bảo bạn thực hiện thanh toán tiền lãi trước ngày đến hạn.)

Quảng cáo

Ví dụ 2: She forgot to make her interest payment and received a late fee.

(Cô ấy đã quên không thanh toán tiền lãi và phải trả phí chậm thanh toán.)

Ví dụ 3: Companies often struggle to make interest payments on their massive debts.

(Các công ty thường chật vật để thanh toán tiền lãi cho các khoản nợ khổng lồ của họ.)

b. cover/calculate an interest payment: chi trả/tính toán tiền lãi

Ví dụ 1: The revenue from the project was enough to cover the interest payment.

(Doanh thu từ dự án đủ để chi trả khoản thanh toán tiền lãi.)

Ví dụ 2: The accountant needs to calculate the interest payment for the annual report.

(Kế toán cần tính toán tiền lãi cho báo cáo thường niên.)

Ví dụ 3: They used a specific formula to calculate the interest payment accurately.

(Họ đã sử dụng một công thức cụ thể để tính toán khoản tiền lãi một cách chính xác.)

3. Bài tập áp dụng Interest payment

Dịch các câu sau sang tiếng Việt:

1. The interest payment is due tomorrow.

2. I want to check how much my interest payment will be next month.

Quảng cáo

3. High interest payments can put a burden on small businesses.

4. The bank offers a grace period before the first interest payment.

5. Does the loan agreement include fixed interest payment?

Đáp án gợi ý:

1. Khoản thanh toán tiền lãi đến hạn vào ngày mai.

2. Tôi muốn kiểm tra xem tiền lãi của mình vào tháng tới sẽ là bao nhiêu.

3. Các khoản thanh toán tiền lãi lớn có thể gây áp lực cho các doanh nghiệp nhỏ.

4. Ngân hàng cung cấp một thời gian ân hạn trước khoản thanh toán tiền lãi đầu tiên.

5. Hợp đồng vay có quy định khoản thanh toán tiền lãi cố định không?

Quảng cáo

Xem thêm các từ khóa Tiếng Anh hay khác:


Đề thi, giáo án các lớp các môn học