Income statement là gì

Bài viết Income statement là gì hay nhất, chi tiết gồm các phần ý nghĩa (có ví dụ minh họa), các cấu trúc thường gặp và bài tập áp dụng có đáp án. Mời các bạn đón đọc:

Income statement là gì

Quảng cáo

1. Ý nghĩa của “income statement”

Income statement /ˈɪnkʌm ˈsteɪtmənt/ là một cụm danh từ tiếng Anh được sử dụng trong lĩnh vực kế toán và tài chính. Cụm từ này có nghĩa là báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh – một báo cáo tài chính tóm tắt doanh thu, chi phí và kết quả kinh doanh (lãi hoặc lỗ) của doanh nghiệp trong một khoảng thời gian nhất định (thường là một quý hoặc một năm), qua đó phản ánh hiệu quả hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp.

Ví dụ 1: The manager analyzed the income statement to identify areas where costs could be reduced.

(Người quản lý đã phân tích báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh để xác định những khoản mục có thể cắt giảm chi phí.)

Ví dụ 2: Investors carefully review the income statement before deciding to buy shares of the company.

(Các nhà đầu tư xem xét kỹ lưỡng báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh trước khi quyết định mua cổ phiếu của công ty.)

Ví dụ 3: The company’s income statement shows a significant increase in net profit this year.

Quảng cáo

(Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh của công ty cho thấy lợi nhuận ròng tăng đáng kể trong năm nay.)

2. Các cấu trúc thường gặp với “income statement”

a. prepare/compile an income statement: chuẩn bị/lập báo cáo kết quả kinh doanh

Ví dụ 1: Our accounting team is busy preparing the quarterly income statement.

(Nhóm kế toán của chúng tôi đang bận rộn chuẩn bị báo cáo kết quả kinh doanh hàng quý.)

Ví dụ 2: It is mandatory for public companies to compile an income statement annually.

(Các công ty đại chúng bắt buộc phải lập báo cáo kết quả kinh doanh hàng năm.)

Ví dụ 3: She learned how to compile a professional income statement during her internship.

(Cô ấy đã học cách lập một báo cáo kết quả kinh doanh chuyên nghiệp trong kỳ thực tập.)

Quảng cáo

Ví dụ 4: We used accounting software to quickly compile the income statement for the project.

(Chúng tôi đã sử dụng phần mềm kế toán để nhanh chóng tạo báo cáo kết quả kinh doanh cho dự án.)

b. review/analyze the income statement: xem xét/phân tích báo cáo kết quả kinh doanh

Ví dụ 1: The board of directors met to review the company’s income statement.

(Hội đồng quản trị đã họp để xem xét báo cáo kết quả kinh doanh của công ty.)

Ví dụ 2: Financial analysts often analyze the income statement to forecast future performance.

(Các nhà phân tích tài chính thường phân tích báo cáo kết quả kinh doanh để dự báo hiệu quả hoạt động tương lai.)

Ví dụ 3: He spent the whole morning reviewing the income statement to find errors.

(Anh ấy đã dành cả buổi sáng để xem xét báo cáo kết quả kinh doanh nhằm tìm ra sai sót.)

Quảng cáo

Ví dụ 4: Before investing, you should carefully analyze the income statement of the startup.

(Trước khi đầu tư, bạn nên phân tích kỹ lưỡng báo cáo kết quả kinh doanh của công ty khởi nghiệp.)

3. Bài tập áp dụng Income statement

Dịch các câu sau sang tiếng Việt:

1. The company released its annual income statement yesterday.

2. Does the income statement include operating expenses?

3. We need to check the figures in the income statement again.

4. An income statement helps track the business’s profitability over time.

5. Our goal is to improve the figures shown on the income statement.

Đáp án gợi ý:

1. Công ty đã công bố báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh hàng năm hôm qua.

2. Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh có bao gồm các chi phí vận hành không?

3. Chúng ta cần kiểm tra lại các số liệu trong báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh.

4. Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh giúp theo dõi khả năng sinh lời của doanh nghiệp theo thời gian.

5. Mục tiêu của chúng ta là cải thiện các chỉ tiêu trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh.

Xem thêm các từ khóa Tiếng Anh hay khác:


Đề thi, giáo án các lớp các môn học