Hộp quà tiếng Anh là gì

Bài viết Hộp quà tiếng Anh là gì hay nhất, chi tiết gồm các phần ý nghĩa, các từ tiếng Anh diễn đạt (có ví dụ minh họa), mở rộng, Collocations phổ biến và bài tập áp dụng có đáp án. Mời các bạn đón đọc:

Hộp quà tiếng Anh là gì

Quảng cáo

1. Hộp quà tiếng Anh là gì

“Hộp quà” là vật dụng dùng để đựng quà tặng, giúp món quà trở nên đẹp mắt, trang trọng hơn, đồng thời thể hiện sự chu đáo và tinh tế của người tặng trong các dịp như sinh nhật, lễ, Tết hoặc những sự kiện đặc biệt.

2. Các từ tiếng Anh diễn đạt “hộp quà”

Sau đây là các từ tiếng Anh có thể diễn đạt cho “hộp quà”:

a. Gift box /ˈɡɪft ˌbɒks/ (n): hộp quà

Ví dụ 1: She carefully placed the necklace inside a beautiful gift box.

(Cô ấy cẩn thận đặt chiếc vòng cổ vào bên trong một chiếc hộp quà xinh xắn.)

Ví dụ 2: We should wrap the gift box with a colorful ribbon to make it more attractive.

(Chúng ta nên gói chiếc hộp quà bằng một dải ruy băng đầy màu sắc để trông thu hút hơn.)

Ví dụ 3: Every gift box in the store was decorated with a small flower and a handwritten note.

(Mọi chiếc hộp quà trong cửa hàng đều được trang trí bằng một bông hoa nhỏ và một mẩu giấy ghi chú viết tay.)

Quảng cáo

b. Present box /ˈprez.ənt ˌbɒks/ (n): hộp quà (ít phổ biến hơn gift box)

Ví dụ 1: He handed her a large present box tied with a gold ribbon.

(Anh ấy trao cho cô ấy một chiếc hộp quà lớn được buộc bằng một dải ruy băng vàng.)

Ví dụ 2: The children were excited to open every present box under the Christmas tree.

(Lũ trẻ rất hào hứng mở từng chiếc hộp quà dưới cây thông Noel.)

Ví dụ 3: She found a small, velvet-covered present box hidden inside the drawer.

(Cô ấy tìm thấy một chiếc hộp quà nhỏ bọc nhung được giấu bên trong ngăn kéo.)

3. Mở rộng

Ngoài từ vựng trên, một số cụm từ khác có liên quan tới “hộp quà”:

Cụm từ

Phiên âm

Dịch nghĩa

Ví dụ

Gift wrap

/ˈɡɪft ˌræp/

Gói quà

(động từ)

Could you please help me gift wrap this present box?

Wrapping paper

/ˈræp.ɪŋ ˌpeɪ.pər/

Giấy gói quà

He bought some colorful wrapping paper to cover the gift box/present box.

Ribbon

/ˈrɪb.ən/

Dải ruy băng

Tie a red ribbon around the gift box/present box to make it look nicer.

Greeting card

/ˈɡriː.tɪŋ kɑːd/

Thiệp chúc mừng

Don’t forget to attach a greeting card to the top of the gift box/present box.

Quảng cáo

4. Collocations phổ biến

a. Decorate a gift box: trang trí hộp quà

Ví dụ 1: You can decorate a gift box with stickers and glitter to make it unique.

(Bạn có thể trang trí một hộp quà bằng nhãn dán và kim tuyến để làm cho nó độc đáo.)

Ví dụ 2: Children love to decorate a gift box for their parents on special occasions.

(Trẻ em rất thích tự tay trang trí hộp quà cho cha mẹ vào những dịp đặc biệt.)

b. Choose a gift box: chọn một hộp quà

Ví dụ 1: It is difficult to choose a gift box that matches the size of the present.

(Thật khó để chọn một chiếc hộp quà vừa vặn với kích thước của món quà.)

Ví dụ 2: You should choose a gift box that reflects the recipient’s personal style.

(Bạn nên chọn một chiếc hộp quà phản ánh đúng phong cách cá nhân của người nhận.)

5. Bài tập áp dụng Hộp quà tiếng Anh

Điền từ thích hợp vào chỗ trống (gift box, greeting card, gift wrap, ribbon, wrapping paper):

Quảng cáo

1. Please put the watch into this _______.

2. Can you help me tie this shiny green _______ around the gift box?

3. The shop offers a service to _______ your gift box in an elegant style.

4. He bought some beautiful _______ to cover the outside of the gift box.

5. You should write a sweet message on the _______ before attaching it to the present box.

Đáp án gợi ý:

1. gift box

2. ribbon

3. gift wrap

4. wrapping paper

5. greeting card

Xem thêm các từ khóa Tiếng Anh hay khác:


Đề thi, giáo án các lớp các môn học