Với 60 bài tập trắc nghiệm Tiếng Anh lớp 5 Family and Friends Unit 3: Could you give me a melon, please? với đầy đủ các kĩ năng: Phonetics and Vocabulary, Grammar, Reading and Writing
có đáp án sẽ giúp học sinh ôn luyện trắc nghiệm Tiếng Anh lớp 5 đạt kết quả cao.
This is how to make my favorite dish. You need some rice paper and some fish sauce. You cook chicken and garlic in a pot. Then you add mushrooms and bean sprouts. Put everything on the rice paper and eat them with the fish sauce. That’s my favorite dish!
Question 1. The recipe requires the use of rice paper.
A. True
B. False
Đáp án đúng: A
Dịch nghĩa: Công thức cần sử dụng bánh tráng.
Thông tin: You need some rice paper and some fish sauce. (Bạn cần chuẩn bị một ít bánh tráng và nước mắm.)
→ Chọn đáp án A.
Question 2. The chicken should be cooked in a pot along with the mushrooms from the very beginning.
A. True
B. False
Đáp án đúng: B
Dịch nghĩa: Thịt gà nên được cho vào nồi nấu cùng với nấm ngay từ đầu.
Thông tin: You cook chicken and garlic in a pot. (Đầu tiên, bạn nấu thịt gà và tỏi trong nồi.)
→ Nấm dược thêm vào sau, không phải từ đầu, nên câu này sai.
→ Chọn đáp án B.
Question 3. Garlic is one of the ingredients used to flavor the chicken.
A. True
B. False
Đáp án đúng: A
Dịch nghĩa: Tỏi là một trong những nguyên liệu được dùng để tạo hương vị cho món gà.
Thông tin: You cook chicken and garlic in a pot. (Đầu tiên, bạn nấu thịt gà và tỏi trong nồi.)
→ Chọn đáp án A.
Question 4. The bean sprouts are meant to be added to the pot after the chicken and garlic.
A. True
B. False
Đáp án đúng: A
Dịch nghĩa: Giá đỗ được cho vào nồi sau khi đã cho thịt gà và tỏi.
Thông tin: You cook chicken and garlic in a pot. Then you add mushrooms and bean sprouts. (Đầu tiên, bạn nấu thịt gà và tỏi trong nồi. Sau đó, bạn cho thêm nấm và giá đỗ vào.)
→ Chọn đáp án A.
Question 5. The dish is served with a side of soy sauce.
A. True
B. False
Đáp án đúng: B
Dịch nghĩa: Món này được phục vụ kèm với một chén nước tương.
Thông tin: Put everything on the rice paper and eat them with the fish sauce. (Cuối cùng, hãy cho tất cả nguyên liệu lên bánh tráng và thưởng thức cùng với nước mắm.)
→ Chọn đáp án B.
Dịch bài đọc:
Đây là cách chế biến món ăn mà tớ yêu thích nhất. Bạn cần chuẩn bị một ít bánh tráng và nước mắm. Đầu tiên, bạn nấu thịt gà và tỏi trong nồi. Sau đó, bạn cho thêm nấm và giá đỗ vào. Cuối cùng, hãy cho tất cả nguyên liệu lên bánh tráng và thưởng thức cùng với nước mắm. Đó chính là món ăn khoái khẩu của tớ!
Questions 6-10. Read the passage and choose the correct answers.
Mark’s family has different favorite food and drinks. Mark likes beef with mushrooms and onions for dinner. He also enjoys bean sprouts and cucumbers in his salad. His sister loves melons and often asks, “Could you give me a melon, please?” She drinks lemonade or soda in the afternoon. Their father likes meat with garlic and black pepper, and he sometimes adds fish sauce to his food. He often says, “Could I have some ice tea, please?” Mark’s mother prefers a healthy meal with a lot of vegetables. She asks, “How many onions do we need?” and “How much sugar is there in the lemonade?” In this family, everyone enjoys delicious food and drinks together every day.
Question 6. What does Mark like for dinner?
A. Melons and lemonade
B. Beef with mushrooms and onions
C. Fish sauce and sugar
D. Ice tea and soda
Đáp án đúng: B
Dịch nghĩa: Mark thích ăn gì cho bữa tối?
A. Dưa lưới và nước chanh
B. Thịt bò xào nấm và hành tây
C. Nước mắm và đường
D. Trà đá và nước ngọt
Thông tin: Mark likes beef with mushrooms and onions for dinner. (Mark thích ăn thịt bò với nấm và hành tây cho bữa tối.)
Question 7. What does Mark’s sister often ask for?
A. Some beef
B. A melon
C. Some garlic
D. Some black pepper
Đáp án đúng: B
Dịch nghĩa: Em gái của Mark thường hay đòi món gì?
A. Một ít thịt bò
B. Một quả dưa
C. Một ít tỏi
D. Một ít tiêu đen
Thông tin: His sister loves melons and often asks, “Could you give me a melon, please?” (Em gái anh ấy rất thích dưa và thường hỏi, “Anh cho em một quả dưa được không ạ?”)
Question 8. What does Mark’s sister drink in the afternoon?
A. Ice tea
B. Milk
C. Lemonade or soda
D. Orange juice
Đáp án đúng: C
Dịch nghĩa: Em gái của Mark thường uống gì vào buổi chiều?
A. Trà đá
B. Sữa
C. Nước chanh hoặc nước ngọt
D. Nước cam
Thông tin: She drinks lemonade or soda in the afternoon. (Cô ấy thường uống nước chanh hoặc nước ngọt vào buổi chiều.)
Question 9. What does Mark’s father say when he wants a drink?
A. How many onions do we need?
B. I don’t like ice tea.
C. Could I have some ice tea, please?
D. Give me a soda.
Đáp án đúng: C
Dịch nghĩa: Bố của Mark nói gì khi muốn uống nước?
A. Chúng ta cần bao nhiêu củ hành tây?
B. Tôi không thích trà đá.
C. Cho tôi một ít trà đá được không?
D. Cho tôi một lon soda.
Thông tin: He often says, “Could I have some ice tea, please?” (Ông ấy thường nói, “Cho tôi một ly trà đá được không?”)
Question 10. What kind of meal does Mark’s mother prefer?
A. A meal with a lot of vegetables
B. A meal with a lot of sugar
C. Only meat
D. Only soda
Đáp án đúng: A
Dịch nghĩa: Mẹ của Mark thích ăn loại thức ăn nào?
A. Một bữa ăn nhiều rau củ
B. Một bữa ăn nhiều đường
C. Chỉ có thịt
D. Chỉ có nước ngọt
Thông tin: Mark’s mother prefers a healthy meal with a lot of vegetables. (Mẹ của Mark thích những bữa ăn lành mạnh với nhiều rau củ.)
Dịch bài đọc:
Gia đình Mark có những món ăn và thức uống yêu thích khác nhau. Mark thích ăn thịt bò xào nấm và hành tây cho bữa tối. Cậu ấy cũng thích giá đỗ và dưa chuột trong món salad. Em gái cậu ấy thì thích dưa và thường hỏi: “Cho con dưa được không?”. Cô bé thường uống nước chanh hoặc nước ngọt vào buổi chiều. Bố của họ thích ăn thịt với tỏi và tiêu đen, và đôi khi ông ấy còn cho thêm nước mắm vào thức ăn. Ông ấy thường nói: “Cho bố một ít trà đá được không?”. Mẹ của Mark thích một bữa ăn lành mạnh với nhiều rau củ. Bà ấy thường hỏi: “Chúng ta cần bao nhiêu củ hành tây?” và “Trong nước chanh có bao nhiêu đường?”. Trong gia đình này, mọi người đều cùng nhau thưởng thức những món ăn và thức uống ngon mỗi ngày.
Question 11. Reorder the words to make a correct sentence.
some / we / Could / sandwiches / , / please / have / ?
A. Could we have sandwiches some, please?
B. Could have some we sandwiches, please?
C. Could we have some sandwiches, please?
D. Could have we some sandwiches, please?
Đáp án đúng: C
Trật tự câu hỏi lịch sự: Could + S + have + …, + please?
some + danh từ: một vài cái gì đó
Dịch nghĩa: Cho chúng tôi vài chiếc bánh mì kẹp được không ạ?
Question 12. Reorder the words to make a correct sentence.
onions / she / buying / some / is / .
A. She is some buying onions.
B. Is she buying some onions.
C. She buying is some onions.
D. She is buying some onions.
Đáp án đúng: D
A sai vì sai trật tự giữa “buying” và “some”.
B sai vì đây là dạng câu hỏi và thiếu dấu hỏi (?), trong khi yêu cầu là câu khẳng định.
C sai vì sai trật tự giữa “buying” và “is”.
D đúng cấu trúc thì hiện tại tiếp diễn:
S + am/is/are + V-ing + …
Câu đúng: She is buying some onions.
Dịch nghĩa: Cô ấy đang mua một ít hành.
Question 13. Reorder the words to make a correct sentence.
on / bread / the / some / there / table / is / .
A. There is some bread on the table.
B. There are some bread on the table.
C. Some bread there is on the table.
D. There is bread some on the table.
Đáp án đúng: A
A đúng cấu trúc: There is + danh từ không đếm được + nơi chốn.
B sai vì “bread” là danh từ không đếm được → dùng “is”, không dùng “are”.
C sai vì trật tự từ không đúng trong câu tiếng Anh.
D sai vì sai vị trí của “some”.
Dịch nghĩa: Có một ít bánh mì trên bàn.
Question 14. Reorder the words to make a correct sentence.
meat / we / three / some / and / cucumbers / would like / .
A. We would like some meat and three cucumbers.
B. We would like three some meat and cucumbers.
C. Would like we some meat and three cucumbers.
D. We like would some meat and three cucumbers.
Đáp án đúng: A
A đúng cấu trúc: S + would like + some + N (không đếm được) + and + số + N (đếm được số nhiều).
B sai vì sai trật tự giữa “three” và “some meat”.
C sai vì sai trật tự câu khẳng định (đảo động từ lên đầu).
D sai vì sai vị trí của “would”.
Dịch nghĩa: Chúng tôi muốn một ít thịt và ba quả dưa chuột.
Question 15. Reorder the words to make a correct sentence.
favorite / is / my / chicken / food / fried / .
A. My favorite is food fried chicken.
B. My is favorite fried chicken food.
C. My favorite food is fried chicken.
D. Favorite my food is fried chicken.
Đáp án đúng: C
C đúng cấu trúc câu:
Tính từ sở hữu (My) + favorite food + is + danh từ (fried chicken).
A sai trật tự giữa “favorite” và “food”.
B sai trật tự giữa “is” và “favorite”.
D sai vì sai trật tự của cụm danh từ “My favorite food”.
Dịch nghĩa: Món ăn yêu thích của tôi là gà rán.
Question 16. Complete the sentence.
I / want / buy / some / carrot / .
A. I want buy some carrot.
B. I want to buy some carrot.
C. I want to buy any carrots.
D. I want to buy some carrots.
Đáp án đúng: D
A sai vì sau “want” phải dùng “to + V nguyên mẫu” → want to buy.
B đúng ngữ pháp phần động từ nhưng “carrot” là danh từ đếm được → phải ở dạng số nhiều khi dùng với “some”.
C không phù hợp vì không nên dùng “any” trong câu khẳng định.
D đúng hoàn toàn:
“want + to + V” và “some + danh từ số nhiều (carrots)”.
Dịch nghĩa: Tôi muốn mua một ít cà rốt.
Question 17. Complete the sentence.
bananas / this market / very / fresh / .
A. Bananas this market very fresh.
B. Bananas in this market are very fresh.
C. Bananas in this market is very fresh.
D. Bananas are very fresh in this market is.
Đáp án đúng: B
A sai vì thiếu động từ to be (are) và giới từ “in”.
B đúng cấu trúc:
Danh từ số nhiều (Bananas) + are + very + tính từ (fresh).
C sai vì “Bananas” là số nhiều → phải dùng “are”, không dùng “is”.
D sai vì thừa “is” và sai trật tự từ.
Dịch nghĩa: Chuối ở chợ này rất tươi.
Question 18. Complete the sentence.
Let’s / go / supermarket / buy / rice / .
A. Let’s go supermarket to buy rice.
B. Let’s go to the supermarket to buy some rice.
C. Let’s go to supermarket buy rice.
D. Let’s go the supermarket to buy rice.
Đáp án đúng: B
A sai vì thiếu giới từ “to” trước “supermarket” và thiếu mạo từ “the”.
B đúng cấu trúc:
Let’s + V: cùng làm gì
go to the + place,
to + V (mục đích) → to buy some rice.
C sai vì thiếu “to” trước “supermarket” và thiếu “to” trước “buy”.
D sai vì thiếu giới từ “to” sau “go”.
Dịch nghĩa: Chúng ta hãy đến siêu thị để mua một ít gạo.
Question 19. Write the correct question for the underlined part.
She cooks noodles for lunch.
A. What does she cook for lunch?
B. What do she cook for lunch?
C. What is she cook for lunch?
D. What does she cooks for lunch?
Đáp án đúng: A
Cụm từ được gạch chân là “noodles” (tân ngữ – đồ vật). Vì vậy, ta cần đặt câu hỏi bắt đầu bằng “What” để hỏi về vật.
Câu ở thì hiện tại đơn với chủ ngữ “She”, nên:
Trợ động từ: does
Động từ chính phải ở nguyên thể → cook
Cấu trúc đúng: What + does + S + V (nguyên thể) + ...?
Dịch nghĩa:
Cô ấy nấu mì cho bữa trưa.
→ Cô ấy nấu gì cho bữa trưa?
Question 20. Write the correct question for the underlined part.
Cindy is buying some rice paper at the market.
A. Where does Cindy buy some rice paper?
B. Where is Cindy buy some rice paper?
C. Where is Cindy buying some rice paper?
D. Where does Cindy buying some rice paper?
Đáp án đúng: C
Phần được gạch chân là “at the market” → trạng ngữ chỉ nơi chốn.
Vì vậy, ta dùng từ để hỏi “Where”.
Câu gốc ở thì hiện tại tiếp diễn (is buying).
Cấu trúc đặt câu hỏi: Where + is + S + V-ing + ...?