Ghost là gì

Bài viết Ghost là gì hay nhất, chi tiết gồm các phần ý nghĩa (có ví dụ minh họa), các cấu trúc thường gặp và bài tập áp dụng có đáp án. Mời các bạn đón đọc:

Ghost là gì

Quảng cáo

1. Ý nghĩa của “ghost”

Ghost /ɡəʊst/ là danh từ hoặc động từ tiếng Anh được sử dụng với nhiều nghĩa. Sau đây là các ý nghĩa phổ biến nhất của “ghost”:

a. Ghost: con ma hoặc hồn ma (linh hồn của người đã chết)

Ví dụ 1: The children told stories about a ghost in the old house.

(Những đứa trẻ kể chuyện về một hồn ma trong ngôi nhà cũ.)

Ví dụ 2: She said that she had seen a ghost near the window.

(Cô ấy nói rằng mình đã nhìn thấy một hồn ma gần cửa sổ.)

b. Ghost: dấu vết hoặc hình ảnh mờ nhạt còn sót lại của một sự vật, hiện tượng hoặc cảm xúc

Ví dụ 1: A ghost of a smile appeared on his face.

(Một thoáng mỉm cười rất nhẹ hiện lên trên khuôn mặt anh ấy.)

Ví dụ 2: The abandoned factory is a ghost of the town’s industrial past.

(Nhà máy bỏ hoang là tàn tích của thời kỳ công nghiệp trước đây của thị trấn.)

c. Ghost: đột ngột cắt đứt mọi liên lạc với ai đó mà không đưa ra lời giải thích

Ví dụ 1: He ghosted his friends after moving to another city.

Quảng cáo

(Anh ấy đột ngột cắt đứt liên lạc với bạn bè sau khi chuyển đến thành phố khác.)

Ví dụ 2: It is hurtful to ghost someone instead of explaining how you feel.

(Việc đột ngột cắt đứt liên lạc với ai đó thay vì giải thích cảm xúc của mình có thể khiến họ tổn thương.)

2. Các cấu trúc thường gặp với “ghost”

a. a ghost of + danh từ: một dấu hiệu hoặc chút gì rất mờ nhạt của ...

Ví dụ 1: There was a ghost of hope in her voice.

(Có một chút hy vọng rất mong manh trong giọng nói của cô ấy.)

Ví dụ 2: He did not have a ghost of a chance of winning.

(Anh ấy hầu như không có chút cơ hội chiến thắng nào.)

b. ghost someone / be ghosted by someone: đột ngột cắt liên lạc với ai / bị ai cắt liên lạc

Ví dụ 1: She decided not to ghost him and sent an honest message.

(Cô ấy quyết định không đột ngột cắt liên lạc với anh ấy và đã gửi một tin nhắn chân thành.)

Quảng cáo

Ví dụ 2: He was ghosted by someone he had been talking to for several weeks.

(Anh ấy bị một người mà mình đã trò chuyện suốt nhiều tuần đột ngột cắt đứt mọi liên lạc.)

3. Bài tập áp dụng Ghost

Dịch các câu sau sang tiếng Việt:

1. The legend says that a ghost appears in the castle at night.

2. I could see only a ghost of the original pattern.

3. She chose to ghost him after their first meeting.

4. He was upset because his closest friend had ghosted him.

5. There was not a ghost of a smile on her face.

Đáp án gợi ý:

1. Truyền thuyết kể rằng một hồn ma xuất hiện trong lâu đài vào ban đêm.

2. Tôi chỉ có thể nhìn thấy một dấu vết mờ nhạt của hoa văn ban đầu.

3. Cô ấy chọn cách đột ngột cắt liên lạc với anh ấy sau lần gặp đầu tiên.

4. Anh ấy buồn vì người bạn thân nhất bỗng dưng cắt đứt mọi liên lạc với mình.

5. Khuôn mặt cô ấy hoàn toàn không có chút biểu hiện mỉm cười nào.

Quảng cáo

Xem thêm các từ khóa Tiếng Anh hay khác:


Đề thi, giáo án các lớp các môn học