Giấy ủy quyền tiếng Anh là gì

Bài viết Giấy ủy quyền tiếng Anh là gì hay nhất, chi tiết gồm các phần ý nghĩa, các từ tiếng Anh diễn đạt (có ví dụ minh họa), mở rộng, Collocations phổ biến và bài tập áp dụng có đáp án. Mời các bạn đón đọc:

Giấy ủy quyền tiếng Anh là gì

Quảng cáo

1. Giấy ủy quyền là gì?

Trong tiếng Việt, giấy ủy quyền là văn bản ghi nhận việc một cá nhân hoặc tổ chức trao quyền cho một cá nhân hoặc tổ chức khác thay mặt mình thực hiện một hoặc nhiều công việc nhất định trong phạm vi và thời hạn được ủy quyền. Giấy ủy quyền thường được sử dụng trong các giao dịch dân sự, hành chính và thương mại.

2. Các từ tiếng Anh diễn đạt “giấy ủy quyền”

Sau đây là các từ tiếng Anh có thể diễn đạt cho “giấy ủy quyền” tùy theo từng ngữ cảnh:

a. Letter of authorization /ˌlet.ər əv ˌɔː.θər.əˈzeɪ.ʃən/ (n): giấy ủy quyền, thư ủy quyền

(Dùng để chỉ văn bản cho phép một cá nhân hoặc tổ chức thay mặt người ủy quyền thực hiện một công việc hoặc giao dịch cụ thể. Đây là cách diễn đạt phổ biến trong giao dịch hành chính và thương mại.)

Ví dụ 1: The bank asked me to submit a letter of authorization before my brother could collect the documents.

(Ngân hàng yêu cầu tôi nộp giấy ủy quyền trước khi em trai tôi có thể nhận các giấy tờ.)

Quảng cáo

Ví dụ 2: She signed a letter of authorization allowing her lawyer to act on her behalf.

(Cô ấy đã ký giấy ủy quyền cho phép luật sư thay mặt mình thực hiện công việc.)

Ví dụ 3: Please bring your ID together with the letter of authorization when picking up the package.

(Vui lòng mang theo giấy tờ tùy thân cùng với giấy ủy quyền khi đến nhận bưu kiện.)

b. Authorization letter /ˌɔː.θər.əˈzeɪ.ʃən ˌlet.ər/ (n): giấy ủy quyền, thư ủy quyền

(Cũng dùng để chỉ giấy ủy quyền; cách diễn đạt này rất phổ biến trong thư từ, biểu mẫu và thủ tục hành chính.)

Ví dụ 1: The company requested an authorization letter signed by the account holder.

(Công ty yêu cầu một giấy ủy quyền có chữ ký của chủ tài khoản.)

Ví dụ 2: You must provide an authorization letter if someone else is collecting your passport.

(Bạn phải cung cấp giấy ủy quyền nếu có người khác đến nhận hộ hộ chiếu của bạn.)

Ví dụ 3: The authorization letter clearly states the scope of the representative's authority.

(Giấy ủy quyền nêu rõ phạm vi quyền hạn của người được ủy quyền.)

Quảng cáo

c. Power of attorney /ˌpaʊ.ər əv əˈtɜːr.ni/ (n): giấy ủy quyền, văn bản ủy quyền có giá trị pháp lý

(Dùng trong ngữ cảnh pháp lý để chỉ văn bản trao quyền đại diện có giá trị pháp lý; phạm vi quyền hạn có thể rộng hoặc hẹp tùy theo nội dung được ủy quyền.)

Ví dụ 1: He granted his daughter power of attorney to manage his financial affairs.

(Ông ấy lập giấy ủy quyền cho con gái quản lý các công việc tài chính của mình.)

Ví dụ 2: A power of attorney may be required when handling legal matters on behalf of another person.

(Giấy ủy quyền có thể được yêu cầu khi giải quyết các vấn đề pháp lý thay mặt người khác.)

Ví dụ 3: The lawyer reviewed the power of attorney before proceeding with the transaction.

(Luật sư đã xem xét giấy ủy quyền trước khi tiến hành giao dịch.)

3. Mở rộng

Ngoài các từ vựng trên, một số cụm từ khác có liên quan tới “giấy ủy quyền”:

Quảng cáo

Cụm từ

Phiên âm

Dịch nghĩa

Ví dụ

authorize someone to do something

/ˈɔː.θər.aɪz ˈsʌm.wʌn tə duː ˈsʌm.θɪŋ/

Ủy quyền cho ai làm việc gì

I authorized my assistant to sign the documents.

act on someone’s behalf

/ækt ɒn ˈsʌm.wʌnz bɪˈhɑːf/

Thay mặt ai thực hiện công việc

She acted on her father’s behalf during the meeting.

legal representative

/ˈliː.ɡəl ˌrep.rɪˈzen.tə.tɪv/

Người đại diện hợp pháp

The legal representative signed the agreement.

scope of authority

/skəʊp əv ɔːˈθɒr.ə.ti/

Phạm vi thẩm quyền/ủy quyền

The document clearly defines the scope of authority.

4. Collocations phổ biến

a. sign/issue a letter of authorization (authorization letter): ký/cấp giấy ủy quyền

Ví dụ 1: She signed a letter of authorization before leaving the country.

(Cô ấy đã ký giấy ủy quyền trước khi ra nước ngoài.)

Ví dụ 2: The company issued an authorization letter for its regional manager.

(Công ty đã cấp giấy ủy quyền cho giám đốc khu vực.)

Ví dụ 3: The customer was asked to sign an authorization letter at the bank.

(Khách hàng được yêu cầu ký giấy ủy quyền tại ngân hàng.)

b. grant/revoke power of attorney: lập/thu hồi giấy ủy quyền

Ví dụ 1: He granted power of attorney to his lawyer.

(Ông ấy lập giấy ủy quyền cho luật sư của mình.)

Ví dụ 2: The family decided to revoke the power of attorney after the dispute.

(Gia đình đã quyết định thu hồi giấy ủy quyền sau khi xảy ra tranh chấp.)

Ví dụ 3: A court may revoke a power of attorney under certain circumstances.

(Tòa án có thể thu hồi giấy ủy quyền trong một số trường hợp nhất định.)

5. Bài tập áp dụng Giấy ủy quyền tiếng Anh

Điền từ thích hợp vào chỗ trống (letter of authorization, authorization letter, power of attorney, behalf, authorize):

1. The bank requires a __________ before releasing the documents to another person.

2. She signed a __________ so her lawyer could represent her in court.

3. My father asked me to act on his __________ during the meeting.

4. The manager decided to __________ his assistant to sign the contract.

5. Please bring the original __________ when collecting the certificate on behalf of the applicant.

Đáp án gợi ý:

1. letter of authorization / authorization letter

2. power of attorney

3. behalf

4. authorize

5. letter of authorization / authorization letter

Xem thêm các từ khóa Tiếng Anh hay khác:


Đề thi, giáo án các lớp các môn học