Do exercise là gì

Bài viết Do exercise là gì hay nhất, chi tiết gồm các phần ý nghĩa (có ví dụ minh họa), các cấu trúc thường gặp và bài tập áp dụng có đáp án. Mời các bạn đón đọc:

Do exercise là gì

Quảng cáo

1. Ý nghĩa của “do exercise”

Do exercise /duː ˈeksəsaɪz/ là một cụm động từ tiếng Anh. Khi “exercise” mang nghĩa “tập thể dục”, nó thường ở dạng không đếm được (do exercise); còn khi mang nghĩa “bài tập”, nó thường được dùng ở dạng số nhiều (do exercises).

a. Do exercise: tập thể dục, rèn luyện thân thể

Ví dụ 1: Doctors advise patients to do light exercise every day.

(Các bác sĩ khuyên bệnh nhân nên tập thể dục nhẹ nhàng mỗi ngày.)

Ví dụ 2: I usually do some exercise in the morning before going to work.

(Tôi thường tập thể dục vào buổi sáng trước khi đi làm.)

Ví dụ 3: Doing exercise helps reduce stress after a long working day.

(Tập thể dục giúp giảm căng thẳng sau một ngày dài làm việc.)

b. Do exercises: làm bài tập (học tập, rèn luyện kỹ năng hoặc bài tập bổ trợ)

Ví dụ 1: Students must do these grammar exercises before class.

(Học sinh phải làm các bài tập ngữ pháp này trước khi lên lớp.)

Ví dụ 2: You need to do more writing exercises to improve your skills.

(Bạn cần làm nhiều bài tập viết hơn để cải thiện kỹ năng của mình.)

Quảng cáo

Ví dụ 3: He is doing online exercises to prepare for the English exam.

(Anh ấy đang làm các bài tập trực tuyến để chuẩn bị cho kỳ thi tiếng Anh.)

2. Các cấu trúc thường gặp với “do exercise”

a. do exercise to V: tập thể dục nhằm mục đích gì

Ví dụ 1: She does exercise to lose weight and gain muscle.

(Cô ấy tập thể dục để giảm cân và tăng cơ.)

Ví dụ 2: You should do exercise regularly to stay healthy.

(Bạn nên tập thể dục đều đặn để giữ gìn sức khỏe.)

b. do exercises to V: làm bài tập nhằm mục đích gì

Ví dụ 1: We need to do more exercises to understand the lesson thoroughly.

(Chúng tôi cần làm nhiều bài tập hơn để hiểu kỹ bài học.)

Ví dụ 2: He does breathing exercises to improve his lung capacity.

(Anh ấy thực hiện các bài tập thở để cải thiện dung tích phổi.)

3. Bài tập áp dụng Do exercise

Dịch các câu sau sang tiếng Việt:

Quảng cáo

1. It is important to do warm-up exercises before running.

2. My grandmother still does gentle exercise every morning.

3. Have you finished doing the math exercises yet?

4. She prefers to do some exercise at the gym rather than at home.

5. The physiotherapist showed him how to do exercises for his back pain.

Đáp án gợi ý:

1. Việc thực hiện các bài tập khởi động trước khi chạy là rất quan trọng.

2. Bà của tôi vẫn tập thể dục nhẹ nhàng mỗi buổi sáng.

3. Bạn đã làm xong bài tập toán chưa?

4. Cô ấy thích tập thể dục ở phòng gym hơn là ở nhà.

5. Chuyên viên vật lý trị liệu đã hướng dẫn anh ấy các bài tập giúp giảm đau lưng.

Quảng cáo

Xem thêm các cụm từ Tiếng Anh được nhiều người quan tâm, hay khác:


Đề thi, giáo án các lớp các môn học