Động từ là gì

Bài viết Động từ là gì hay nhất, chi tiết gồm các phần định nghĩa, các từ tiếng Anh diễn đạt (có ví dụ minh họa), mở rộng, collocations phổ biến và bài tập áp dụng có đáp án. Mời các bạn đón đọc:

Động từ là gì

Quảng cáo

1. Động từ là gì?

Động từ là những từ dùng để diễn tả hành động, trạng thái, quá trình hoặc sự thay đổi của con người, sự vật hay hiện tượng. Trong câu tiếng Anh, động từ thường là thành phần trung tâm của vị ngữ và có thể thay đổi hình thức theo thì, chủ ngữ hoặc cấu trúc ngữ pháp.

2. Từ tiếng Anh diễn đạt “động từ”

Sau đây là từ tiếng Anh có thể diễn đạt cho “động từ”:

verb /vɜːb/ (n): động từ

Ví dụ 1: Every English sentence needs at least one verb.

(Mỗi câu tiếng Anh đều cần ít nhất một động từ.)

Ví dụ 2: “Run” is a verb.

(Từ “run” là một động từ.)

Ví dụ 3: Students should learn how to use verbs correctly.

(Học sinh nên học cách sử dụng động từ đúng cách.)

Quảng cáo

3. Mở rộng

Từ vựng

Phiên âm

Dịch nghĩa

Ví dụ

Action verb

/ˈæk.ʃən vɜːb/

Động từ chỉ hành động

run, cook, eat...

Stative verb

/ˈsteɪ.tɪv vɜːb/

Động từ chỉ trạng thái

detest, like, hate...

Linking verb

/ˈlɪŋ.kɪŋ vɜːb/

Động từ liên kết

be, look, sound...

Auxiliary verb

/ɔːɡˈzɪl.i.ə.ri vɜːb/

Trợ động từ

be, have, do...

Modal verb

/ˈməʊ.dəl vɜːb/

Động từ khuyết thiếu

can, may, should...

Transitive verb

/ˈtræn.zə.tɪv vɜːb/

Ngoại động từ

raise, buy, love...

Intransitive verb

/ɪnˈtræn.zə.tɪv vɜːb/

Nội động từ

rise, come, cry...

Phrasal verb

/ˈfreɪ.zəl vɜːb/

Cụm động từ

go on, get off, give in...

Quảng cáo

4. Các collocations phổ biến

a. use a verb: sử dụng động từ

Ví dụ 1: Try to use stronger verbs in your writing.

(Hãy cố gắng sử dụng những động từ mạnh hơn trong bài viết của bạn.)

Ví dụ 2: Students often use the wrong verb in this sentence.

(Học sinh thường dùng sai động từ trong câu này.)

b. conjugate a verb: chia động từ

Ví dụ 1: You need to conjugate the verb according to the subject.

(Bạn cần chia động từ phù hợp với chủ ngữ.)

Ví dụ 2: French learners spend a lot of time conjugating verbs.

(Người học tiếng Pháp dành nhiều thời gian để chia động từ.)

c. learn/memorize verbs: học/ghi nhớ động từ

Ví dụ 1: Beginners should learn common verbs first.

(Người mới bắt đầu nên học các động từ thông dụng trước.)

Ví dụ 2: She memorizes ten new verbs every week.

(Cô ấy ghi nhớ mười động từ mới mỗi tuần.)

Quảng cáo

d. identify the verb: xác định động từ

Ví dụ 1: First, identify the verb in each sentence.

(Trước tiên, hãy xác định động từ trong mỗi câu.)

Ví dụ 2: The teacher asked the class to identify the main verb.

(Giáo viên yêu cầu cả lớp xác định động từ chính.)

5. Bài tập áp dụng Động từ

Điền từ thích hợp vào chỗ trống (verb, action, auxiliary, modal, conjugate):

1. Every complete sentence must contain at least one _______.

2. “Can” is a _______ verb.

3. “Do” is commonly used as an _______ verb.

4. “Jump” is an _______ verb.

5. Students should learn how to _______ verbs correctly.

Đáp án gợi ý:

1. verb

2. modal

3. auxiliary

4. action

5. conjugate

Xem thêm các cụm từ Tiếng Anh được nhiều người quan tâm, hay khác:


Đề thi, giáo án các lớp các môn học