Family routines là gì

Bài viết Family routines là gì hay nhất, chi tiết gồm các phần ý nghĩa (có ví dụ minh họa), các cấu trúc thường gặp và bài tập áp dụng có đáp án. Mời các bạn đón đọc:

Family routines là gì

Quảng cáo

1. Ý nghĩa của “family routines”

Family routines /ˈfæməli ruːˈtiːnz/ là một cụm danh từ số nhiều chỉ những hoạt động hoặc thói quen được các thành viên trong gia đình thực hiện đều đặn theo ngày, theo tuần hoặc theo một lịch trình nhất định.

Ví dụ 1: Having dinner together at 7 p.m. is one of our regular family routines.

(Ăn tối cùng nhau lúc 7 giờ tối là một trong những thói quen thường nhật của gia đình chúng tôi.)

Ví dụ 2: Establishing healthy family routines helps children feel safe and secure.

(Thiết lập các thói quen gia đình lành mạnh giúp trẻ em cảm thấy an toàn và yên tâm.)

Ví dụ 3: Weekend family routines often include cleaning the house and visiting grandparents.

(Các thói quen sinh hoạt cuối tuần của gia đình thường bao gồm dọn dẹp nhà cửa và đi thăm ông bà.)

Quảng cáo

Ví dụ 4: Morning family routines can be chaotic if everyone wakes up late.

(Các thói quen buổi sáng của gia đình có thể trở nên hỗn loạn nếu mọi người thức dậy muộn.)

2. Các cấu trúc thường gặp với “family routines”

a. establish/create/develop family routines: thiết lập/tạo ra/xây dựng các thói quen gia đình

Ví dụ 1: Parents should develop consistent family routines from an early age.

(Cha mẹ nên xây dựng các thói quen gia đình nhất quán từ khi con còn nhỏ.)

Ví dụ 2: It takes time to establish new family routines after moving to a new city.

(Phải mất một thời gian để thiết lập các thói quen gia đình mới sau khi chuyển đến một thành phố mới.)

Ví dụ 3: They created simple family routines to stay organized during the summer holiday.

(Họ đã tạo ra các thói quen gia đình đơn giản để giữ mọi thứ ngăn nắp trong suốt kỳ nghỉ hè.)

Quảng cáo

b. maintain/stick to family routines: duy trì các thói quen gia đình

Ví dụ 1: The expert suggests maintaining daily family routines even during vacations.

(Chuyên gia gợi ý nên duy trì các thói quen gia đình hàng ngày ngay cả trong các kỳ nghỉ.)

Ví dụ 2: Despite their busy schedules, they try to stick to their weekend family routines.

(Bất chấp lịch trình bận rộn, họ vẫn cố gắng duy trì các hoạt động nề nếp cuối tuần của gia đình.)

Ví dụ 3: Even during busy periods, they try to maintain their family routines.

(Ngay cả trong những giai đoạn bận rộn, họ vẫn cố gắng duy trì các thói quen sinh hoạt của gia đình.)

3. Bài tập áp dụng Family routines

Dịch các câu sau sang tiếng Việt:

1. Daily family routines provide a sense of stability for young children.

2. Sharing household chores is an important part of our family routines.

3. Our family routines changed completely after my brother went to university.

4. Why is it beneficial to have regular family routines?

Quảng cáo

5. They are trying to establish family bedtime routines for their kids.

Đáp án gợi ý:

1. Các thói quen gia đình hàng ngày mang lại cảm giác ổn định cho trẻ nhỏ.

2. Chia sẻ việc nhà là một phần quan trọng trong các thói quen sinh hoạt của gia đình chúng tôi.

3. Các thói quen của gia đình chúng tôi đã thay đổi hoàn toàn sau khi anh trai tôi vào đại học.

4. Tại sao việc duy trì các thói quen sinh hoạt gia đình đều đặn lại có lợi?

5. Họ đang cố gắng xây dựng nếp sinh hoạt trước giờ đi ngủ cho các con nhỏ.

Xem thêm các cụm từ Tiếng Anh được nhiều người quan tâm, hay khác:


Đề thi, giáo án các lớp các môn học