Expiry date là gì

Bài viết Expiry date là gì hay nhất, chi tiết gồm các phần ý nghĩa (có ví dụ minh họa), các cấu trúc thường gặp và bài tập áp dụng có đáp án. Mời các bạn đón đọc:

Expiry date là gì

Quảng cáo

1. Ý nghĩa của “expiry date”

Expiry date /ɪkˈspaɪəri deɪt/ là một cụm danh từ dùng để chỉ ngày hết hạn hoặc hạn sử dụng của sản phẩm, giấy tờ, dịch vụ hoặc hợp đồng. Sau thời điểm này, sản phẩm có thể không còn được bảo đảm về chất lượng, còn giấy tờ, dịch vụ hoặc hợp đồng có thể không còn hiệu lực.

Ví dụ 1: Please check the expiry date on the milk bottle before buying it.

(Vui lòng kiểm tra hạn sử dụng trên chai sữa trước khi mua.)

Ví dụ 2: The expiry date of your passport is next month, so you need to renew it soon.

(Ngày hết hạn hộ chiếu của bạn là vào tháng tới, vì vậy bạn cần sớm gia hạn hộ chiếu.)

Ví dụ 3: Do not take this medicine after its expiry date.

(Không uống loại thuốc này sau ngày hết hạn.)

Ví dụ 4: The contract will automatically terminate on its expiry date.

(Hợp đồng sẽ tự động chấm dứt vào ngày hết hạn.)

2. Các cấu trúc thường gặp với “expiry date”

a. check the expiry date (of something): kiểm tra ngày hết hạn của cái gì

Quảng cáo

Ví dụ 1: You must always check the expiry date of canned foods.

(Bạn phải luôn luôn kiểm tra hạn sử dụng của các loại thực phẩm đóng hộp.)

Ví dụ 2: The inspector came to check the expiry date of all fire extinguishers in the building.

(Thanh tra đã đến để kiểm tra ngày hết hạn của tất cả các bình chữa cháy trong tòa nhà.)

Ví dụ 3: Consumers are advised to check the expiry date before purchasing cosmetics.

(Người tiêu dùng được khuyên nên kiểm tra hạn sử dụng trước khi mua mỹ phẩm.)

Ví dụ 4: Remember to check the expiry date of your credit card.

(Hãy nhớ kiểm tra ngày hết hạn thẻ tín dụng của bạn.)

b. pass/be past the expiry date: quá ngày hết hạn

Ví dụ 1: This yogurt has passed its expiry date by three days.

(Hộp sữa chua này đã quá hạn sử dụng ba ngày.)

Ví dụ 2: If the product is past its expiry date, you should throw it away.

(Nếu sản phẩm đã vượt quá hạn sử dụng, bạn nên vứt nó đi.)

Quảng cáo

Ví dụ 3: Stores are not allowed to sell items that have passed their expiry date.

(Các cửa hàng không được phép bán những mặt hàng đã quá ngày hết hạn.)

Ví dụ 4: The medicine loses its effectiveness once it is past the expiry date.

(Thuốc sẽ mất hiệu quả một khi vượt quá ngày hết hạn.)

3. Bài tập áp dụng Expiry date

Dịch các câu sau sang tiếng Việt:

1. What is the expiry date of this insurance policy?

2. The expiry date of this milk is only three days after production.

3. You cannot use this discount voucher because it is past its expiry date.

4. Please print the expiry date clearly on the product packaging.

5. My driver’s license is approaching its expiry date.

Đáp án gợi ý:

1. Ngày hết hạn của đơn bảo hiểm này là khi nào?

2. Hạn sử dụng của loại sữa này là ba ngày sau khi sản xuất.

3. Bạn không thể sử dụng phiếu giảm giá này vì nó đã quá ngày hết hạn.

4. Vui lòng in rõ ràng ngày hết hạn trên bao bì sản phẩm.

5. Bằng lái xe của tôi sắp hết hạn.

Quảng cáo

Xem thêm các cụm từ Tiếng Anh được nhiều người quan tâm, hay khác:


Đề thi, giáo án các lớp các môn học