Documentary credit là gì

Bài viết Documentary credit là gì hay nhất, chi tiết gồm các phần ý nghĩa (có ví dụ minh họa), các cấu trúc thường gặp và bài tập áp dụng có đáp án. Mời các bạn đón đọc:

Documentary credit là gì

Quảng cáo

1. Ý nghĩa của “documentary credit”

Documentary credit /ˌdɒkjəˈmentri ˈkredɪt/ là một thuật ngữ trong lĩnh vực thương mại quốc tế và tài chính - ngân hàng, dùng để chỉ tín dụng chứng từ (hay thư tín dụng - Letter of Credit), một cam kết thanh toán của ngân hàng phát hành khi người thụ hưởng xuất trình bộ chứng từ phù hợp với các điều khoản của tín dụng.

Ví dụ 1: The seller requested payment via a documentary credit to ensure transaction security.

(Người bán đã yêu cầu thanh toán qua tín dụng chứng từ để đảm bảo an toàn giao dịch.)

Ví dụ 2: Documentary credit is a widely used payment method in international trade.

(Tín dụng chứng từ là một phương thức thanh toán được sử dụng rộng rãi trong thương mại quốc tế.)

Ví dụ 3: The buyer opened an irrevocable documentary credit in favor of the exporter.

(Người mua đã mở một thư tín dụng không hủy ngang để người xuất khẩu là người thụ hưởng.)

Quảng cáo

2. Các cấu trúc thường gặp với “documentary credit”

a. open/issue a documentary credit: mở/phát hành một tín dụng chứng từ

Ví dụ 1: We cannot ship the goods until they issue the documentary credit.

(Chúng tôi không thể giao hàng cho đến khi họ phát hành tín dụng chứng từ.)

Ví dụ 2: The buyer must open a documentary credit at least 15 days before the shipping date.

(Người mua phải mở một tín dụng chứng từ ít nhất 15 ngày trước ngày giao hàng.)

b. payment by/via documentary credit: thanh toán bằng/qua phương thức tín dụng chứng từ

Ví dụ 1: Payment by documentary credit reduces the risk of non-payment for the exporter.

(Thanh toán bằng tín dụng chứng từ giúp giảm thiểu rủi ro không thanh toán cho người xuất khẩu.)

Ví dụ 2: The contract states that the transaction will be settled via documentary credit.

(Hợp đồng quy định rằng giao dịch sẽ được thanh toán qua tín dụng chứng từ.)

Quảng cáo

c. terms of a documentary credit: các điều khoản của tín dụng chứng từ

Ví dụ 1: All shipping documents must comply with the terms of the documentary credit.

(Tất cả chứng từ vận chuyển phải tuân thủ các điều khoản của tín dụng chứng từ.)

Ví dụ 2: The exporter carefully reviewed the terms of the documentary credit before shipping the goods.

(Người xuất khẩu đã xem xét kỹ các điều khoản của tín dụng chứng từ trước khi giao hàng.)

3. Bài tập áp dụng Documentary credit

Dịch các câu sau sang tiếng Việt:

1. A documentary credit protects both the buyer and the seller in global trade.

2. The exporter must present the required documents within the validity period of the documentary credit.

3. The bank rejected the documents because they did not comply with the terms of the documentary credit.

4. They amended the terms of the documentary credit to extend the shipment deadline.

Quảng cáo

5. What are the main components of a standard documentary credit?

Đáp án gợi ý:

1. Tín dụng chứng từ giúp bảo vệ quyền lợi của cả người mua và người bán trong thương mại toàn cầu.

2. Người xuất khẩu phải xuất trình các chứng từ được yêu cầu trong thời hạn hiệu lực của tín dụng chứng từ.

3. Ngân hàng đã từ chối bộ chứng từ vì chúng không tuân thủ các điều khoản của tín dụng chứng từ.

4. Họ đã sửa đổi các điều khoản của tín dụng chứng từ để gia hạn hạn chót giao hàng.

5. Các nội dung chính của một tín dụng chứng từ tiêu chuẩn là gì?

Xem thêm các cụm từ Tiếng Anh được nhiều người quan tâm, hay khác:


Đề thi, giáo án các lớp các môn học