Face value là gì

Bài viết Face value là gì hay nhất, chi tiết gồm các phần ý nghĩa (có ví dụ minh họa), các cấu trúc thường gặp và bài tập áp dụng có đáp án. Mời các bạn đón đọc:

Face value là gì

Quảng cáo

1. Ý nghĩa của “face value”

Face value /ˌfeɪs ˈvæl.juː/ là một cụm danh từ tiếng Anh được sử dụng trong lĩnh vực tài chính và trong ngôn ngữ thông dụng. Sau đây là các ý nghĩa phổ biến nhất của “face value”:

a. Face value: mệnh giá (giá trị được in trên mặt của đồng tiền, tem, trái phiếu hoặc vé)

Ví dụ 1: The banknote has a face value of fifty dollars.

(Tờ tiền giấy có mệnh giá là năm mươi đô la.)

Ví dụ 2: He bought the concert ticket at its face value of $100.

(Anh ấy đã mua vé buổi hòa nhạc với đúng mệnh giá của nó là 100 đô la.)

b. Face value: vẻ bề ngoài, giá trị biểu hiện (nghĩa bóng, chỉ việc chấp nhận hoặc tin một điều gì đó đúng như những gì nó được thể hiện mà không kiểm chứng hay xem xét kỹ hơn)

Ví dụ 1: You shouldn’t take his promises at face value.

(Bạn không nên tin ngay những lời hứa của anh ấy mà không kiểm chứng.)

Quảng cáo

Ví dụ 2: Don’t take everything you read online at face value.

(Đừng tin tất cả những gì bạn đọc được trên mạng một cách mù quáng.)

2. Các cấu trúc thường gặp với “face value”

a. take/accept something at face value: tin/chấp nhận một điều gì đó đúng như những gì được nói hoặc thể hiện mà không kiểm chứng thêm

Ví dụ 1: The journalist refused to take the government’s statement at face value.

(Người nhà báo từ chối tin ngay tuyên bố của chính phủ mà không kiểm chứng.)

Ví dụ 2: Never accept information on social media at face value.

(Đừng bao giờ tin ngay thông tin trên mạng xã hội mà không kiểm chứng.)

b. face value of something: mệnh giá của cái gì đó

Ví dụ 1: The face value of the bond is one thousand dollars.

(Mệnh giá của tờ trái phiếu là một ngàn đô la.)

Ví dụ 2: The total face value of the stamps was only twenty dollars.

(Tổng mệnh giá của các con tem chỉ là hai mươi đô la.)

c. below/above face value: thấp hơn/cao hơn mệnh giá

Quảng cáo

Ví dụ 1: Because the concert was sold out, tickets were sold online far above face value.

(Bởi vì buổi hòa nhạc đã cháy vé, các tấm vé đã được bán trực tuyến với giá cao hơn nhiều so với mệnh giá.)

Ví dụ 2: During the economic downturn, many corporate bonds were traded below face value.

(Trong thời kỳ suy thoái kinh tế, nhiều trái phiếu doanh nghiệp đã được giao dịch thấp hơn mệnh giá.)

3. Bài tập áp dụng Face value

Dịch các câu sau sang tiếng Việt:

1. Don’t judge a book by its cover, and don’t take everything people say at face value.

2. The bonds were trading below their face value.

3. Investors usually receive interest payments based on the face value of the bond.

4. It is dangerous to accept financial advice at face value without doing research.

5. The collector bought a rare stamp with a face value of one penny.

Quảng cáo

Đáp án gợi ý:

1. Đừng đánh giá một cuốn sách qua trang bìa, và đừng tin lời của mọi người chỉ dựa vào vẻ bề ngoài.

2. Các trái phiếu này đang được giao dịch dưới mệnh giá.

3. Các nhà đầu tư thường nhận được các khoản thanh toán tiền lãi dựa trên mệnh giá của trái phiếu.

4. Thật nguy hiểm khi tin ngay lời khuyên tài chính mà không tìm hiểu thêm.

5. Nhà sưu tập đã mua một con tem hiếm có mệnh giá một xu.

Xem thêm các cụm từ Tiếng Anh được nhiều người quan tâm, hay khác:


Đề thi, giáo án các lớp các môn học