Free trade là gì

Bài viết Free trade là gì hay nhất, chi tiết gồm các phần ý nghĩa (có ví dụ minh họa), các cấu trúc thường gặp và bài tập áp dụng có đáp án. Mời các bạn đón đọc:

Free trade là gì

Quảng cáo

1. Ý nghĩa của “free trade”

Free trade /ˌfriː ˈtreɪd/ là một danh từ không đếm được, có nghĩa là thương mại tự do hoặc mậu dịch tự do. Đây là chính sách thương mại quốc tế, trong đó hàng hóa và dịch vụ được trao đổi giữa các quốc gia với ít hoặc không có thuế quan, hạn ngạch và các rào cản thương mại khác.

Free trade: thương mại tự do giữa các quốc gia hoặc vùng lãnh thổ

Ví dụ 1: Supporters argue that free trade gives consumers more choices.

(Những người ủng hộ cho rằng thương mại tự do mang đến cho người tiêu dùng nhiều lựa chọn hơn.)

Ví dụ 2: Free trade can help firms enter larger markets.

(Thương mại tự do có thể giúp các doanh nghiệp tiếp cận những thị trường lớn hơn.)

Ví dụ 3: The debate about free trade often focuses on jobs and prices.

(Cuộc tranh luận về thương mại tự do thường tập trung vào việc làm và giá cả.)

Ví dụ 4: Some countries protect sensitive industries despite their commitment to free trade.

(Một số quốc gia bảo hộ các ngành nhạy cảm mặc dù đã cam kết thực hiện chính sách thương mại tự do.)

Quảng cáo

2. Các cấu trúc thường gặp với “free trade”

a. free trade agreement: hiệp định thương mại tự do

Ví dụ 1: The two countries signed a free trade agreement.

(Hai quốc gia đã ký một hiệp định thương mại tự do.)

Ví dụ 2: The free trade agreement reduced tariffs on many products.

(Hiệp định thương mại tự do đã giảm thuế quan đối với nhiều sản phẩm.)

b. free trade area: khu vực thương mại tự do

Ví dụ 1: Members of the free trade area removed tariffs on goods traded among themselves.

(Các thành viên của khu vực thương mại tự do đã xóa bỏ thuế quan đối với hàng hóa lưu thông giữa các thành viên.)

Ví dụ 2: Negotiations are under way with Mexico to create a free trade area.

(Các cuộc đàm phán đang được tiến hành với Mexico để thiết lập một khu vực thương mại tự do.)

c. promote/ support/ oppose free trade: thúc đẩy/ ủng hộ/ phản đối thương mại tự do

Quảng cáo

Ví dụ 1: The organization was created to promote free trade.

(Tổ chức được thành lập để thúc đẩy thương mại tự do.)

Ví dụ 2: Some labor groups oppose free trade when they believe it threatens local jobs.

(Một số tổ chức lao động phản đối thương mại tự do khi cho rằng nó đe dọa việc làm trong nước.)

3. Bài tập áp dụng Free trade

Dịch các câu sau sang tiếng Việt:

1. Free trade allows goods to move across borders with fewer restrictions.

2. The government believes that free trade will increase exports.

3. Critics of free trade are concerned about unfair competition.

4. A free trade agreement can create new opportunities for small firms.

5. Free trade does not always benefit every industry equally.

Đáp án gợi ý:

1. Thương mại tự do cho phép hàng hóa được lưu thông qua biên giới với ít hạn chế hơn.

Quảng cáo

2. Chính phủ tin rằng thương mại tự do sẽ làm tăng xuất khẩu.

3. Những người chỉ trích thương mại tự do lo ngại về cạnh tranh không công bằng.

4. Một hiệp định thương mại tự do có thể tạo ra những cơ hội mới cho các doanh nghiệp nhỏ.

5. Thương mại tự do không phải lúc nào cũng mang lại lợi ích đồng đều cho mọi ngành.

Xem thêm các từ khóa Tiếng Anh hay khác:


Đề thi, giáo án các lớp các môn học