Get back up là gì

Bài viết Get back up là gì hay nhất, chi tiết gồm các phần ý nghĩa (có ví dụ minh họa), các cấu trúc thường gặp và bài tập áp dụng có đáp án. Mời các bạn đón đọc:

Get back up là gì

Quảng cáo

1. Ý nghĩa của “get back up”

Get back up /ɡet bæk ʌp/ là một cụm động từ tiếng Anh được sử dụng với nhiều nghĩa tùy theo ngữ cảnh. Sau đây là các ý nghĩa phổ biến nhất của “get back up”:

a. Get back up: đứng dậy trở lại sau khi bị ngã

Ví dụ 1: He fell off the bicycle but quickly got back up.

(Anh ấy ngã khỏi xe đạp nhưng nhanh chóng đứng dậy trở lại.)

Ví dụ 2: The child tried to get back up after slipping on the floor.

(Đứa trẻ cố gắng đứng dậy trở lại sau khi trượt ngã trên sàn.)

Ví dụ 3: She could not get back up without help.

(Cô ấy không thể đứng dậy trở lại nếu không có sự giúp đỡ.)

b. Get back up: vực dậy, phục hồi và tiếp tục cố gắng sau thất bại hoặc khó khăn

Ví dụ 1: Successful people learn how to get back up after failure.

(Những người thành công học cách vực dậy sau thất bại.)

Ví dụ 2: After the disappointment, she got back up and kept moving forward.

(Sau nỗi thất vọng, cô ấy đã vực dậy và tiếp tục tiến về phía trước.)

Ví dụ 3: It takes courage to get back up when life becomes difficult.

(Cần có lòng can đảm để vực dậy khi cuộc sống trở nên khó khăn.)

Quảng cáo

2. Các cấu trúc thường gặp với “get back up”

a. get back up after + V-ing: đứng dậy / vực dậy sau ...

Ví dụ 1: He got back up after falling near the finish line.

(Anh ấy đứng dậy trở lại sau khi ngã gần vạch đích.)

Ví dụ 2: She got back up after losing her job.

(Cô ấy đã vực dậy sau khi mất việc.)

b. get back up and + động từ: đứng dậy / vực dậy rồi tiếp tục làm gì

Ví dụ 1: She got back up and continued running.

(Cô ấy đứng dậy và tiếp tục chạy.)

Ví dụ 2: You must get back up and try again.

(Bạn phải vực dậy và thử lại lần nữa.)

c. help someone get back up: giúp ai đứng dậy hoặc vực dậy

Ví dụ 1: A teammate helped him get back up.

(Một đồng đội đã giúp anh ấy đứng dậy.)

Ví dụ 2: Her friends helped her get back up after the disappointment.

(Bạn bè đã giúp cô ấy vực dậy sau nỗi thất vọng.)

Quảng cáo

3. Bài tập áp dụng Get back up

Dịch các câu sau sang tiếng Việt:

1. After he fell, he took a moment to get back up.

2. She always finds the strength to get back up after a setback.

3. Can you help me get back up?

4. The player got back up and returned to the game.

5. Learning to get back up is an important part of becoming resilient.

Đáp án gợi ý:

1. Sau khi ngã, anh ấy mất một lúc mới đứng dậy.

2. Cô ấy luôn tìm được sức mạnh để vực dậy sau một vấp ngã.

3. Bạn có thể giúp tôi đứng dậy không?

4. Cầu thủ đứng dậy trở lại và tiếp tục thi đấu.

5. Học cách vực dậy là một phần quan trọng của việc trở nên kiên cường.

Quảng cáo

Xem thêm các từ khóa Tiếng Anh hay khác:


Đề thi, giáo án các lớp các môn học