Gantry crane là gì

Bài viết Gantry crane là gì hay nhất, chi tiết gồm các phần ý nghĩa (có ví dụ minh họa), các cấu trúc thường gặp và bài tập áp dụng có đáp án. Mời các bạn đón đọc:

Gantry crane là gì

Quảng cáo

1. Ý nghĩa của “gantry crane”

Gantry crane /ˈɡæn.tri kreɪn/ là một danh từ được dùng trong các lĩnh vực cơ khí, xây dựng, logistics và vận tải, có nghĩa là cần cẩu cổng (hay còn gọi là cẩu giàn). Đây là loại cần cẩu có dầm chính được đỡ bởi hai chân hoặc các kết cấu đỡ, di chuyển trên đường ray hoặc bánh xe để nâng và di chuyển hàng hóa, thiết bị hoặc vật nặng.

Gantry crane: cần cẩu cổng, cẩu giàn dùng để nâng, hạ và di chuyển hàng hóa hoặc vật nặng

Ví dụ 1: The gantry crane lifted the shipping container onto the truck.

(Cần cẩu cổng đã nâng container lên xe tải.)

Ví dụ 2: The shipyard uses several gantry cranes to move heavy steel sections.

(Xưởng đóng tàu sử dụng nhiều cần cẩu cổng để di chuyển các kết cấu thép nặng.)

Ví dụ 3: The gantry crane travels along rails while carrying heavy equipment.

(Cần cẩu giàn di chuyển dọc theo đường ray trong khi nâng các thiết bị nặng.)

Ví dụ 4: Workers inspected the gantry crane before starting operations.

(Công nhân đã kiểm tra cần cẩu cổng trước khi bắt đầu vận hành thiết bị.)

Quảng cáo

2. Các cấu trúc thường gặp với “gantry crane”

a. gantry crane operator: người vận hành cần cẩu cổng

Ví dụ 1: Every gantry crane operator must complete safety training.

(Mỗi người vận hành cần cẩu cổng đều phải hoàn thành khóa đào tạo an toàn.)

Ví dụ 2: The experienced gantry crane operator handled the oversized cargo carefully.

(Người vận hành cần cẩu cổng giàu kinh nghiệm đã xử lý lô hàng quá khổ một cách cẩn thận.)

b. gantry crane system: hệ thống cần cẩu cổng

Ví dụ 1: The new gantry crane system improved loading efficiency at the port.

(Hệ thống cần cẩu cổng mới đã nâng cao hiệu quả bốc dỡ tại cảng.)

Ví dụ 2: The factory invested in an automated gantry crane system.

(Nhà máy đã đầu tư vào một hệ thống cần cẩu cổng tự động.)

c. operate/ install/ inspect a gantry crane: vận hành/ lắp đặt/ kiểm tra cần cẩu cổng

Ví dụ 1: Technicians installed a gantry crane in the warehouse.

(Các kỹ thuật viên đã lắp đặt một cần cẩu cổng trong nhà kho.)

Quảng cáo

Ví dụ 2: Engineers inspected the gantry crane after maintenance.

(Các kỹ sư đã kiểm tra cần cẩu cổng sau khi hoàn tất công tác bảo trì.)

3. Bài tập áp dụng Gantry crane

Dịch các câu sau sang tiếng Việt:

1. The gantry crane can lift loads weighing up to 50 tons.

2. The port installed a new gantry crane to increase cargo handling capacity.

3. Operators must inspect the gantry crane before each shift.

4. The gantry crane moved the heavy machinery safely across the yard.

5. Modern gantry cranes are widely used in ports, warehouses, and construction sites.

Đáp án gợi ý:

1. Cần cẩu cổng có thể nâng các tải trọng lên tới 50 tấn.

2. Cảng đã lắp đặt một cần cẩu cổng mới để tăng năng lực bốc dỡ hàng hóa.

3. Người vận hành phải kiểm tra cần cẩu cổng trước mỗi ca làm việc.

4. Cần cẩu cổng đã di chuyển máy móc hạng nặng một cách an toàn qua bãi làm việc.

5. Các cần cẩu cổng hiện đại được sử dụng rộng rãi tại các cảng, nhà kho và công trường xây dựng.

Quảng cáo

Xem thêm các từ khóa Tiếng Anh hay khác:


Đề thi, giáo án các lớp các môn học