Từ vựng về bảo vệ môi trường lớp 10 (đầy đủ nhất)
Tổng hợp Từ vựng về bảo vệ môi trường đầy đủ, chi tiết nhất sẽ giúp học sinh lớp 10 học từ mới môn Tiếng Anh 10 dễ dàng hơn.
Từ vựng về bảo vệ môi trường lớp 10 (đầy đủ nhất)
Phần 1. Từ vựng về bảo vệ môi trường
|
Từ vựng |
Từ loại |
Phiên âm |
Nghĩa tiếng Việt |
Ví dụ |
|
biodegradable |
adj |
/ˌbaɪəʊdɪˈɡreɪdəbl/ |
có thể phân hủy sinh học |
Biodegradable bags are better for the environment. (Túi có thể phân hủy sinh học tốt hơn cho môi trường.) |
|
conserve |
v |
/kənˈsɜːv/ |
bảo tồn, tiết kiệm |
We should conserve water whenever possible. (Chúng ta nên tiết kiệm nước bất cứ khi nào có thể.) |
|
eco-friendly |
adj |
/ˈiːkəʊ ˈfrendli/ |
thân thiện với môi trường |
Chúng ta nên tiết kiệm nước bất cứ khi nào có thể. (Các sản phẩm thân thiện với môi trường đang trở nên phổ biến hơn.) |
|
environmental protection |
n |
/ɪnˌvaɪrənˈmentl prəˈtekʃn/ |
bảo vệ môi trường |
Environmental protection is everyone's responsibility. (Bảo vệ môi trường là trách nhiệm của mọi người.) |
|
recycle |
v |
/ˌriːˈsaɪkl/ |
tái chế |
We should recycle paper, glass and plastic. (Chúng ta nên tái chế giấy, thủy tinh và nhựa.) |
|
renewable energy |
n |
/rɪˌnjuːəbl ˈenədʒi/ |
năng lượng tái tạo |
Renewable energy helps reduce pollution. (Năng lượng tái tạo giúp giảm ô nhiễm.) |
|
restore |
v |
/rɪˈstɔː(r)/ |
khôi phục |
Volunteers worked together to restore the forest. (Các tình nguyện viên đã cùng nhau khôi phục khu rừng.) |
|
solar energy |
n |
/ˈsəʊlə(r) ˈenədʒi/ |
năng lượng mặt trời |
Solar energy is becoming more affordable. (Năng lượng mặt trời đang trở nên rẻ hơn.) |
|
sustainable |
adj |
/səˈsteɪnəbl/ |
bền vững |
Sustainable development benefits future generations. (Phát triển bền vững mang lại lợi ích cho các thế hệ tương lai.) |
Phần 2. Cấu trúc
|
Cấu trúc |
Nghĩa tiếng Việt |
Ví dụ |
|
protect + N + by + V-ing |
bảo vệ... bằng cách... |
We can protect wildlife by preserving forests. (Chúng ta có thể bảo vệ động vật hoang dã bằng cách bảo tồn rừng.) |
|
take action to + V |
hành động để làm gì |
Governments must take action to reduce pollution. (Chính phủ phải hành động để giảm ô nhiễm.) |
|
try to + V |
cố gắng làm gì |
Everyone should try to save water every day. (Mọi người nên cố gắng tiết kiệm nước mỗi ngày.) |
Phần 3. Bài tập áp dụng Từ vựng về bảo vệ môi trường
Mark the letter A, B, C, or D to indicate the correct answer to each of the following questions.
Question 1. Many coastal cities are seriously ________ by rising sea levels.
A. encouraged
B. affected
C. protected
D. recycled
Question 2. Plastic waste can ________ serious environmental problems.
A. conserve
B. lead
C. cause
D. recycle
Question 3. Everyone should try to ________ electricity by turning off unused lights.
A. save
B. spill
C. waste
D. release
Question 4. The government is taking action to ________ air pollution.
A. reduce
B. damage
C. threaten
D. create
Question 5. More families are choosing ________ products to reduce pollution.
A. endangered
B. eco-friendly
C. polluted
D. harmful
Lời giải:
Question 1.
Đáp án đúng: B
Giải thích: be affected by = bị ảnh hưởng bởi.
Dịch nghĩa: Nhiều thành phố ven biển đang bị ảnh hưởng nghiêm trọng bởi mực nước biển dâng.
Question 2.
Đáp án đúng: C
Giải thích: cause + N = gây ra.
Dịch nghĩa: Rác thải nhựa có thể gây ra những vấn đề môi trường nghiêm trọng.
Question 3.
Đáp án đúng: A
Giải thích: save electricity = tiết kiệm điện.
Dịch nghĩa: Mọi người nên cố gắng tiết kiệm điện bằng cách tắt những bóng đèn không sử dụng.
Question 4.
Đáp án đúng: A
Giải thích: sau “take action to” dùng động từ nguyên mẫu.
Dịch nghĩa: Chính phủ đang hành động để giảm ô nhiễm không khí.
Question 5.
Đáp án đúng: B
Giải thích: eco-friendly products = các sản phẩm thân thiện với môi trường.
Dịch nghĩa: Ngày càng nhiều gia đình lựa chọn các sản phẩm thân thiện với môi trường để giảm ô nhiễm.
Xem thêm lời giải bài tập Tiếng Anh lớp 10 Global Success hay khác:
Đã có app VietJack trên điện thoại, giải bài tập SGK, SBT Soạn văn, Văn mẫu, Thi online, Bài giảng....miễn phí. Tải ngay ứng dụng trên Android và iOS.
Theo dõi chúng tôi miễn phí trên mạng xã hội facebook và youtube:Nếu thấy hay, hãy động viên và chia sẻ nhé! Các bình luận không phù hợp với nội quy bình luận trang web sẽ bị cấm bình luận vĩnh viễn.
- Giải Tiếng Anh 10 Global Success
- Giải Tiếng Anh 10 Friends Global
- Giải sgk Tiếng Anh 10 iLearn Smart World
- Giải sgk Tiếng Anh 10 Explore New Worlds
- Lớp 10 - Kết nối tri thức
- Soạn văn 10 (hay nhất) - KNTT
- Soạn văn 10 (ngắn nhất) - KNTT
- Soạn văn 10 (siêu ngắn) - KNTT
- Giải sgk Toán 10 - KNTT
- Giải sgk Vật lí 10 - KNTT
- Giải sgk Hóa học 10 - KNTT
- Giải sgk Sinh học 10 - KNTT
- Giải sgk Địa lí 10 - KNTT
- Giải sgk Lịch sử 10 - KNTT
- Giải sgk Kinh tế và Pháp luật 10 - KNTT
- Giải sgk Tin học 10 - KNTT
- Giải sgk Công nghệ 10 - KNTT
- Giải sgk Hoạt động trải nghiệm 10 - KNTT
- Giải sgk Giáo dục quốc phòng 10 - KNTT
- Lớp 10 - Chân trời sáng tạo
- Soạn văn 10 (hay nhất) - CTST
- Soạn văn 10 (ngắn nhất) - CTST
- Soạn văn 10 (siêu ngắn) - CTST
- Giải Toán 10 - CTST
- Giải sgk Vật lí 10 - CTST
- Giải sgk Hóa học 10 - CTST
- Giải sgk Sinh học 10 - CTST
- Giải sgk Địa lí 10 - CTST
- Giải sgk Lịch sử 10 - CTST
- Giải sgk Kinh tế và Pháp luật 10 - CTST
- Giải sgk Hoạt động trải nghiệm 10 - CTST
- Lớp 10 - Cánh diều
- Soạn văn 10 (hay nhất) - Cánh diều
- Soạn văn 10 (ngắn nhất) - Cánh diều
- Soạn văn 10 (siêu ngắn) - Cánh diều
- Giải sgk Toán 10 - Cánh diều
- Giải sgk Vật lí 10 - Cánh diều
- Giải sgk Hóa học 10 - Cánh diều
- Giải sgk Sinh học 10 - Cánh diều
- Giải sgk Địa lí 10 - Cánh diều
- Giải sgk Lịch sử 10 - Cánh diều
- Giải sgk Kinh tế và Pháp luật 10 - Cánh diều
- Giải sgk Tin học 10 - Cánh diều
- Giải sgk Công nghệ 10 - Cánh diều
- Giải sgk Hoạt động trải nghiệm 10 - Cánh diều
- Giải sgk Giáo dục quốc phòng 10 - Cánh diều


Giải bài tập SGK & SBT
Tài liệu giáo viên
Sách
Khóa học
Thi online
Hỏi đáp

