Từ vựng về du lịch sinh thái lớp 10 (đầy đủ nhất)
Tổng hợp Từ vựng về du lịch sinh thái đầy đủ, chi tiết nhất sẽ giúp học sinh lớp 10 học từ mới môn Tiếng Anh 10 dễ dàng hơn.
Từ vựng về du lịch sinh thái lớp 10 (đầy đủ nhất)
Phần 1. Từ vựng về du lịch sinh thái
|
Từ vựng |
Từ loại |
Phiên âm |
Nghĩa tiếng Việt |
Ví dụ |
|
biodiversity |
n |
/ˌbaɪəʊdaɪˈvɜːsəti/ |
đa dạng sinh học |
The national park is famous for its rich biodiversity. (Vườn quốc gia nổi tiếng với sự đa dạng sinh học phong phú.) |
|
ecotourism |
n |
/ˈiːkəʊtʊərɪzəm/ |
du lịch sinh thái |
Ecotourism helps protect nature while supporting local people. (Du lịch sinh thái giúp bảo vệ thiên nhiên đồng thời hỗ trợ người dân địa phương.) |
|
ecosystem |
n |
/ˈiːkəʊsɪstəm/ |
hệ sinh thái |
The ecosystem depends on the balance of plants and animals. (Hệ sinh thái phụ thuộc vào sự cân bằng của thực vật và động vật.) |
|
heritage site |
n |
/ˈherɪtɪdʒ saɪt/ |
di sản |
Ha Long Bay is a famous World Heritage Site. (Vịnh Hạ Long là một Di sản Thế giới nổi tiếng.) |
|
national park |
n |
/ˌnæʃnəl ˈpɑːk/ |
vườn quốc gia |
We visited Cuc Phuong National Park last summer. (Chúng tôi đã đến Vườn quốc gia Cúc Phương vào mùa hè năm ngoái.) |
|
nature reserve |
n |
/ˈneɪtʃə rɪˌzɜːv/ |
khu bảo tồn thiên nhiên |
The nature reserve protects many endangered species. (Khu bảo tồn thiên nhiên bảo vệ nhiều loài có nguy cơ tuyệt chủng.) |
|
rainforest |
n |
/ˈreɪnfɒrɪst/ |
rừng mưa nhiệt đới |
The rainforest is home to thousands of plant species. (Rừng mưa nhiệt đới là nơi sinh sống của hàng nghìn loài thực vật.) |
|
scenery |
n |
/ˈsiːnəri/ |
phong cảnh |
The mountain scenery is breathtaking. (Phong cảnh núi non vô cùng ngoạn mục.) |
|
tourist attraction |
n |
/ˈtʊərɪst əˌtrækʃn/ |
điểm du lịch |
The waterfall is a popular tourist attraction. (Thác nước là một điểm du lịch nổi tiếng.) |
|
wetland |
n |
/ˈwetlənd/ |
vùng đất ngập nước |
Wetlands provide habitats for many birds. (Các vùng đất ngập nước là môi trường sống của nhiều loài chim.) |
|
wildlife |
n |
/ˈwaɪldlaɪf/ |
động vật hoang dã |
Tourists should avoid disturbing wildlife. (Du khách nên tránh làm phiền động vật hoang dã.) |
Phần 2. Cấu trúc
|
Cấu trúc |
Nghĩa tiếng Việt |
Ví dụ |
|
be famous for + N |
nổi tiếng vì |
Cuc Phuong National Park is famous for its biodiversity. (Vườn quốc gia Cúc Phương nổi tiếng với sự đa dạng sinh học.) |
|
be home to + N |
là nơi sinh sống của |
The rainforest is home to thousands of animal species. (Rừng mưa nhiệt đới là nơi sinh sống của hàng nghìn loài động vật.) |
|
provide habitat for + N |
cung cấp môi trường sống cho |
Wetlands provide habitat for many bird species. (Các vùng đất ngập nước cung cấp môi trường sống cho nhiều loài chim.) |
Phần 3. Bài tập áp dụng Từ vựng về du lịch sinh thái
Mark the letter A, B, C, or D to indicate the correct answer to each of the following questions.
Question 1. Cuc Phuong National Park is famous for its rich ________.
A. pollution
B. biodiversity
C. factory
D. industry
Question 2. Visitors should ________ wildlife from a safe distance.
A. watch
B. damage
C. collect
D. destroy
Question 3. Many tourists visit national parks to ________ nature.
A. pollute
B. explore
C. waste
D. remove
Question 4. Wetlands provide ________ for many bird species.
A. pollution
B. habitats
C. factories
D. buildings
Question 5. Responsible tourists should ________ local communities.
A. damage
B. ignore
C. support
D. disturb
Lời giải:
Question 1.
Đáp án đúng: B
Giải thích: Biodiversity (đa dạng sinh học) là đặc điểm nổi bật của nhiều vườn quốc gia.
Dịch nghĩa: Vườn quốc gia Cúc Phương nổi tiếng với sự đa dạng sinh học phong phú.
Question 2.
Đáp án đúng: A
Giải thích: watch wildlife = quan sát động vật hoang dã.
Dịch nghĩa: Du khách nên quan sát động vật hoang dã từ khoảng cách an toàn.
Question 3.
Đáp án đúng: B
Giải thích: explore nature = khám phá thiên nhiên.
Dịch nghĩa: Nhiều du khách đến các vườn quốc gia để khám phá thiên nhiên.
Question 4.
Đáp án đúng: B
Giải thích: provide habitats for + N = cung cấp môi trường sống cho ...
Dịch nghĩa: Các vùng đất ngập nước cung cấp môi trường sống cho nhiều loài chim.
Question 5.
Đáp án đúng: C
Giải thích: support local communities = hỗ trợ cộng đồng địa phương.
Dịch nghĩa: Những du khách có trách nhiệm nên hỗ trợ cộng đồng địa phương.
Xem thêm lời giải bài tập Tiếng Anh lớp 10 Global Success hay khác:
TÀI LIỆU CLC DÀNH CHO GIÁO VIÊN VÀ PHỤ HUYNH LỚP 10
Bộ giáo án, bài giảng powerpoint, đề thi file word có đáp án 2026 tại https://tailieugiaovien.com.vn/
Hỗ trợ zalo: VietJack Official
Tổng đài hỗ trợ đăng ký: 084 283 45 85
Công cụ giáo viên (2048.VN)
Tạo- trộn đề thi miễn phí từ file PDF, Word, Giao bài nhanh chóng, Hoàn toàn Free
- Soạn văn 10 (hay nhất)
- Soạn văn 10 (ngắn nhất)
- Soạn văn 10 (siêu ngắn)
- Giải Tiếng Anh 10 Global Success
- Giải sgk Toán 10
- Giải sgk Vật lí 10
- Giải sgk Hóa học 10
- Giải sgk Sinh học 10
- Giải sgk Địa lí 10
- Giải sgk Lịch sử 10
- Giải sgk Kinh tế và Pháp luật 10
- Giải sgk Tin học 10
- Giải sgk Công nghệ 10
- Giải sgk Hoạt động trải nghiệm 10
- Giải sgk Giáo dục quốc phòng 10

