Từ vựng về Việt Nam và hợp tác quốc tế lớp 10 (đầy đủ nhất)
Tổng hợp Từ vựng về Việt Nam và hợp tác quốc tế đầy đủ, chi tiết nhất sẽ giúp học sinh lớp 10 học từ mới môn Tiếng Anh 10 dễ dàng hơn.
Từ vựng về Việt Nam và hợp tác quốc tế lớp 10 (đầy đủ nhất)
Phần 1. Từ vựng về Việt Nam và hợp tác quốc tế
|
Từ vựng |
Từ loại |
Phiên âm |
Nghĩa tiếng Việt |
Ví dụ |
|
contribution |
n |
/ˌkɒntrɪˈbjuːʃn/ |
sự đóng góp |
Viet Nam has made important contributions to regional peace and development. (Việt Nam đã có những đóng góp quan trọng cho hòa bình và phát triển khu vực.) |
|
developing country |
n |
/dɪˌveləpɪŋ ˈkʌntri/ |
quốc gia đang phát triển |
Viet Nam has become one of the fastest-growing developing countries in Asia. (Việt Nam đã trở thành một trong những quốc gia đang phát triển nhanh nhất ở châu Á.) |
|
economic growth |
n |
/ˌiːkəˈnɒmɪk ɡrəʊθ/ |
tăng trưởng kinh tế |
International trade has contributed to Viet Nam's economic growth. (Thương mại quốc tế đã góp phần vào sự tăng trưởng kinh tế của Việt Nam.) |
|
export |
v/ n |
/ɪkˈspɔːt/ |
xuất khẩu; hàng xuất khẩu |
Viet Nam exports many agricultural products to other countries. (Việt Nam xuất khẩu nhiều sản phẩm nông nghiệp sang các quốc gia khác.) |
|
global integration |
n |
/ˈɡləʊbl ˌɪntɪˈɡreɪʃn/ |
hội nhập toàn cầu |
Global integration has created new opportunities for Vietnamese businesses. (Hội nhập toàn cầu đã tạo ra những cơ hội mới cho các doanh nghiệp Việt Nam.) |
|
import |
v/ n |
/ɪmˈpɔːt/ |
nhập khẩu; hàng nhập khẩu |
Viet Nam imports modern machinery from many countries. (Việt Nam nhập khẩu máy móc hiện đại từ nhiều quốc gia.) |
|
international integration |
n |
/ˌɪntəˈnæʃnəl ˌɪntɪˈɡreɪʃn/ |
hội nhập quốc tế |
International integration has strengthened Viet Nam's position in the world. (Hội nhập quốc tế đã củng cố vị thế của Việt Nam trên thế giới.) |
|
investment |
n |
/ɪnˈvestmənt/ |
sự đầu tư, vốn đầu tư |
Foreign investment has created more jobs in Viet Nam. (Đầu tư nước ngoài đã tạo ra nhiều việc làm hơn tại Việt Nam.) |
|
partnership |
n |
/ˈpɑːtnəʃɪp/ |
quan hệ đối tác |
Viet Nam has established strong partnerships with many countries. (Việt Nam đã thiết lập quan hệ đối tác vững mạnh với nhiều quốc gia.) |
|
progress |
n |
/ˈprəʊɡres/ |
sự tiến bộ, phát triển; tiến bộ |
Viet Nam has made significant progress in education and healthcare. (Việt Nam đã đạt được những tiến bộ đáng kể trong giáo dục và chăm sóc sức khỏe.) |
|
sustainable development |
n |
/səˌsteɪnəbl dɪˈveləpmənt/ |
phát triển bền vững |
Viet Nam is working towards sustainable development. (Việt Nam đang hướng tới sự phát triển bền vững.) |
|
trade relations |
n |
/treɪd rɪˈleɪʃnz/ |
quan hệ thương mại |
Viet Nam has developed strong trade relations with many countries. (Việt Nam đã phát triển quan hệ thương mại vững mạnh với nhiều quốc gia.) |
Phần 2. Cấu trúc
|
Cấu trúc |
Nghĩa tiếng Việt |
Ví dụ |
|
benefit from + N |
hưởng lợi từ điều gì |
Viet Nam has benefited from international economic cooperation. (Việt Nam đã hưởng lợi từ sự hợp tác kinh tế quốc tế.) |
|
contribute to + N/V-ing |
đóng góp vào điều gì/việc gì |
International trade contributes to Viet Nam's economic growth. (Thương mại quốc tế đóng góp vào sự tăng trưởng kinh tế của Việt Nam.) |
|
have the opportunity to + V |
có cơ hội làm gì |
Vietnamese businesses have the opportunity to enter international markets. (Các doanh nghiệp Việt Nam có cơ hội tham gia vào thị trường quốc tế.) |
Phần 3. Bài tập áp dụng Từ vựng về Việt Nam và hợp tác quốc tế
Mark the letter A, B, C, or D to indicate the correct answer to each of the following questions.
Question 1. International trade has contributed ________ Viet Nam's economic growth.
A. for
B. to
C. with
D. on
Question 2. International integration helps Viet Nam attract more foreign ________.
A. membership
B. responsibility
C. investment
D. security
Question 3. Viet Nam has developed strong trade ________ with many countries around the world.
A. relations
B. members
C. agreements
D. organisations
Question 4. Vietnamese businesses can ________ from greater access to international markets.
A. contribute
B. participate
C. strengthen
D. benefit
Question 5. International cooperation provides young people ________ more educational and career opportunities.
A. for
B. with
C. to
D. of
Lời giải:
Question 1.
Đáp án đúng: B
Giải thích: contribute to + N/V-ing = đóng góp vào điều gì/việc gì.
Dịch nghĩa: Thương mại quốc tế đã đóng góp vào sự tăng trưởng kinh tế của Việt Nam.
Question 2.
Đáp án đúng: C
Giải thích: attract foreign investment = thu hút đầu tư nước ngoài.
Dịch nghĩa: Hội nhập quốc tế giúp Việt Nam thu hút thêm đầu tư nước ngoài.
Question 3.
Đáp án đúng: A
Giải thích: trade relations = quan hệ thương mại.
Dịch nghĩa: Việt Nam đã phát triển quan hệ thương mại vững mạnh với nhiều quốc gia trên thế giới.
Question 4.
Đáp án đúng: D
Giải thích: benefit from + N = hưởng lợi từ điều gì.
Dịch nghĩa: Các doanh nghiệp Việt Nam có thể hưởng lợi từ việc tiếp cận rộng hơn với các thị trường quốc tế.
Question 5.
Đáp án đúng: B
Giải thích: provide somebody with something = cung cấp/mang lại cho ai điều gì.
Dịch nghĩa: Hợp tác quốc tế mang lại cho người trẻ nhiều cơ hội hơn về giáo dục và nghề nghiệp.
Xem thêm lời giải bài tập Tiếng Anh lớp 10 Global Success hay khác:
TÀI LIỆU CLC DÀNH CHO GIÁO VIÊN VÀ PHỤ HUYNH LỚP 10
Bộ giáo án, bài giảng powerpoint, đề thi file word có đáp án 2026 tại https://tailieugiaovien.com.vn/
Hỗ trợ zalo: VietJack Official
Tổng đài hỗ trợ đăng ký: 084 283 45 85
Công cụ giáo viên (2048.VN)
Tạo- trộn đề thi miễn phí từ file PDF, Word, Giao bài nhanh chóng, Hoàn toàn Free
- Soạn văn 10 (hay nhất)
- Soạn văn 10 (ngắn nhất)
- Soạn văn 10 (siêu ngắn)
- Giải Tiếng Anh 10 Global Success
- Giải sgk Toán 10
- Giải sgk Vật lí 10
- Giải sgk Hóa học 10
- Giải sgk Sinh học 10
- Giải sgk Địa lí 10
- Giải sgk Lịch sử 10
- Giải sgk Kinh tế và Pháp luật 10
- Giải sgk Tin học 10
- Giải sgk Công nghệ 10
- Giải sgk Hoạt động trải nghiệm 10
- Giải sgk Giáo dục quốc phòng 10

