Từ vựng về kỹ năng và kết quả học tập lớp 10 (đầy đủ nhất)
Tổng hợp Từ vựng về kỹ năng và kết quả học tập đầy đủ, chi tiết nhất sẽ giúp học sinh lớp 10 học từ mới môn Tiếng Anh 10 dễ dàng hơn.
Từ vựng về kỹ năng và kết quả học tập lớp 10 (đầy đủ nhất)
Phần 1. Từ vựng về kỹ năng và kết quả học tập
|
Từ vựng |
Từ loại |
Phiên âm |
Nghĩa tiếng Việt |
Ví dụ |
|
analyse |
v |
/ˈænəlaɪz/ |
phân tích |
Students need to analyse the information carefully. (Học sinh cần phân tích thông tin một cách cẩn thận.) |
|
assessment |
n |
/əˈsesmənt/ |
sự đánh giá |
Continuous assessment helps teachers understand students' progress. (Đánh giá thường xuyên giúp giáo viên hiểu được sự tiến bộ của học sinh.) |
|
communication skill |
n |
/kəˌmjuːnɪˈkeɪʃn skɪl/ |
kỹ năng giao tiếp |
Good communication skills help students work effectively in groups. (Kỹ năng giao tiếp tốt giúp học sinh làm việc nhóm hiệu quả.) |
|
concentration |
n |
/ˌkɒnsnˈtreɪʃn/ |
sự tập trung |
Listening to music sometimes improves my concentration. (Nghe nhạc đôi khi giúp tôi tập trung hơn.) |
|
critical thinking |
n |
/ˌkrɪtɪkl ˈθɪŋkɪŋ/ |
tư duy phản biện |
Critical thinking helps students solve difficult problems. (Tư duy phản biện giúp học sinh giải quyết những vấn đề khó.) |
|
lifelong learning |
n |
/ˌlaɪflɒŋ ˈlɜːnɪŋ/ |
học tập suốt đời |
Lifelong learning is essential in the modern world. (Học tập suốt đời là điều cần thiết trong thế giới hiện đại.) |
|
progress |
n |
/ˈprəʊɡres/ |
sự tiến bộ |
The teacher was pleased with her students' progress. (Giáo viên hài lòng với sự tiến bộ của học sinh.) |
|
research |
n |
/rɪˈsɜːtʃ/ |
nghiên cứu |
Students carried out research before writing their reports. (Học sinh đã tiến hành nghiên cứu trước khi viết báo cáo.) |
|
self-discipline |
n |
/ˌself ˈdɪsəplɪn/ |
tính kỷ luật tự giác |
Self-discipline helps students achieve better results. (Tính kỷ luật tự giác giúp học sinh đạt kết quả tốt hơn.) |
|
time management |
n |
/ˈtaɪm ˌmænɪdʒmənt/ |
kỹ năng quản lý thời gian |
Good time management reduces stress before exams. (Kỹ năng quản lý thời gian tốt giúp giảm căng thẳng trước các kỳ thi.) |
|
well-prepared |
adj |
/ˌwel prɪˈpeəd/ |
được chuẩn bị kỹ |
Well-prepared students usually perform better in exams. (Những học sinh được chuẩn bị kỹ thường làm bài thi tốt hơn.) |
Phần 2. Cấu trúc
|
Cấu trúc |
Nghĩa tiếng Việt |
Ví dụ |
|
be responsible for + Ving/N |
chịu trách nhiệm về việc gì |
Students are responsible for completing their assignments on time. (Học sinh chịu trách nhiệm hoàn thành bài tập đúng hạn.) |
|
learn how to + V |
học cách làm gì |
Students should learn how to manage their time effectively. (Học sinh nên học cách quản lý thời gian hiệu quả.) |
|
make progress in + N |
tiến bộ trong lĩnh vực gì |
She has made remarkable progress in Maths this year. (Cô ấy đã có sự tiến bộ đáng kể trong môn Toán năm nay.) |
Phần 3. Bài tập áp dụng Từ vựng về kỹ năng và kết quả học tập
Mark the letter A, B, C, or D to indicate the correct answer to each of the following questions.
Question 1. Reading different books helps students ________ more knowledge.
A. improve
B. gain
C. solve
D. attend
Question 2. Students should be responsible ________ completing their homework on time.
A. for
B. to
C. with
D. of
Question 3. Working on group projects helps students improve their ________ skills.
A. digital
B. communication
C. virtual
D. online
Question 4. She has made great ________ in English since the beginning of this school year.
A. achievement
B. progress
C. concentration
D. responsibility
Question 5. Students should learn how to ________ their time effectively before examinations.
A. analyse
B. manage
C. assess
D. collaborate
Lời giải:
Question 1.
Đáp án đúng: B
Giải thích: gain knowledge = tích lũy kiến thức.
Dịch nghĩa: Đọc nhiều sách giúp học sinh tích lũy thêm nhiều kiến thức.
Question 2.
Đáp án đúng: A
Giải thích: be responsible for + V-ing/N = chịu trách nhiệm về việc gì.
Dịch nghĩa: Học sinh nên chịu trách nhiệm về việc hoàn thành bài tập đúng hạn.
Question 3.
Đáp án đúng: B
Giải thích: communication skills = kỹ năng giao tiếp.
Dịch nghĩa: Làm các dự án nhóm giúp học sinh cải thiện kỹ năng giao tiếp.
Question 4.
Đáp án đúng: B
Giải thích: make progress in + môn học/lĩnh vực = đạt được tiến bộ trong...
Dịch nghĩa: Cô ấy đã đạt được nhiều tiến bộ trong môn Tiếng Anh kể từ đầu năm học.
Question 5.
Đáp án đúng: B
Giải thích: manage time = quản lý thời gian.
Dịch nghĩa: Học sinh nên học cách quản lý thời gian hiệu quả trước các kỳ thi.
Xem thêm lời giải bài tập Tiếng Anh lớp 10 Global Success hay khác:
TÀI LIỆU CLC DÀNH CHO GIÁO VIÊN VÀ PHỤ HUYNH LỚP 10
Bộ giáo án, bài giảng powerpoint, đề thi file word có đáp án 2026 tại https://tailieugiaovien.com.vn/
Hỗ trợ zalo: VietJack Official
Tổng đài hỗ trợ đăng ký: 084 283 45 85
Công cụ giáo viên (2048.VN)
Tạo- trộn đề thi miễn phí từ file PDF, Word, Giao bài nhanh chóng, Hoàn toàn Free
- Soạn văn 10 (hay nhất)
- Soạn văn 10 (ngắn nhất)
- Soạn văn 10 (siêu ngắn)
- Giải Tiếng Anh 10 Global Success
- Giải sgk Toán 10
- Giải sgk Vật lí 10
- Giải sgk Hóa học 10
- Giải sgk Sinh học 10
- Giải sgk Địa lí 10
- Giải sgk Lịch sử 10
- Giải sgk Kinh tế và Pháp luật 10
- Giải sgk Tin học 10
- Giải sgk Công nghệ 10
- Giải sgk Hoạt động trải nghiệm 10
- Giải sgk Giáo dục quốc phòng 10

