Từ vựng về các vấn đề môi trường lớp 10 (đầy đủ nhất)



Tổng hợp Từ vựng về các vấn đề môi trường đầy đủ, chi tiết nhất sẽ giúp học sinh lớp 10 học từ mới môn Tiếng Anh 10 dễ dàng hơn.

Từ vựng về các vấn đề môi trường lớp 10 (đầy đủ nhất)

Quảng cáo

Phần 1. Từ vựng về các vấn đề môi trường

Từ vựng

Từ loại

Phiên âm

Nghĩa tiếng Việt

Ví dụ

air pollution

n

/eə(r) pəˈluːʃn/

ô nhiễm không khí

Air pollution causes many health problems. (Ô nhiễm không khí gây ra nhiều vấn đề về sức khỏe.)

carbon dioxide (CO₂)

n

/ˌkɑːbən daɪˈɒksaɪd/

khí cacbon điôxít

Carbon dioxide is one of the main greenhouse gases. (Khí cacbon điôxít là một trong những khí nhà kính chính.)

climate change

n

/ˈklaɪmət tʃeɪndʒ/

biến đổi khí hậu

Climate change affects people all over the world. (Biến đổi khí hậu ảnh hưởng đến con người trên toàn thế giới.)

deforestation

n

/diːˌfɒrɪˈsteɪʃn/

nạn phá rừng

Deforestation destroys many natural habitats. (Nạn phá rừng phá hủy nhiều môi trường sống tự nhiên.)

drought

n

/draʊt/

hạn hán

The drought has seriously affected local farmers. (Hạn hán đã ảnh hưởng nghiêm trọng đến nông dân địa phương.)

endangered species

n

/ɪnˌdeɪndʒəd ˈspiːʃiːz/

loài có nguy cơ tuyệt chủng

Many endangered species need better protection. (Nhiều loài có nguy cơ tuyệt chủng cần được bảo vệ tốt hơn.)

environmental problem

n

/ɪnˌvaɪrənˈmentl ˈprɒbləm/

vấn đề môi trường

Plastic waste is a serious environmental problem. (Rác thải nhựa là một vấn đề môi trường nghiêm trọng.)

global warming

n

/ˌɡləʊbl ˈwɔːmɪŋ/

nóng lên toàn cầu

Global warming is melting glaciers. (Hiện tượng nóng lên toàn cầu đang làm tan các sông băng.)

greenhouse gas

n

/ˈɡriːnhaʊs ɡæs/

khí nhà kính

Greenhouse gases trap heat in the atmosphere. (Khí nhà kính giữ nhiệt trong khí quyển.)

land pollution

n

/lænd pəˈluːʃn/

ô nhiễm đất

Land pollution can reduce the quality of farmland. (Ô nhiễm đất có thể làm giảm chất lượng đất nông nghiệp.)

natural disaster

n

/ˌnætʃrəl dɪˈzɑːstə(r)/

thiên tai

Climate change may increase the number of natural disasters. (Biến đổi khí hậu có thể làm gia tăng số lượng thiên tai.)

plastic waste

n

/ˈplæstɪk weɪst/

rác thải nhựa

Plastic waste takes a very long time to decompose. (Rác thải nhựa mất rất nhiều thời gian để phân hủy.)

Quảng cáo

Phần 2. Cấu trúc

Cấu trúc

Nghĩa tiếng Việt

Ví dụ

be affected by + N

bị ảnh hưởng bởi

Many coastal cities are affected by climate change. (Nhiều thành phố ven biển bị ảnh hưởng bởi biến đổi khí hậu.)

lead to + N/V-ing

dẫn đến

Deforestation leads to habitat destruction. (Nạn phá rừng dẫn đến sự phá hủy môi trường sống.)

result in + N

dẫn đến

Air pollution results in many respiratory diseases. (Ô nhiễm không khí dẫn đến nhiều bệnh về đường hô hấp.)

Quảng cáo

Phần 3. Bài tập áp dụng Từ vựng về các vấn đề môi trường

Mark the letter A, B, C, or D to indicate the correct answer to each of the following questions.

Question 1. Burning fossil fuels is one of the main causes of ________.

A. renewable energy

B. climate change

C. environmental protection

D. recycling

Question 2. People should ________ household waste before throwing it away.

A. destroy

B. sort

C. threaten

D. damage

Question 3. Many wild animals are losing their homes because of ________.

A. habitat destruction

Quảng cáo

B. clean energy

C. environmental protection

D. recycling

Question 4. Using solar and wind power helps reduce ________ emissions.

A. greenhouse gas

B. wildlife

C. habitat

D. drought

Question 5. Students planted hundreds of trees to help ________ the environment.

A. pollute

B. protect

C. destroy

D. waste

Lời giải:

Question 1.

Đáp án đúng: B

Giải thích: Climate change là hệ quả chính của việc đốt nhiên liệu hóa thạch.

Dịch nghĩa: Đốt nhiên liệu hóa thạch là một trong những nguyên nhân chính gây ra biến đổi khí hậu.

Question 2.

Đáp án đúng: B

Giải thích: sort household waste = phân loại rác sinh hoạt.

Dịch nghĩa: Mọi người nên phân loại rác sinh hoạt trước khi vứt đi.

Question 3.

Đáp án đúng: A

Giải thích: Habitat destruction (sự phá hủy môi trường sống) khiến nhiều loài động vật mất nơi sinh sống.

Dịch nghĩa: Nhiều loài động vật hoang dã đang mất nơi sinh sống vì sự phá hủy môi trường sống.

Question 4.

Đáp án đúng: A

Giải thích: greenhouse gas emissions = lượng khí thải nhà kính.

Dịch nghĩa: Sử dụng năng lượng mặt trời và gió giúp giảm lượng khí thải nhà kính.

Question 5.

Đáp án đúng: B

Giải thích: protect the environment = bảo vệ môi trường.

Dịch nghĩa: Học sinh đã trồng hàng trăm cây để bảo vệ môi trường.

Xem thêm lời giải bài tập Tiếng Anh lớp 10 Global Success hay khác:

Đã có app VietJack trên điện thoại, giải bài tập SGK, SBT Soạn văn, Văn mẫu, Thi online, Bài giảng....miễn phí. Tải ngay ứng dụng trên Android và iOS.

Theo dõi chúng tôi miễn phí trên mạng xã hội facebook và youtube:

Nếu thấy hay, hãy động viên và chia sẻ nhé! Các bình luận không phù hợp với nội quy bình luận trang web sẽ bị cấm bình luận vĩnh viễn.




Giải bài tập lớp 10 sách mới các môn học