Deadbeat là gì
Bài viết Deadbeat là gì hay nhất, chi tiết gồm các phần ý nghĩa (có ví dụ minh họa), các cấu trúc thường gặp và bài tập áp dụng có đáp án. Mời các bạn đón đọc:
Deadbeat là gì
1. Ý nghĩa của “deadbeat”
Deadbeat /ˈded.biːt/ là một danh từ/tính từ tiếng Anh được sử dụng với nhiều nghĩa. Sau đây là các ý nghĩa phổ biến nhất của “deadbeat”:
a. Deadbeat: một người lười biếng, không chịu làm việc, sống vô trách nhiệm, hoặc là người cố tình không thanh toán các khoản nợ, không thực hiện các nghĩa vụ tài chính (danh từ)
Ví dụ 1: He’s a real deadbeat who’s never had a proper job and spends all day sleeping.
(Anh ta là một kẻ lười biếng thực sự, người chưa bao giờ có một công việc tử tế và dành cả ngày để ngủ.)
Ví dụ 2: I keep reminding my mortgage company that I’m not a deadbeat.
(Tôi phải liên tục nhắc nhở công ty cho vay thế chấp rằng tôi không phải là một kẻ quỵt nợ.)
b. Deadbeat: không sẵn lòng trả nợ hoặc trốn tránh trách nhiệm, nghĩa vụ (tính từ)
Ví dụ 1: The new law is aimed at deadbeat landlords who owe $22 million in maintenance fees.
(Đạo luật mới nhắm vào những chủ nhà vô trách nhiệm, những người đang nợ 22 triệu đô la phí bảo trì.)
Ví dụ 2: He is a deadbeat alcoholic, drug addict, and morally deficient freeloader who relies on his children to barely get by.
(Hắn là một kẻ ăn bám vô tích sự, nghiện rượu, ma túy và thiếu đạo đức, sống dựa vào con cái để qua ngày.)
2. Các cấu trúc thường gặp với “deadbeat”
a. be a deadbeat: là một người lười biếng, không chịu làm việc, cư xử vô trách nhiệm, hoặc trốn tránh thực hiện các nghĩa vụ tài chính
Ví dụ 1: Nobody wants to hire someone who acts like a deadbeat.
(Không ai muốn thuê một người cư xử như một kẻ lười biếng.)
Ví dụ 2: He spent his youth being a deadbeat, but he changed his ways after having a family.
(Anh ta đã dành cả tuổi trẻ để làm một kẻ vô trách nhiệm, nhưng anh ta đã thay đổi sau khi có gia đình.)
Ví dụ 3: If you continue to be a deadbeat, you will eventually lose all your friends.
(Nếu bạn tiếp tục sống lười biếng và vô trách nhiệm, cuối cùng bạn sẽ mất hết bạn bè.)
b. a deadbeat + [danh từ chỉ người]: người/đối tượng... vô trách nhiệm
Ví dụ 1: The court is cracking down on deadbeat dads who avoid child support.
(Tòa án đang mạnh tay với những người cha trốn tránh nghĩa vụ cấp dưỡng con cái.)
Ví dụ 2: Many tenants are frustrated with deadbeat landlords who refuse to fix broken utilities.
(Nhiều người thuê nhà rất thất vọng với những ông chủ nhà vô trách nhiệm, kẻ từ chối sửa chữa các tiện ích bị hỏng.)
Ví dụ 3: The investigation exposed a group of deadbeat business owners who intentionally ignored safety regulations.
(Cuộc điều tra đã phanh phui một nhóm những chủ doanh nghiệp vô trách nhiệm, những người cố tình phớt lờ các quy định an toàn.)
3. Bài tập áp dụng Deadbeat
Dịch các câu sau sang tiếng Việt:
1. Stop acting like a deadbeat and find a job.
2. My brother refuses to help with chores because he is a deadbeat.
3. She felt betrayed by her deadbeat roommate who didn’t pay the utilities.
4. Calling someone a deadbeat is considered a harsh insult.
5. He was finally held accountable for being a deadbeat parent.
Đáp án gợi ý:
1. Hãy ngừng hành xử như một kẻ lười biếng và tìm một công việc đi.
2. Anh trai tôi từ chối giúp làm việc nhà vì anh ấy là một kẻ vô trách nhiệm.
3. Cô ấy cảm thấy bị phản bội bởi người bạn cùng phòng vô trách nhiệm, kẻ đã không trả tiền điện nước.
4. Gọi ai đó là kẻ vô trách nhiệm/lười biếng được coi là một lời lăng mạ nặng nề.
5. Cuối cùng anh ta đã phải trả giá vì là một người cha trốn tránh trách nhiệm nuôi con.
Xem thêm các cụm từ Tiếng Anh được nhiều người quan tâm, hay khác:
TÀI LIỆU CLC DÀNH CHO GIÁO VIÊN VÀ PHỤ HUYNH LỚP 9
Bộ giáo án, bài giảng powerpoint, đề thi file word có đáp án 2026 tại https://tailieugiaovien.com.vn/
Hỗ trợ zalo: VietJack Official
Tổng đài hỗ trợ đăng ký: 084 283 45 85
Công cụ giáo viên (2048.VN)
Tạo- trộn đề thi miễn phí từ file PDF, Word, Giao bài nhanh chóng, Hoàn toàn Free
- Đề thi lớp 1 (các môn học)
- Đề thi lớp 2 (các môn học)
- Đề thi lớp 3 (các môn học)
- Đề thi lớp 4 (các môn học)
- Đề thi lớp 5 (các môn học)
- Đề thi lớp 6 (các môn học)
- Đề thi lớp 7 (các môn học)
- Đề thi lớp 8 (các môn học)
- Đề thi lớp 9 (các môn học)
- Đề thi lớp 10 (các môn học)
- Đề thi lớp 11 (các môn học)
- Đề thi lớp 12 (các môn học)
- Giáo án lớp 1 (các môn học)
- Giáo án lớp 2 (các môn học)
- Giáo án lớp 3 (các môn học)
- Giáo án lớp 4 (các môn học)
- Giáo án lớp 5 (các môn học)
- Giáo án lớp 6 (các môn học)
- Giáo án lớp 7 (các môn học)
- Giáo án lớp 8 (các môn học)
- Giáo án lớp 9 (các môn học)
- Giáo án lớp 10 (các môn học)
- Giáo án lớp 11 (các môn học)
- Giáo án lớp 12 (các môn học)

