Delivery date là gì

Bài viết Delivery date là gì hay nhất, chi tiết gồm các phần ý nghĩa (có ví dụ minh họa), các cấu trúc thường gặp và bài tập áp dụng có đáp án. Mời các bạn đón đọc:

Delivery date là gì

Quảng cáo

1. Ý nghĩa của “delivery date”

Delivery date /dɪˈlɪv.ə.ri deɪt/ là một cụm danh từ tiếng Anh được sử dụng với nhiều nghĩa. Sau đây là các ý nghĩa phổ biến nhất của “delivery date”:

a. Delivery date: ngày giao hàng (ngày hàng hóa dự kiến được giao đến người nhận)

Ví dụ 1: The estimated delivery date for this shipment is Friday.

(Ngày giao hàng dự kiến cho lô hàng này là thứ Sáu.)

Ví dụ 2: Please check the delivery date for your order on our website.

(Vui lòng kiểm tra ngày giao hàng cho đơn hàng của bạn trên trang web của chúng tôi.)

Ví dụ 3: You will receive an email notification regarding the delivery date.

(Bạn sẽ nhận được thông báo qua email về ngày giao hàng.)

b. Delivery date: ngày bàn giao sản phẩm hoặc kết quả công việc theo thỏa thuận

Ví dụ 1: Both parties agreed on a final delivery date for the construction project.

(Cả hai bên đã đồng ý về một ngày bàn giao cuối cùng cho dự án xây dựng.)

Quảng cáo

Ví dụ 2: Failing to meet the delivery date may result in a penalty for the contractor.

(Việc không đáp ứng được ngày bàn giao có thể dẫn đến hình phạt cho nhà thầu.)

Ví dụ 3: The team is working diligently to ensure that the project meets its delivery date without further delays.

(Đội ngũ đang nỗ lực hết sức để đảm bảo dự án hoàn thành đúng hạn bàn giao mà không bị chậm trễ thêm.)

2. Các cấu trúc thường gặp với “delivery date”

a. meet/miss the delivery date: đáp ứng/lỡ hẹn ngày giao hàng/ngày bàn giao

Ví dụ 1: We worked overtime to meet the delivery date for the client’s report.

(Chúng tôi đã làm thêm giờ để kịp ngày bàn giao báo cáo cho khách hàng.)

Ví dụ 2: The supplier missed the delivery date by three days.

(Nhà cung cấp đã lỡ hẹn ngày giao hàng ba ngày.)

b. set/confirm a delivery date: thiết lập/xác nhận ngày giao hàng/ngày bàn giao

Ví dụ 1: We need to set a delivery date before we start the project.

(Chúng ta cần xác lập ngày bàn giao trước khi bắt đầu dự án.)

Ví dụ 2: Have you confirmed the delivery date with the warehouse yet?

(Bạn đã xác nhận ngày giao hàng với kho chưa?)

Quảng cáo

c. estimated/scheduled delivery date: ngày giao hàng/bàn giao dự kiến/theo kế hoạch

Ví dụ 1: The estimated delivery date for the final design is next week.

(Ngày bàn giao dự kiến cho bản thiết kế cuối cùng là tuần tới.)

Ví dụ 2: The scheduled delivery date for this order is next Monday.

(Ngày giao hàng theo lịch trình cho đơn hàng này là thứ Hai tới.)

3. Bài tập áp dụng Delivery date

Dịch các câu sau sang tiếng Việt:

1. The company guarantees delivery by the promised delivery date.

2. Due to unforeseen delays, the project’s delivery date has been postponed.

3. Can you tell me the estimated delivery date for this shipment?

4. We are struggling to meet the delivery date due to the shortage of raw materials.

5. Clients are usually informed of the delivery date upon signing the contract.

Đáp án gợi ý:

1. Công ty cam kết giao hàng đúng hạn như đã hẹn.

2. Do những sự chậm trễ không lường trước, ngày bàn giao dự án đã bị hoãn lại.

Quảng cáo

3. Bạn có thể cho tôi biết ngày giao hàng dự kiến cho lô hàng này không?

4. Chúng tôi đang gặp khó khăn trong việc đáp ứng kịp ngày giao hàng do thiếu hụt nguyên vật liệu.

5. Khách hàng thường được thông báo về ngày bàn giao/giao hàng ngay khi ký hợp đồng.

Xem thêm các cụm từ Tiếng Anh được nhiều người quan tâm, hay khác:


Đề thi, giáo án các lớp các môn học