Deposit money là gì

Bài viết Deposit money là gì hay nhất, chi tiết gồm các phần ý nghĩa (có ví dụ minh họa), các cấu trúc thường gặp và bài tập áp dụng có đáp án. Mời các bạn đón đọc:

Deposit money là gì

Quảng cáo

1. Ý nghĩa của “deposit money”

Deposit money /dɪˈpɒz.ɪt ˈmʌn.i/ là một cụm danh từ có nghĩa là “tiền đặt cọc” – khoản tiền được trả trước để giữ chỗ hoặc bảo đảm việc thực hiện một giao dịch hay hợp đồng thuê tài sản. Ngoài ra, trong tiếng Anh, “deposit money” còn thường xuất hiện dưới dạng động từ “deposit” kết hợp với tân ngữ “money”, mang nghĩa là “gửi tiền vào ngân hàng hoặc tài khoản”.

a. Deposit money: gửi tiền

Ví dụ 1: You can deposit money into your account at any ATM.

(Bạn có thể gửi tiền vào tài khoản của mình tại bất kỳ cây ATM nào.)

Ví dụ 2: It is safer to deposit money in a bank account than to keep cash at home.

(Gửi tiền vào tài khoản ngân hàng an toàn hơn là giữ tiền mặt tại nhà.)

b. Deposit money: tiền đặt cọc

Ví dụ 1: We paid the deposit money to secure the venue for our event.

(Chúng tôi đã nộp tiền đặt cọc để giữ địa điểm cho sự kiện.)

Ví dụ 2: The shop requires deposit money for custom-made products.

(Cửa hàng yêu cầu tiền đặt cọc cho các sản phẩm đặt làm riêng.)

Quảng cáo

2. Các cấu trúc thường gặp với “deposit money”

a. deposit money into an account: gửi tiền vào tài khoản

Ví dụ 1: Please deposit money into the savings account before the end of the month.

(Vui lòng gửi tiền vào tài khoản tiết kiệm trước cuối tháng.)

Ví dụ 2: How often do you deposit money into your account?

(Bạn thường gửi tiền vào tài khoản của mình bao lâu một lần?)

b. pay deposit money: trả tiền đặt cọc

Ví dụ 1: They had to pay deposit money to reserve the car for the weekend.

(Họ đã phải trả tiền đặt cọc để giữ chiếc xe cho dịp cuối tuần.)

Ví dụ 2: We are required to pay deposit money before the service starts.

(Chúng ta được yêu cầu trả tiền đặt cọc trước khi sử dụng dịch vụ.)

c. require deposit money: yêu cầu tiền đặt cọc

Ví dụ 1: The company requires deposit money as a guarantee for the equipment.

(Công ty yêu cầu tiền đặt cọc như một khoản bảo đảm cho thiết bị.)

Ví dụ 2: Does the landlord require deposit money to cover potential risks?

(Chủ nhà có yêu cầu tiền đặt cọc để trang trải các rủi ro tiềm ẩn không?)

Quảng cáo

3. Bài tập áp dụng Deposit money

Dịch các câu sau sang tiếng Việt:

1. I plan to deposit money into my bank account tomorrow.

2. The shop requires deposit money to book the item.

3. We will return the deposit money once you return the keys.

4. Use the mobile app to deposit money quickly.

5. You need to deposit money into your account before completing the purchase.

Đáp án gợi ý:

1. Tôi dự định gửi tiền vào tài khoản ngân hàng của mình vào ngày mai.

2. Cửa hàng yêu cầu tiền đặt cọc để giữ mặt hàng này.

3. Chúng tôi sẽ hoàn lại tiền đặt cọc khi bạn trả lại chìa khóa.

4. Hãy sử dụng ứng dụng di động để gửi tiền một cách nhanh chóng.

5. Bạn cần gửi tiền vào tài khoản trước khi hoàn tất giao dịch mua hàng.

Quảng cáo

Xem thêm các cụm từ Tiếng Anh được nhiều người quan tâm, hay khác:


Đề thi, giáo án các lớp các môn học