Disposable income là gì

Bài viết Disposable income là gì hay nhất, chi tiết gồm các phần ý nghĩa (có ví dụ minh họa), các cấu trúc thường gặp và bài tập áp dụng có đáp án. Mời các bạn đón đọc:

Disposable income là gì

Quảng cáo

1. Ý nghĩa của “disposable income”

Disposable income /dɪˌspəʊ.zə.bəl ˈɪŋ.kʌm/ là một thuật ngữ tiếng Anh chuyên ngành kinh tế học, có nghĩa là “thu nhập khả dụng”. Đây là số tiền còn lại sau khi đã nộp thuế thu nhập và các khoản khấu trừ bắt buộc theo quy định, có thể được dùng để chi tiêu hoặc tiết kiệm.

Ví dụ 1: High tax rates directly reduce the disposable income of citizens.

(Thuế suất cao làm giảm trực tiếp thu nhập khả dụng của người dân.)

Ví dụ 2: Families with more disposable income tend to spend more on luxury goods.

(Các gia đình có nhiều thu nhập khả dụng hơn có xu hướng chi tiêu nhiều hơn cho hàng hóa xa xỉ.)

Ví dụ 3: Economic growth usually leads to a rise in average disposable income.

(Tăng trưởng kinh tế thường dẫn đến sự gia tăng thu nhập khả dụng bình quân.)

2. Các cấu trúc thường gặp với “disposable income”

a. have disposable income: có thu nhập khả dụng

Quảng cáo

Ví dụ 1: Younger consumers often have more disposable income because they don't have mortgages.

(Người tiêu dùng trẻ tuổi thường có nhiều thu nhập khả dụng hơn vì họ không phải trả các khoản vay mua nhà.)

Ví dụ 2: He changed to a better job to have more disposable income for his family.

(Anh ấy đã chuyển sang một công việc tốt hơn để có nhiều thu nhập khả dụng hơn cho gia đình.)

Ví dụ 3: Do you have enough disposable income to invest in the stock market?

(Bạn có đủ thu nhập khả dụng để đầu tư vào thị trường chứng khoán không?)

b. an increase/ a rise in disposable income: sự gia tăng thu nhập khả dụng

Ví dụ 1: The recent tax cuts resulted in a significant increase in disposable income.

(Việc giảm thuế gần đây đã mang lại một sự gia tăng đáng kể về thu nhập khả dụng.)

Ví dụ 2: Retail sales usually jump after a sharp rise in disposable income.

(Doanh số bán lẻ thường tăng mạnh sau khi thu nhập khả dụng tăng đáng kể.)

Quảng cáo

Ví dụ 3: There has been a big increase in real disposable incomes.

(Thu nhập khả dụng thực tế đã tăng lên đáng kể.)

3. Bài tập áp dụng Disposable income

Dịch các câu sau sang tiếng Việt:

1. Disposable income is the amount of money that households have available for spending and saving.

2. Inflation can lower your disposable income even if your salary stays the same.

3. The report shows a steady decline in the disposable income of middle-class families.

4. With more disposable income, people travel and buy more high-end products than before.

5. Economists monitor changes in disposable income to forecast future consumer spending.

Đáp án gợi ý:

1. Thu nhập khả dụng là số tiền mà các hộ gia đình có sẵn để chi tiêu và tiết kiệm.

2. Lạm phát có thể làm giảm thu nhập khả dụng của bạn ngay cả khi tiền lương của bạn giữ nguyên.

Quảng cáo

3. Báo cáo cho thấy sự suy giảm ổn định về thu nhập khả dụng của các gia đình thuộc tầng lớp trung lưu.

4. Khi có nhiều thu nhập khả dụng hơn, mọi người đi du lịch và mua các sản phẩm cao cấp nhiều hơn trước đây.

5. Các nhà kinh tế học theo dõi những thay đổi về thu nhập khả dụng để dự báo chi tiêu của người tiêu dùng trong tương lai.

Xem thêm các cụm từ Tiếng Anh được nhiều người quan tâm, hay khác:


Đề thi, giáo án các lớp các môn học