Diversification là gì

Bài viết Diversification là gì hay nhất, chi tiết gồm các phần ý nghĩa (có ví dụ minh họa), các cấu trúc thường gặp và bài tập áp dụng có đáp án. Mời các bạn đón đọc:

Diversification là gì

Quảng cáo

1. Ý nghĩa của “diversification”

Diversification /daɪˌvɜːsɪfɪˈkeɪʃn/ là một danh từ tiếng Anh được sử dụng trong nhiều lĩnh vực như kinh doanh, đầu tư, kinh tế và sinh học. Sau đây là các ý nghĩa phổ biến nhất của “diversification”:

a. Diversification: sự đa dạng hóa (trong kinh doanh, sản xuất hoặc đầu tư)

Ví dụ 1: The company is planning a diversification into the software market.

(Công ty đang lên kế hoạch đa dạng hóa sang thị trường phần mềm.)

Ví dụ 2: Investment diversification is a good way to reduce financial risk.

(Đa dạng hóa đầu tư là một cách tốt để giảm thiểu rủi ro tài chính.)

b. Diversification: quá trình đa dạng hóa, sự trở nên đa dạng hơn (về văn hóa, giáo dục, xã hội, sinh học...)

Ví dụ 1: The diversification of the university’s curriculum has attracted more international students.

(Sự đa dạng hóa chương trình giảng dạy của trường đại học đã thu hút nhiều sinh viên quốc tế hơn.)

Quảng cáo

Ví dụ 2: Protecting ecosystems contributes to the diversification of plant and animal species over time.

(Việc bảo vệ hệ sinh thái góp phần vào sự đa dạng hóa các loài thực vật và động vật theo thời gian.)

2. Các cấu trúc thường gặp với “diversification”

a. diversification into something: sự đa dạng hóa sang một lĩnh vực, thị trường hoặc sản phẩm mới

Ví dụ 1: The firm’s diversification into green energy proved highly profitable.

(Việc đa dạng hóa sang năng lượng xanh của công ty đã chứng minh mang lại lợi nhuận rất cao.)

Ví dụ 2: Successful diversification into new markets requires careful financial planning.

(Việc đa dạng hóa thành công sang các thị trường mới đòi hỏi phải có kế hoạch tài chính cẩn thận.)

b. diversification of something: sự đa dạng hóa của cái gì (làm cho cái gì đó trở nên phong phú hơn)

Quảng cáo

Ví dụ 1: Farmers are encouraged to focus on the diversification of crops.

(Các nông dân được khuyến khích tập trung vào việc đa dạng hóa cây trồng.)

Ví dụ 2: The diversification of the economy helped the country survive the financial crisis.

(Sự đa dạng hóa của nền kinh tế đã giúp quốc gia này vượt qua cuộc khủng hoảng tài chính.)

c. diversification away from something: sự đa dạng hóa để giảm bớt sự phụ thuộc vào một cái gì đó

Ví dụ 1: The government is promoting economic diversification away from oil dependence.

(Chính phủ đang thúc đẩy đa dạng hóa nền kinh tế để giảm sự phụ thuộc vào dầu mỏ.)

Ví dụ 2: They are pursuing portfolio diversification away from high-risk assets.

(Họ đang theo đuổi mục tiêu đa dạng hóa danh mục đầu tư nhằm chuyển hướng khỏi các tài sản rủi ro cao.)

3. Bài tập áp dụng Diversification

Dịch các câu sau sang tiếng Việt:

Quảng cáo

1. Economic diversification is crucial for small developing nations.

2. The company achieved great success through product diversification.

3. Investors are advised to adopt portfolio diversification to protect their capital.

4. The diversification of species in this rainforest is under threat.

5. They are considering a strategic diversification into online retail.

Đáp án gợi ý:

1. Đa dạng hóa nền kinh tế là yếu tố rất quan trọng đối với các quốc gia đang phát triển nhỏ.

2. Công ty đã đạt được thành công lớn thông qua việc đa dạng hóa sản phẩm.

3. Các nhà đầu tư được khuyên nên đa dạng hóa danh mục đầu tư để bảo vệ nguồn vốn của mình.

4. Quá trình đa dạng các loài sinh vật trong khu rừng nhiệt đới này đang bị đe dọa.

5. Họ đang cân nhắc một chiến lược đa dạng hóa sang mảng bán lẻ trực tuyến.

Xem thêm các cụm từ Tiếng Anh được nhiều người quan tâm, hay khác:


Đề thi, giáo án các lớp các môn học