Service là gì

Bài viết Service là gì hay nhất, chi tiết gồm các phần ý nghĩa (có ví dụ minh họa), các cấu trúc thường gặp và bài tập áp dụng có đáp án. Mời các bạn đón đọc:

Service là gì

Quảng cáo

1. Ý nghĩa của “service”

Service /ˈsɜː.vɪs/ là một danh từ tiếng Anh được dùng trong nhiều lĩnh vực như kinh doanh, thương mại, khách sạn và đời sống hàng ngày. Sau đây là những ý nghĩa phổ biến nhất của “service”:

a. Service: dịch vụ

Ví dụ 1: The hotel offers excellent customer service.

(Khách sạn cung cấp dịch vụ chăm sóc khách hàng rất tốt.)

Ví dụ 2: Many companies now provide online banking services.

(Nhiều công ty hiện nay cung cấp các dịch vụ ngân hàng trực tuyến.)

Ví dụ 3: Free delivery service is available for orders over $50.

(Dịch vụ giao hàng miễn phí được áp dụng cho các đơn hàng từ 50 đô la trở lên.)

b. Service: sự phục vụ, chất lượng phục vụ

Ví dụ 1: The restaurant is famous for its friendly service.

(Nhà hàng nổi tiếng với phong cách phục vụ thân thiện.)

Ví dụ 2: Good service can encourage customers to return.

Quảng cáo

(Chất lượng phục vụ tốt có thể khuyến khích khách hàng quay trở lại.)

Ví dụ 3: We were impressed by the fast service at the café.

(Chúng tôi rất ấn tượng với sự phục vụ nhanh chóng tại quán cà phê.)

c. Service: quá trình công tác, thời gian phục vụ (trong quân đội, cơ quan hoặc tổ chức)

Ví dụ 1: He retired after thirty years of military service.

(Ông ấy nghỉ hưu sau ba mươi năm phục vụ trong quân đội.)

Ví dụ 2: She received an award for her years of public service.

(Cô ấy đã nhận được giải thưởng nhờ nhiều năm cống hiến trong lĩnh vực dịch vụ công.)

Ví dụ 3: His long service with the company earned him great respect.

(Nhiều năm làm việc tại công ty đã giúp anh ấy nhận được sự kính trọng của mọi người.)

2. Các cấu trúc thường gặp với “service”

a. provide / offer a service: cung cấp dịch vụ

Quảng cáo

Ví dụ 1: The company provides delivery services across the country.

(Công ty cung cấp dịch vụ giao hàng trên toàn quốc.)

Ví dụ 2: This bank offers financial services for small businesses.

(Ngân hàng này cung cấp các dịch vụ tài chính dành cho doanh nghiệp nhỏ.)

b. customer service: dịch vụ chăm sóc khách hàng

Ví dụ 1: You should contact customer service if you have any questions.

(Bạn nên liên hệ bộ phận chăm sóc khách hàng nếu có bất kỳ câu hỏi nào.)

Ví dụ 2: Their customer service team is available 24 hours a day.

(Bộ phận chăm sóc khách hàng của họ hoạt động 24 giờ mỗi ngày.)

c. be in service/ enter service: đang hoạt động/ được đưa vào hoạt động

Ví dụ 1: The new train line entered service last month.

(Tuyến tàu mới đã được đưa vào hoạt động vào tháng trước.)

Ví dụ 2: These buses have been in service for more than ten years.

(Những chiếc xe buýt này đã hoạt động hơn mười năm.)

Quảng cáo

3. Bài tập áp dụng Service

Dịch các câu sau sang tiếng Việt:

1. Excellent customer service helps businesses attract loyal customers.

2. The company provides maintenance services for all its products.

3. After twenty years of military service, he decided to retire.

4. The new airport terminal officially entered service this year.

5. Customers were satisfied with both the food and the service.

Đáp án gợi ý:

1. Dịch vụ chăm sóc khách hàng xuất sắc giúp doanh nghiệp thu hút khách hàng trung thành.

2. Công ty cung cấp dịch vụ bảo trì cho tất cả các sản phẩm của mình.

3. Sau hai mươi năm phục vụ trong quân đội, ông ấy quyết định nghỉ hưu.

4. Nhà ga sân bay mới chính thức được đưa vào hoạt động trong năm nay.

5. Khách hàng hài lòng với cả đồ ăn và chất lượng phục vụ.

Xem thêm các cụm từ Tiếng Anh được nhiều người quan tâm, hay khác:


Đề thi, giáo án các lớp các môn học