Dính doping là gì

Bài viết Dính doping là gì hay nhất, chi tiết gồm các phần định nghĩa, các cách diễn đạt (có ví dụ minh họa), mở rộng và bài tập áp dụng có đáp án. Mời các bạn đón đọc:

Dính doping là gì

Quảng cáo

1. Dính doping là gì?

“Dính doping” là cách nói thông dụng trong tiếng Việt, dùng để chỉ việc một vận động viên bị phát hiện vi phạm quy định về phòng, chống doping, phổ biến nhất là có kết quả xét nghiệm dương tính với chất cấm hoặc bị phát hiện sử dụng chất cấm. Cụm từ này thường xuất hiện trong các bản tin thể thao, các vụ việc liên quan đến thi đấu chuyên nghiệp và các án kỷ luật của tổ chức thể thao.

2. Các cách diễn đạt “dính doping” trong tiếng Anh

a. test positive for banned substances: có kết quả xét nghiệm dương tính với chất cấm

Ví dụ 1: The cyclist tested positive for banned substances before the championship.

(Vận động viên đua xe đạp có kết quả xét nghiệm dương tính với chất cấm trước giải vô địch.)

Ví dụ 2: Several athletes tested positive for banned substances during the tournament.

Quảng cáo

(Một số vận động viên có kết quả xét nghiệm dương tính với chất cấm trong suốt giải đấu.)

b. fail a drug/doping test: không vượt qua cuộc kiểm tra chất cấm

Ví dụ 1: The football player failed a drug test after the match.

(Cầu thủ bóng đá không vượt qua cuộc kiểm tra chất cấm sau trận đấu.)

Ví dụ 2: The athlete was suspended after failing a doping test.

(Vận động viên bị đình chỉ thi đấu sau khi không vượt qua cuộc kiểm tra doping.)

c. be caught using banned substances: bị phát hiện sử dụng chất cấm

Ví dụ 1: The runner was caught using banned substances before the Olympic Games.

(Vận động viên chạy bộ bị phát hiện sử dụng chất cấm trước Thế vận hội.)

Ví dụ 2: Athletes caught using banned substances may lose their medals.

(Những vận động viên bị phát hiện sử dụng chất cấm có thể bị tước huy chương.)

Quảng cáo

3. Mở rộng

Từ vựng

Phiên âm

Nghĩa

Ví dụ

doping

/ˈdəʊ.pɪŋ/

việc sử dụng chất cấm trong thể thao

We are determined to stamp out doping in our sport.

banned substance

/bænd ˈsʌb.stəns/

chất cấm

One would think that it was a banned substance.

anti-doping

/ˌænti ˈdəʊ.pɪŋ/

chống doping

He was suspended for violating anti-doping rules.

suspension

/səˈspen.ʃən/

án đình chỉ thi đấu

The player is likely to receive a three-game suspension following an incident in yesterday’s game.

disqualify

/dɪsˈkwɒl.ɪ.faɪ/

truất quyền thi đấu

Two top athletes have been disqualified from the championship after positive drug tests.

Quảng cáo

4. Bài tập áp dụng Dính doping

Điền từ thích hợp vào chỗ trống (positive, banned, drug, suspension, doping):

1. The athlete tested _______ for a banned substance after the competition.

2. He was caught using _______ substances.

3. The football player failed a _______ test.

4. She received a two-year _______ for violating anti-doping regulations.

5. International sports organizations have strict anti-_______ policies.

Đáp án gợi ý:

1. positive

2. banned

3. drug

4. suspension

5. doping

Xem thêm các cụm từ Tiếng Anh được nhiều người quan tâm, hay khác:


Đề thi, giáo án các lớp các môn học