Demand deposit là gì

Bài viết Demand deposit là gì hay nhất, chi tiết gồm các phần ý nghĩa (có ví dụ minh họa), các cấu trúc thường gặp và bài tập áp dụng có đáp án. Mời các bạn đón đọc:

Demand deposit là gì

Quảng cáo

1. Ý nghĩa của “demand deposit”

Demand deposit /dɪˌmænd dɪˈpɑː.zɪt/ là một thuật ngữ tiếng Anh được sử dụng trong lĩnh vực ngân hàng và tài chính, có nghĩa là “tiền gửi không kỳ hạn” hoặc “tiền gửi thanh toán”. Đây là một loại tiền gửi ngân hàng mà khách hàng có thể rút hoặc sử dụng bất cứ lúc nào mà không cần báo trước hoặc chờ đến ngày đáo hạn.

Ví dụ 1: A demand deposit account allows you to access your funds instantly for daily transactions.

(Tài khoản tiền gửi không kỳ hạn cho phép bạn rút/sử dụng tiền bất cứ lúc nào để phục vụ các giao dịch hàng ngày.)

Ví dụ 2: Most businesses maintain a demand deposit account to ensure they have enough liquidity for operations.

(Hầu hết các doanh nghiệp duy trì tài khoản tiền gửi không kỳ hạn để đảm bảo họ có đủ tính thanh khoản cho hoạt động.)

Ví dụ 3: Checking accounts are the most common type of demand deposit account used by individuals for managing personal expenses.

(Tài khoản thanh toán là loại tài khoản tiền gửi không kỳ hạn phổ biến nhất được cá nhân sử dụng để quản lý chi tiêu cá nhân.)

Quảng cáo

Ví dụ 4: The bank offers different interest rates on savings accounts and demand deposits.

(Ngân hàng cung cấp các mức lãi suất khác nhau cho tài khoản tiết kiệm và tiền gửi không kỳ hạn.)

2. Các cấu trúc thường gặp với “demand deposit”

a. hold/maintain a demand deposit account: duy trì tài khoản tiền gửi không kỳ hạn

Ví dụ 1: You need to hold a demand deposit account to use the company’s payroll service.

(Bạn cần duy trì một tài khoản tiền gửi không kỳ hạn để sử dụng dịch vụ chi trả lương của công ty.)

Ví dụ 2: Maintaining a demand deposit account helps the company manage its cash flow effectively.

(Duy trì tài khoản tiền gửi không kỳ hạn giúp công ty quản lý dòng tiền một cách hiệu quả.)

b. withdraw funds from/ access a demand deposit account: rút tiền từ/truy cập vào tài khoản tiền gửi thanh toán

Quảng cáo

Ví dụ 1: You can withdraw funds from your demand deposit account at any time without incurring penalties.

(Bạn có thể rút tiền từ tài khoản tiền gửi thanh toán bất cứ lúc nào mà không bị phạt.)

Ví dụ 2: Customers can access their demand deposit accounts via mobile apps or ATMs globally.

(Khách hàng có thể truy cập tài khoản tiền gửi thanh toán của họ qua ứng dụng di động hoặc máy ATM trên toàn cầu.)

c. earn interest on a demand deposit: hưởng lãi trên tiền gửi thanh toán

Ví dụ 1: While primarily for transactions, some banks still pay interest on a demand deposit.

(Mặc dù chủ yếu dùng cho giao dịch, một số ngân hàng vẫn trả lãi cho tiền gửi thanh toán.)

Ví dụ 2: The interest earned on a demand deposit is usually lower than that of a term deposit.

(Lãi suất hưởng trên tiền gửi thanh toán thường thấp hơn so với tiền gửi có kỳ hạn.)

3. Bài tập áp dụng Demand deposit

Quảng cáo

Dịch các câu sau sang tiếng Việt:

1. A demand deposit account provides great flexibility for personal spending.

2. The bank requires a minimum balance to open a demand deposit account.

3. Unlike term deposits, a demand deposit does not have a maturity date.

4. Liquidity is the main advantage of keeping money in a demand deposit account.

5. Companies often use funds in a demand deposit account to settle short-term liabilities.

Đáp án gợi ý:

1. Tài khoản tiền gửi không kỳ hạn mang lại sự linh hoạt tuyệt vời cho chi tiêu cá nhân.

2. Ngân hàng yêu cầu số dư tối thiểu để mở tài khoản tiền gửi thanh toán.

3. Không giống như tiền gửi có kỳ hạn, tiền gửi không kỳ hạn không có ngày đáo hạn.

4. Tính thanh khoản là ưu điểm chính của việc giữ tiền trong tài khoản tiền gửi thanh toán.

5. Các công ty thường sử dụng tiền trong tài khoản tiền gửi không kỳ hạn để thanh toán các khoản nợ ngắn hạn.

Xem thêm các cụm từ Tiếng Anh được nhiều người quan tâm, hay khác:


Đề thi, giáo án các lớp các môn học