Delivery note là gì

Bài viết Delivery note là gì hay nhất, chi tiết gồm các phần ý nghĩa (có ví dụ minh họa), các cấu trúc thường gặp và bài tập áp dụng có đáp án. Mời các bạn đón đọc:

Delivery note là gì

Quảng cáo

1. Ý nghĩa của “delivery note”

Delivery note /dɪˈlɪv.ər.i nəʊt/ là một thuật ngữ tiếng Anh được sử dụng phổ biến trong lĩnh vực thương mại và logistics, có nghĩa là “phiếu giao hàng”. Đây là chứng từ do người bán hoặc đơn vị vận chuyển lập ra, liệt kê các hàng hóa đã được giao và đi kèm lô hàng. Sau khi người nhận kiểm tra và ký xác nhận, delivery note cũng có thể được sử dụng như một “biên bản giao nhận hàng hóa”.

Ví dụ 1: Please check the items against the delivery note upon arrival.

(Vui lòng đối chiếu các mặt hàng đối chiếu với phiếu giao hàng ngay khi hàng được giao.)

Ví dụ 2: The warehouse staff carefully prepared the delivery note to list every item included in the bulk order.

(Nhân viên kho đã cẩn thận chuẩn bị phiếu giao hàng để liệt kê mọi mặt hàng có trong đơn đặt hàng số lượng lớn.)

Ví dụ 3: The driver asked the customer to sign the delivery note to confirm receipt.

(Người lái xe yêu cầu khách hàng ký vào biên bản giao nhận để xác nhận đã nhận hàng.)

Ví dụ 4: Always keep a copy of the signed delivery note for your records.

Quảng cáo

(Luôn giữ một bản sao của biên bản giao nhận đã ký để lưu hồ sơ của bạn.)

2. Các cấu trúc thường gặp với “delivery note”

a. attach/enclose a delivery note: đính kèm phiếu giao hàng

Ví dụ 1: We always attach a delivery note to every outgoing package so customers can check the items.

(Chúng tôi luôn đính kèm phiếu giao hàng vào mọi kiện hàng gửi đi để khách hàng kiểm tra.)

Ví dụ 2: Make sure the delivery note is enclosed inside the shipping box for easy reference.

(Hãy chắc chắn rằng phiếu giao hàng được đính kèm bên trong hộp vận chuyển để dễ đối chiếu.)

b. sign/check a delivery note: ký/kiểm tra biên bản giao nhận

Ví dụ 1: Don’t forget to sign the delivery note after inspecting the goods.

(Đừng quên ký vào biên bản giao nhận sau khi đã kiểm tra hàng hóa.)

Ví dụ 2: He carefully checked the delivery note to confirm all items were received in good condition.

Quảng cáo

(Anh ấy kiểm tra kỹ biên bản giao nhận để xác nhận tất cả mặt hàng đều được nhận trong tình trạng tốt.)

c. issue/provide a delivery note: xuất/cung cấp phiếu giao hàng

Ví dụ 1: The logistics department will issue a delivery note for this shipment.

(Bộ phận logistics sẽ xuất phiếu giao hàng/biên bản giao nhận cho lô hàng này.)

Ví dụ 2: Please provide a delivery note for the customer to sign upon receipt.

(Vui lòng cung cấp phiếu giao hàng để khách hàng ký xác nhận khi nhận hàng.)

3. Bài tập áp dụng Delivery note

Dịch các câu sau sang tiếng Việt

1. The delivery note matches the contents of the box.

2. Please sign the delivery note after inspecting the goods.

3. The customer refused to sign the delivery note because some items were damaged.

4. We cannot process the payment without a signed delivery note.

5. All the details, including the item descriptions and quantities, are listed on the delivery note.

Đáp án gợi ý:

Quảng cáo

1. Phiếu giao hàng trùng khớp với nội dung bên trong hộp.

2. Vui lòng ký vào biên bản giao nhận sau khi đã kiểm tra hàng hóa.

3. Khách hàng từ chối ký vào biên bản giao nhận vì một số mặt hàng bị hư hỏng.

4. Chúng tôi không thể xử lý thanh toán nếu không có biên bản giao nhận đã ký.

5. Tất cả thông tin chi tiết, bao gồm mô tả sản phẩm và số lượng, đều được ghi rõ trên phiếu giao hàng.

Xem thêm các cụm từ Tiếng Anh được nhiều người quan tâm, hay khác:


Đề thi, giáo án các lớp các môn học