Degrees of freedom là gì

Bài viết Degrees of freedom là gì hay nhất, chi tiết gồm các phần ý nghĩa (có ví dụ minh họa), các cấu trúc thường gặp và bài tập áp dụng có đáp án. Mời các bạn đón đọc:

Degrees of freedom là gì

Quảng cáo

1. Ý nghĩa của “Degrees of freedom”

Degrees of freedom /dɪˈɡriːz əv ˈfriː.dəm/ là một thuật ngữ được sử dụng trong nhiều lĩnh vực, nổi bật nhất là thống kê và cơ học.

a. Degrees of freedom: bậc tự do (trong Thống kê)

Là số lượng giá trị trong tập dữ liệu có thể thay đổi một cách độc lập sau khi đã áp dụng các ràng buộc hoặc ước lượng các tham số thống kê.

Ví dụ 1: In many statistical models, the degrees of freedom are calculated as the sample size minus the number of estimated parameters.

(Trong nhiều mô hình thống kê, bậc tự do được tính bằng kích thước mẫu trừ đi số lượng tham số ước lượng.)

Ví dụ 2: The degrees of freedom for this t-test depend on the sample size.

(Bậc tự do cho kiểm định t này phụ thuộc vào kích thước mẫu.)

Ví dụ 3: As the degrees of freedom increase, the t-distribution approaches the standard normal distribution.

(Khi bậc tự do tăng lên, phân phối t tiến gần về phân phối chuẩn tắc.)

b. Degrees of freedom: bậc tự do (trong Cơ học/Kỹ thuật)

Quảng cáo

Là số lượng các tham số độc lập xác định trạng thái hoặc chuyển động của một hệ thống vật lý.

Ví dụ 1: A robot arm with three joints has three degrees of freedom in its movement.

(Một cánh tay robot với ba khớp có ba bậc tự do trong chuyển động của nó.)

Ví dụ 2: The system is designed with six degrees of freedom to allow complex maneuvers.

(Hệ thống được thiết kế với sáu bậc tự do để cho phép các thao tác phức tạp.)

Ví dụ 3: Engineers analyze the degrees of freedom to ensure a vehicle can navigate through tight spaces efficiently.

(Các kỹ sư phân tích các bậc tự do để đảm bảo một phương tiện có thể di chuyển qua những không gian hẹp một cách hiệu quả.)

2. Các cấu trúc thường gặp với “Degrees of freedom”

a. have/possess (one) degree(s) of freedom: có (các) bậc tự do

Ví dụ 1: This mechanical design possesses several degrees of freedom.

(Thiết kế cơ khí này sở hữu vài bậc tự do.)

Ví dụ 2: An unconstrained object in 3D space has six degrees of freedom.

(Một vật thể không bị ràng buộc trong không gian 3 chiều có 6 bậc tự do.)

Quảng cáo

Ví dụ 3: A simple pendulum is often used to demonstrate a system that has only one degree of freedom.

(Một con lắc đơn thường được sử dụng để minh họa một hệ thống chỉ có một bậc tự do.)

b. restrict/limit the degrees of freedom: giới hạn các bậc tự do

Ví dụ 1: Adding constraints will restrict the degrees of freedom of the mechanical system.

(Việc thêm các ràng buộc sẽ giới hạn các bậc tự do của hệ thống cơ khí.)

Ví dụ 2: Engineers must carefully control these parameters to limit the degrees of freedom in the final assembly.

(Các kỹ sư phải kiểm soát cẩn thận những thông số này để giới hạn các bậc tự do trong khâu lắp ráp cuối cùng.)

Ví dụ 3: Designers often limit the degrees of freedom of a mechanism to enhance its structural durability.

(Các nhà thiết kế thường giới hạn các bậc tự do của một cơ cấu để tăng cường độ bền cấu trúc của nó.)

3. Bài tập áp dụng Degrees of freedom

Quảng cáo

Dịch các câu sau sang tiếng Việt

1. The model has sufficient degrees of freedom for reliable estimation.

2. Understanding degrees of freedom is essential for analyzing mechanical structures.

3. A higher number of degrees of freedom makes the t-distribution closer to the normal distribution.

4.The engineer reduced the degrees of freedom to make the design more stable.

5. In this experiment, the degrees of freedom are determined by the sample size.

Đáp án gợi ý:

1. Mô hình này có đủ bậc tự do để ước lượng một cách đáng tin cậy.

2. Việc hiểu về bậc tự do là rất cần thiết để phân tích các cấu trúc cơ khí.

3. Số bậc tự do càng cao thì phân phối t càng gần với phân phối chuẩn.

4. Kỹ sư đã giảm các bậc tự do để làm cho thiết kế ổn định hơn.

5. Trong thí nghiệm này, các bậc tự do được xác định bởi kích thước mẫu.

Xem thêm các cụm từ Tiếng Anh được nhiều người quan tâm, hay khác:


Đề thi, giáo án các lớp các môn học