Financial intermediaries là gì

Bài viết Financial intermediaries là gì hay nhất, chi tiết gồm các phần ý nghĩa (có ví dụ minh họa), các cấu trúc thường gặp và bài tập áp dụng có đáp án. Mời các bạn đón đọc:

Financial intermediaries là gì

Quảng cáo

1. Ý nghĩa của “financial intermediaries”

Financial intermediaries /faɪˌnæn.ʃəl ˌɪn.təˈmiː.di.ə.riz/ là danh từ số nhiều của “financial intermediary”, dùng để chỉ các tổ chức (và trong một số trường hợp là cá nhân) đóng vai trò trung gian trong hoạt động tài chính, giúp kết nối người có vốn với người cần vốn hoặc hỗ trợ việc cung cấp các sản phẩm và dịch vụ tài chính.

Ví dụ 1: Banks act as financial intermediaries between savers and borrowers.

(Các ngân hàng đóng vai trò là trung gian tài chính giữa người gửi tiền tiết kiệm và người đi vay.)

Ví dụ 2: Financial intermediaries channel household savings into business investment.

(Các trung gian tài chính đưa nguồn tiền tiết kiệm của các hộ gia đình vào hoạt động đầu tư của doanh nghiệp.)

Ví dụ 3: Credit unions are financial intermediaries that provide loans to their members.

(Các quỹ tín dụng là những trung gian tài chính cung cấp khoản vay cho thành viên của mình.)

Quảng cáo

Ví dụ 4: Insurance brokers are financial intermediaries that help customers compare policies.

(Các nhà môi giới bảo hiểm là những trung gian tài chính giúp khách hàng so sánh các hợp đồng bảo hiểm.)

Ví dụ 5: Some financial intermediaries arrange investments for private clients.

(Một số trung gian tài chính thu xếp các khoản đầu tư cho khách hàng cá nhân.)

2. Các cấu trúc thường gặp với “financial intermediaries”

a. financial intermediaries between A and B: các trung gian tài chính giữa A và B

Ví dụ 1: Commercial banks are financial intermediaries between depositors and borrowers.

(Các ngân hàng thương mại là trung gian tài chính giữa người gửi tiền và người đi vay.)

Ví dụ 2: Some online lending platforms can serve as financial intermediaries between investors and small firms.

(Một số nền tảng cho vay trực tuyến có thể đóng vai trò trung gian tài chính giữa các nhà đầu tư và các doanh nghiệp nhỏ.)

Quảng cáo

b. use/ rely on financial intermediaries to + động từ: sử dụng/ dựa vào trung gian tài chính để làm gì

Ví dụ 1: Small businesses often rely on financial intermediaries to obtain credit.

(Các doanh nghiệp nhỏ thường dựa vào trung gian tài chính để tiếp cận tín dụng.)

Ví dụ 2: Investors use financial intermediaries to manage risk and diversify their portfolios.

(Nhà đầu tư sử dụng các trung gian tài chính để quản lý rủi ro và đa dạng hóa danh mục đầu tư.)

3. Bài tập áp dụng Financial intermediaries

Dịch các câu sau sang tiếng Việt:

1. Financial intermediaries connect people who have surplus funds with people who need capital.

2. Banks are the most familiar financial intermediaries in many economies.

3. Financial intermediaries can reduce the cost of gathering financial information.

4. Many firms rely on financial intermediaries to raise money for expansion.

5. Financial intermediaries such as insurance companies help customers manage risk.

Đáp án gợi ý:

Quảng cáo

1. Các trung gian tài chính kết nối những người có nguồn vốn nhàn rỗi với những người cần vốn.

2. Ngân hàng là loại trung gian tài chính quen thuộc nhất trong nhiều nền kinh tế.

3. Các trung gian tài chính có thể giảm chi phí thu thập thông tin tài chính.

4. Nhiều doanh nghiệp dựa vào các trung gian tài chính để huy động vốn mở rộng hoạt động.

5. Các trung gian tài chính như công ty bảo hiểm giúp khách hàng quản lý rủi ro.

Xem thêm các từ khóa Tiếng Anh hay khác:


Đề thi, giáo án các lớp các môn học