Firms là gì

Bài viết Firms là gì hay nhất, chi tiết gồm các phần ý nghĩa (có ví dụ minh họa), các cấu trúc thường gặp và bài tập áp dụng có đáp án. Mời các bạn đón đọc:

Firms là gì

Quảng cáo

1. Ý nghĩa của “firms”

Firms /fɜːmz/ là danh từ số nhiều của “firm”, dùng để chỉ các công ty, hãng hoặc doanh nghiệp. Trong tiếng Anh, danh từ “firm” thường xuất hiện trong các ngữ cảnh kinh doanh và đặc biệt phổ biến khi nói đến các công ty cung cấp dịch vụ chuyên môn như công ty luật, kế toán hoặc tư vấn.

Ví dụ 1: Several firms have opened new offices in the city.

(Một số công ty đã mở văn phòng mới trong thành phố.)

Ví dụ 2: Small firms often face difficulties in obtaining loans.

(Các doanh nghiệp nhỏ thường gặp khó khăn trong việc tiếp cận nguồn vốn vay.)

Ví dụ 3: The two firms agreed to cooperate on the project.

(Hai công ty đã đồng ý hợp tác trong dự án.)

Ví dụ 4: Foreign firms are investing heavily in renewable energy.

(Các công ty nước ngoài đang đầu tư mạnh vào năng lượng tái tạo.)

Quảng cáo

2. Các cấu trúc thường gặp với “firms”

a. law/ accounting/ consulting firms: các công ty luật/ kế toán/ tư vấn

Ví dụ 1: Large law firms usually employ lawyers with different areas of expertise.

(Các công ty luật lớn thường tuyển dụng luật sư thuộc nhiều lĩnh vực chuyên môn khác nhau.)

Ví dụ 2: Accounting firms help businesses prepare financial reports.

(Các công ty kế toán hỗ trợ doanh nghiệp lập báo cáo tài chính.)

b. small/ large/ local/ foreign firms: các doanh nghiệp nhỏ/ lớn/ địa phương/ nước ngoài

Ví dụ 1: Local firms created hundreds of new jobs last year.

(Các doanh nghiệp địa phương đã tạo ra hàng trăm việc làm mới vào năm ngoái.)

Ví dụ 2: Large firms can often negotiate lower prices with suppliers.

(Các doanh nghiệp lớn thường có thể thương lượng mức giá thấp hơn với nhà cung cấp.)

c. firms in + tên ngành hoặc lĩnh vực: các doanh nghiệp trong ngành hoặc lĩnh vực nào

Quảng cáo

Ví dụ 1: Firms in the technology sector compete for highly skilled workers.

(Các doanh nghiệp trong lĩnh vực công nghệ cạnh tranh để tuyển dụng lao động có kỹ năng cao.)

Ví dụ 2: Firms in the tourism industry were affected by the decline in visitors.

(Các doanh nghiệp trong ngành du lịch bị ảnh hưởng bởi sự sụt giảm lượng du khách.)

3. Bài tập áp dụng Firms

Dịch các câu sau sang tiếng Việt:

1. Many firms are trying to reduce their environmental impact.

2. Small firms may need government support during an economic crisis.

3. The survey included firms from several different industries.

4. International firms must understand local laws and customs.

5. Consulting firms provide professional advice to their clients.

Đáp án gợi ý:

1. Nhiều doanh nghiệp đang cố gắng giảm tác động của mình đối với môi trường.

2. Các doanh nghiệp nhỏ có thể cần sự hỗ trợ của chính phủ trong thời kỳ khủng hoảng kinh tế.

Quảng cáo

3. Cuộc khảo sát bao gồm các doanh nghiệp thuộc nhiều ngành khác nhau.

4. Các công ty quốc tế phải hiểu luật pháp và phong tục địa phương.

5. Các công ty tư vấn cung cấp dịch vụ tư vấn chuyên môn cho khách hàng.

Xem thêm các từ khóa Tiếng Anh hay khác:


Đề thi, giáo án các lớp các môn học