First name là gì

Bài viết First name là gì hay nhất, chi tiết gồm các phần ý nghĩa (có ví dụ minh họa), các cấu trúc thường gặp và bài tập áp dụng có đáp án. Mời các bạn đón đọc:

First name là gì

Quảng cáo

1. Ý nghĩa của “first name”

First name /ˈfɜːst ˌneɪm/ là một danh từ đếm được, dùng để chỉ tên riêng của một người, thường được đặt từ khi sinh ra và thường đứng trước họ trong cách đặt tên của nhiều nước phương Tây.

Ví dụ 1: Her first name is Emma.

(Tên riêng của cô ấy là Emma.)

Ví dụ 2: Please write your first name at the top of the form.

(Vui lòng viết tên riêng của bạn ở đầu biểu mẫu.)

Ví dụ 3: I know his last name, but I cannot remember his first name.

(Tôi biết họ của anh ấy nhưng không thể nhớ tên riêng của anh ấy.)

Ví dụ 4: The teacher called every student by their first name.

(Giáo viên gọi từng học sinh bằng tên riêng của họ.)

2. Các cấu trúc thường gặp với “first name”

a. write/ enter/ provide your first name: viết/ nhập/ cung cấp tên riêng của bạn

Ví dụ 1: Enter your first name in the first box.

(Hãy nhập tên riêng của bạn vào ô đầu tiên.)

Quảng cáo

Ví dụ 2: You must provide your first name when creating an account.

(Bạn phải cung cấp tên riêng khi tạo tài khoản.)

b. on a first-name basis/ on first-name terms: đủ gần gũi để gọi nhau bằng tên riêng

Ví dụ 1: The manager is on a first-name basis with all the employees.

(Người quản lý có mối quan hệ đủ gần gũi để gọi tất cả nhân viên bằng tên riêng.)

Ví dụ 2: After several meetings, we were on first-name terms.

(Sau vài cuộc gặp, chúng tôi đã đủ thân quen để gọi nhau bằng tên riêng.)

3. Bài tập áp dụng First name

Dịch các câu sau sang tiếng Việt:

1. What is your first name?

2. Please check that your first name is spelled correctly.

3. Staff and pupils at the school were on first-name terms.

4. You only need to enter your first name in this box.

5. The doctor addressed the patient by her first name.

Quảng cáo

Đáp án gợi ý:

1. Tên riêng của bạn là gì?

2. Vui lòng kiểm tra xem tên riêng của bạn đã được viết đúng chính tả chưa.

3. Giáo viên và học sinh trong trường có mối quan hệ đủ gần gũi để gọi nhau bằng tên riêng.

4. Bạn chỉ cần nhập tên riêng vào ô này.

5. Bác sĩ gọi người bệnh bằng tên riêng.

Quảng cáo

Xem thêm các từ khóa Tiếng Anh hay khác:


Đề thi, giáo án các lớp các môn học