Foreign exchange là gì

Bài viết Foreign exchange là gì hay nhất, chi tiết gồm các phần ý nghĩa (có ví dụ minh họa), các cấu trúc thường gặp và bài tập áp dụng có đáp án. Mời các bạn đón đọc:

Foreign exchange là gì

Quảng cáo

1. Ý nghĩa của “foreign exchange”

Foreign exchange /ˌfɒr.ən ɪksˈtʃeɪndʒ/ là một danh từ không đếm được, được sử dụng phổ biến trong lĩnh vực tài chính. Sau đây là các ý nghĩa phổ biến nhất của “foreign exchange”:

a. Foreign exchange: ngoại hối

Ví dụ 1: The country earns foreign exchange by exporting agricultural products.

(Quốc gia này thu về nguồn ngoại tệ nhờ xuất khẩu nông sản.)

Ví dụ 2: Tourism is an important source of foreign exchange.

(Du lịch là một nguồn thu ngoại tệ quan trọng.)

Ví dụ 3: The central bank manages the nation’s foreign exchange reserves.

(Ngân hàng trung ương quản lý dự trữ ngoại hối của quốc gia.)

b. Foreign exchange: hoạt động giao dịch, mua bán hoặc chuyển đổi ngoại tệ

Ví dụ 1: The bank provides foreign exchange services for travelers.

(Ngân hàng cung cấp dịch vụ đổi ngoại tệ cho khách du lịch.)

Ví dụ 2: Foreign exchange trading takes place around the world.

(Hoạt động giao dịch ngoại hối diễn ra trên khắp thế giới.)

Quảng cáo

Ví dụ 3: The company faces foreign exchange risk because it receives payments in several currencies.

(Công ty đối mặt với rủi ro ngoại hối vì nhận thanh toán bằng nhiều loại tiền tệ.)

2. Các cấu trúc thường gặp với “foreign exchange”

a. foreign exchange market: thị trường ngoại hối

Ví dụ 1: The foreign exchange market operates twenty-four hours a day during the working week.

(Thị trường ngoại hối hoạt động 24 giờ mỗi ngày trong tuần làm việc.)

Ví dụ 2: Banks are major participants in the foreign exchange market.

(Ngân hàng là những chủ thể tham gia chính trên thị trường ngoại hối.)

b. foreign exchange earnings/ gains/ losses: nguồn thu ngoại tệ/ lãi/ lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái

Ví dụ 1: The business suffered foreign exchange losses because the local currency weakened.

(Doanh nghiệp chịu khoản lỗ chênh lệch tỷ giá do đồng nội tệ mất giá.)

Quảng cáo

Ví dụ 2: The country’s tourism industry accounts for 50% of its foreign exchange earnings.

(Ngành du lịch chiếm 50% nguồn thu ngoại tệ của đất nước.)

c. foreign exchange reserves: dự trữ ngoại hối

Ví dụ 1: The government used foreign exchange reserves to stabilize the currency.

(Chính phủ sử dụng dự trữ ngoại hối để ổn định đồng tiền.)

Ví dụ 2: Strong exports helped the country increase its foreign exchange reserves.

(Xuất khẩu mạnh đã giúp quốc gia tăng dự trữ ngoại hối.)

3. Bài tập áp dụng Foreign exchange

Dịch các câu sau sang tiếng Việt:

1. Hong Kong is one of the largest centres for foreign exchange trading.

2. Exporters bring valuable foreign exchange into the country.

3. The foreign exchange market reacts quickly to economic news.

4. The bank charges a fee for foreign exchange transactions.

5. A fall in foreign exchange reserves can place pressure on the national currency.

Quảng cáo

Đáp án gợi ý:

1. Hồng Kông là một trong những trung tâm giao dịch ngoại hối lớn nhất.

2. Các nhà xuất khẩu mang về nguồn thu ngoại tệ quý giá cho đất nước.

3. Thị trường ngoại hối phản ứng nhanh với tin tức kinh tế.

4. Ngân hàng thu phí đối với các giao dịch ngoại hối.

5. Sự suy giảm dự trữ ngoại hối có thể gây áp lực lên đồng tiền quốc gia.

Xem thêm các từ khóa Tiếng Anh hay khác:


Đề thi, giáo án các lớp các môn học