Mệnh đề quan hệ lớp 10 (hay, chi tiết)
Bài viết Mệnh đề quan hệ tóm lược toàn bộ cấu trúc và công thức ngữ pháp trọng tâm giúp học sinh lớp 10 nắm vững ngữ pháp Tiếng Anh 10.
Mệnh đề quan hệ lớp 10 (hay, chi tiết)
Phần 1: Ngữ pháp Mệnh đề quan hệ
Mệnh đề quan hệ cung cấp thêm thông tin về một người hoặc vật bằng việc xác định danh từ trước nó. Nó thường bắt đầu với một đại từ quan hệ: who, that, which hoặc whose.
- Có hai loại mệnh đề quan hệ:
+ Mệnh đề quan hệ xác định cung cấp thông tin cần thiết về một người hoặc vật được đề cập đến.
Ví dụ:
- Students who use educational applications on their tablets can customize their own learning speed. (Những học sinh sử dụng các ứng dụng giáo dục trên máy tính bảng có thể tự tùy chỉnh tốc độ học của riêng mình.)
- Blended learning is a modern method which combines traditional face-to-face classes with online assignments. (Học tập kết hợp là một phương pháp hiện đại kết hợp các lớp học trực tiếp truyền thống với các bài tập trực tuyến.)
+ Mệnh đề quan hệ không xác định cung cấp thông tin bổ sung về người hoặc vật được đề cập. Nó thường được đặt giữa các dấu phẩy.
Ví dụ:
- Distance learning, which became highly popular during the digital age, allows people to study from anywhere in the world. (Học trực tuyến/Học từ xa, phương thức vốn trở nên cực kỳ phổ biến trong kỷ nguyên số, cho phép mọi người học tập từ bất kỳ đâu trên thế giới.)
- Mr. Minh, whose online artificial intelligence lectures attracted thousands of global viewers, is developing a new educational platform. (Thầy Minh, người có các bài giảng trực tuyến về trí tuệ nhân tạo thu hút hàng nghìn người xem toàn cầu, đang phát triển một nền tảng giáo dục mới.)
I. Các loại đại từ quan hệ:
1. Who: Thường sử dụng làm chủ ngữ, tân ngữ hoặc có thể thay thế cho các danh từ chỉ người.
Cấu trúc: …. N (person) + Who + V + O
Ví dụ:
- The tech-savvy teachers who design interactive online games can keep their students highly engaged. (Những giáo viên thành thạo công nghệ, những người thiết kế các trò chơi trực tuyến mang tính tương tác, có thể giữ cho học sinh của họ vô cùng hào hứng.)
- We need to support young learners who experience technical difficulties during virtual classrooms. (Chúng ta cần hỗ trợ những người học nhỏ tuổi, những người gặp phải các khó khăn về mặt kỹ thuật trong suốt các lớp học ảo.)
2. Whom: Thường sử dụng để làm tân ngữ hoặc thay thế cho các danh từ chỉ người.
Cấu trúc: …. N (person) + Whom + V + O
Ví dụ:
- The online tutor whom you interviewed yesterday specializes in teaching English through digital storytelling. (Người gia sư trực tuyến mà bạn phỏng vấn ngày hôm qua chuyên về dạy tiếng Anh thông qua việc kể chuyện bằng kỹ thuật số.)
- Those disadvantaged children whom the school provided with free laptops are now participating in distance learning. (Những trẻ em có hoàn cảnh khó khăn, những người mà nhà trường đã cung cấp máy tính xách tay miễn phí, hiện đang tham gia vào việc học từ xa.)
3. Which: Thường sử dụng để làm chủ ngữ, tân ngữ, dùng để thay thế cho các danh từ chỉ vật.
Cấu trúc: ….N (thing) + Which + V + O hoặc ….N (thing) + Which + S + V
Ví dụ:
- E-books which contain hyperlinks and colorful illustrations are replacing traditional textbooks. (Sách điện tử, thứ chứa các siêu liên kết và hình minh họa đầy màu sắc, đang dần thay thế sách giáo khoa truyền thống.)
- The learning management software which our school implemented this month is very user-friendly. (Phần mềm quản lý học tập mà nhà trường chúng tôi triển khai trong tháng này rất thân thiện với người dùng.)
4. That: Thường dùng làm chủ ngữ, tân ngữ để thay cho cả danh từ chỉ người và danh từ chỉ vật (who, whom,which). Tuy nhiên, that sẽ không dùng trong các mệnh đề quan hệ không xác định hoặc các giới từ.
Ngoài ra, that còn thường sử dụng trong các trường hợp sau: khi đi sau là các hình thức so sánh nhất; khi đi sau các từ như: only, the last, the first; khi các danh từ đi trước bao gồm cả người cả vật. Hoặc sử dụng khi đi sau các đại từ bất định, đại từ phủ định như: nobody, anyone, no one, anything, something,...
Ví dụ:
- This is the most advanced educational platform that scientists have ever built for personalized learning. (Đây là nền tảng giáo dục tiên tiến nhất mà các nhà khoa học từng xây dựng để phục vụ cho việc học tập mang tính cá nhân hóa.)
- Students can access the digital cloud to download anything that is relevant to their research projects. (Học sinh có thể truy cập vào đám mây kỹ thuật số để tải về bất cứ thứ gì liên quan đến dự án nghiên cứu của họ.)
5. Whose: Dùng để chỉ sự sở hữu của người và vật.
Cấu trúc: …. N (person, thing) + Whose + N + V
Ví dụ:
- The IT expert whose online presentation tips helped thousands of instructors is launching a new software. (Chuyên gia công nghệ thông tin, người có các mẹo thuyết trình trực tuyến đã giúp ích cho hàng nghìn giảng viên, đang ra mắt một phần mềm mới.)
- I bought a smart electronic dictionary whose voice recognition feature functions perfectly. (Tôi đã mua một chiếc từ điển điện tử thông minh có tính năng nhận diện giọng nói hoạt động vô cùng hoàn hảo.)
II. Các loại trạng từ quan hệ:
1. Why: Thường sử dụng cho các mệnh đề chỉ lý do, sử dụng thay cho for that reason hoặc for the reason.
Cấu trúc: …..N (reason) + Why + S + V
Ví dụ:
- The high cost of modern tablets is the reason why many poor students cannot access digital learning platforms. (Giá thành cao của các loại máy tính bảng hiện đại là lý do tại sao nhiều học sinh nghèo không thể truy cập vào các nền tảng học tập kỹ thuật số.)
- Flexibility in scheduling is the main reason why working adults prefer online courses to traditional classes. (Sự linh hoạt trong việc sắp xếp thời gian là lý do chính tại sao những người trưởng thành đang đi làm thích các khóa học trực tuyến hơn là các lớp học truyền thống.)
2. Where: Dùng để thay thế từ chỉ nơi chốn, dùng thay cho there.
Cấu trúc: ….N (place) + Where + S + V (Where = ON / IN / AT + Which)
Ví dụ:
- This high-tech laboratory is the place where researchers test new artificial intelligence educational apps. (Phòng thí nghiệm công nghệ cao này là nơi các nhà nghiên cứu thử nghiệm các ứng dụng giáo dục trí tuệ nhân tạo mới.)
- Our school library has a smart zone where students can sit and discuss group projects through video calls. (Thư viện trường của chúng tôi có một khu vực thông minh nơi học sinh có thể ngồi và thảo luận các dự án nhóm qua các cuộc gọi video.)
3. When: Dùng thay thế cho các từ chỉ thời gian, thay cho when.
Cấu trúc: ….N (time) + When + S + V … (When = ON / IN / AT + Which)
Ví dụ:
- The early 21st century was the time when smartphones began to drastically change human learning habits. (Đầu thế kỷ 21 là thời điểm khi điện thoại thông minh bắt đầu thay đổi một cách mạnh mẽ thói quen học tập của con người.)
- Examination weeks are usually the period when data traffic on our school's e-learning system reaches its peak. (Các tuần thi cử thường là khoảng thời gian khi lưu lượng dữ liệu trên hệ thống học trực tuyến của trường chúng tôi đạt mức đỉnh điểm.)
Phần 2: Bài tập áp dụng Mệnh đề quan hệ
1. The online instructor __________ created the interactive digital quizzes is famous for his innovative teaching methods.
A. whom
B. who
C. which
D. whose
2. The school year 2020 was the unforgettable time __________ millions of students worldwide shifted completely to distance learning due to the pandemic.
A. when
B. where
C. why
D. which
3. Artificial intelligence, __________ offers highly personalized learning experiences for individual students, is transforming modern education.
A. that
B. who
C. which
D. whom
4. Our university has just opened a new virtual reality studio __________ students can experience historical events in 3D formats.
A. which
B. where
C. when
D. whose
5. The IT company selected the talented software developer __________ online educational platform won the first prize in the national competition.
A. whose
B. who
C. that
D. whom
KEYS
|
1. B |
2. A |
3. C |
4. B |
5. A |
Câu 1
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: B
Cần một đại từ quan hệ thay thế cho danh từ chỉ người đứng trước là "The online instructor" (Giảng viên trực tuyến). Phía sau chỗ trống là động từ "created" (đã tạo ra), do đó đại từ này đóng vai trò làm chủ ngữ trong mệnh đề quan hệ. Cấu trúc phù hợp là N (person) + who + V.
Hướng dẫn dịch: Giảng viên trực tuyến, người đã tạo ra các bài trắc nghiệm kỹ thuật số mang tính tương tác, rất nổi tiếng với các phương pháp giảng dạy đổi mới của mình.
Câu 2
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: A
Danh từ đứng trước chỗ trống là "the unforgettable time" (khoảng thời gian không thể nào quên) - một từ chỉ thời gian. Vế sau là một mệnh đề hoàn chỉnh diễn ra vào thời điểm đó. Do đó, ta sử dụng trạng từ quan hệ chỉ thời gian when.
Hướng dẫn dịch: Năm học 2020 là khoảng thời gian không thể nào quên khi hàng triệu học sinh trên toàn thế giới chuyển sang học từ xa hoàn toàn do đại dịch.
Câu 3
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: C
Chỗ trống cần một đại từ quan hệ thay thế cho danh từ chỉ vật đứng trước là "Artificial intelligence" (Trí tuệ nhân tạo). Vì đây là mệnh đề quan hệ không xác định (nằm giữa các dấu phẩy) nên ta không được phép dùng that. Do đó, phương án đúng duy nhất là which.
Hướng dẫn dịch: Trí tuệ nhân tạo, thứ mang lại những trải nghiệm học tập mang tính cá nhân hóa cao cho từng học sinh, đang làm thay đổi nền giáo dục hiện đại.
Câu 4
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: B
Danh từ đứng trước chỗ trống là "a new virtual reality studio" (một phòng nghiên cứu thực tế ảo mới) - một từ chỉ nơi chốn. Vế sau là một mệnh đề đầy đủ chủ ngữ và động từ diễn ra tại địa điểm đó. Do đó, ta sử dụng trạng từ quan hệ chỉ nơi chốn where.
Hướng dẫn dịch: Trường đại học của chúng tôi vừa khai trương một phòng nghiên cứu thực tế ảo mới, nơi sinh viên có thể trải nghiệm các sự kiện lịch sử dưới định dạng 3D.
Câu 5
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: A
Chỗ trống đứng trước danh từ "online educational platform" (nền t hàng giáo dục trực tuyến) thuộc sở hữu của người đứng trước là "the talented software developer" (nhà phát triển phần mềm tài năng). Cấu trúc chỉ sự sở hữu phù hợp là N (person) + whose + N + V.
Hướng dẫn dịch: Công ty công nghệ thông tin đã lựa chọn nhà phát triển phần mềm tài năng có nền tảng giáo dục trực tuyến đạt giải nhất trong cuộc thi toàn quốc.
Xem thêm Ngữ pháp Tiếng Anh lớp 10 Global Success hay, chi tiết khác:
Đã có app VietJack trên điện thoại, giải bài tập SGK, SBT Soạn văn, Văn mẫu, Thi online, Bài giảng....miễn phí. Tải ngay ứng dụng trên Android và iOS.
Theo dõi chúng tôi miễn phí trên mạng xã hội facebook và youtube:Nếu thấy hay, hãy động viên và chia sẻ nhé! Các bình luận không phù hợp với nội quy bình luận trang web sẽ bị cấm bình luận vĩnh viễn.
- Giải Tiếng Anh 10 Global Success
- Giải Tiếng Anh 10 Friends Global
- Giải sgk Tiếng Anh 10 iLearn Smart World
- Giải sgk Tiếng Anh 10 Explore New Worlds
- Lớp 10 - Kết nối tri thức
- Soạn văn 10 (hay nhất) - KNTT
- Soạn văn 10 (ngắn nhất) - KNTT
- Soạn văn 10 (siêu ngắn) - KNTT
- Giải sgk Toán 10 - KNTT
- Giải sgk Vật lí 10 - KNTT
- Giải sgk Hóa học 10 - KNTT
- Giải sgk Sinh học 10 - KNTT
- Giải sgk Địa lí 10 - KNTT
- Giải sgk Lịch sử 10 - KNTT
- Giải sgk Kinh tế và Pháp luật 10 - KNTT
- Giải sgk Tin học 10 - KNTT
- Giải sgk Công nghệ 10 - KNTT
- Giải sgk Hoạt động trải nghiệm 10 - KNTT
- Giải sgk Giáo dục quốc phòng 10 - KNTT
- Lớp 10 - Chân trời sáng tạo
- Soạn văn 10 (hay nhất) - CTST
- Soạn văn 10 (ngắn nhất) - CTST
- Soạn văn 10 (siêu ngắn) - CTST
- Giải Toán 10 - CTST
- Giải sgk Vật lí 10 - CTST
- Giải sgk Hóa học 10 - CTST
- Giải sgk Sinh học 10 - CTST
- Giải sgk Địa lí 10 - CTST
- Giải sgk Lịch sử 10 - CTST
- Giải sgk Kinh tế và Pháp luật 10 - CTST
- Giải sgk Hoạt động trải nghiệm 10 - CTST
- Lớp 10 - Cánh diều
- Soạn văn 10 (hay nhất) - Cánh diều
- Soạn văn 10 (ngắn nhất) - Cánh diều
- Soạn văn 10 (siêu ngắn) - Cánh diều
- Giải sgk Toán 10 - Cánh diều
- Giải sgk Vật lí 10 - Cánh diều
- Giải sgk Hóa học 10 - Cánh diều
- Giải sgk Sinh học 10 - Cánh diều
- Giải sgk Địa lí 10 - Cánh diều
- Giải sgk Lịch sử 10 - Cánh diều
- Giải sgk Kinh tế và Pháp luật 10 - Cánh diều
- Giải sgk Tin học 10 - Cánh diều
- Giải sgk Công nghệ 10 - Cánh diều
- Giải sgk Hoạt động trải nghiệm 10 - Cánh diều
- Giải sgk Giáo dục quốc phòng 10 - Cánh diều


Giải bài tập SGK & SBT
Tài liệu giáo viên
Sách
Khóa học
Thi online
Hỏi đáp

