Thì hiện tại đơn và thì hiện tại tiếp diễn lớp 10 (hay, chi tiết)
Bài viết Thì hiện tại đơn và thì hiện tại tiếp diễn tóm lược toàn bộ cấu trúc và công thức ngữ pháp trọng tâm giúp học sinh lớp 10 nắm vững ngữ pháp Tiếng Anh 10.
Thì hiện tại đơn và thì hiện tại tiếp diễn lớp 10 (hay, chi tiết)
Phần 1: Ngữ pháp Thì hiện tại đơn và thì hiện tại tiếp diễn
|
Thì hiện tại đơn |
Thì hiện tại tiếp diễn |
|
|
Khái niệm |
Thì hiện tại đơn là thì dùng để diễn tả một sự việc, hành động diễn ra ở thời điểm hiện tại, một thói quen lặp đi lặp lại hoặc một chân lý, sự thật hiển nhiên. |
Thì hiện tại tiếp diễn là thì dùng để diễn tả những hành động, sự việc diễn ra tại thời điểm nói. Những hành động và sự việc này vẫn chưa chấm dứt và đang tiếp tục diễn ra trong thời điểm hiện tại. |
|
Công thức |
(+) S + V(s/es) Ví dụ: * Lưu ý: Nếu chủ ngữ số ít (he/she/it), động từ thêm (s/es), chủ ngữ là I hoặc số nhiều (we/they/you) thì động từ ở dạng nguyên thể Ví dụ: - Ecotourists protect the wildlife by staying on the marked trails. (Du khách sinh thái bảo vệ động vật hoang dã bằng cách đi đúng các lối đi quy định.) - She cleans up the campsite before leaving. (Cô ấy dọn dẹp sạch sẽ khu cắm trại trước khi rời đi.) (-) S + do/does + not + V Ví dụ: - We don't buy souvenirs made from endangered animals. (Chúng tôi không mua quà lưu niệm làm từ động vật nguy cấp.) - This resort does not use harmful chemicals for cleaning. (Khu nghỉ dưỡng này không sử dụng hóa chất độc hại để tẩy rửa.) (?) Do/does + S + V? Ví dụ: - Do they offer educational workshops about environment preservation? (Họ có tổ chức các buổi hội thảo giáo dục về bảo tồn môi trường không?) - Does this hotel save energy by using solar panels? (Khách sạn này có tiết kiệm năng lượng bằng cách dùng pin mặt trời không?) |
(+) S + am/is/are + Ving Ví dụ: - They are planting native trees to restore the damaged forest habitat. (Họ đang trồng các loài cây bản địa để khôi phục môi trường sống của rừng bị tàn phá.) - The tour guide is explaining how to minimize our environmental impact. (Hướng dẫn viên du lịch đang giải thích cách giảm thiểu tác động của chúng ta đối với môi trường.) (-) S + am/is/are + not + Ving Ví dụ: - I am not staying at big luxury hotels because I want to support eco-lodges instead. (Tôi đang không lưu trú tại các khách sạn lớn sang trọng vì tôi muốn chuyển sang ủng hộ các khu nghỉ dưỡng sinh thái.) - The tourists are not throwing litter on the hiking trails. (Các du khách đang không vứt rác bừa bãi trên các tuyến đường đi bộ đường dài.) (?) Am/is/are + S + Ving? Ví dụ: - Are you participating in the beach clean-up campaign this morning? (Bạn có đang tham gia vào chiến dịch làm sạch bãi biển sáng nay không?) - Is this travel company reducing its carbon emissions this year? (Công ty lữ hành này có đang giảm thiểu lượng khí thải carbon của họ trong năm nay không?) |
|
Cách dùng |
- Diễn tả những hành động thường xuyên xảy ra, lặp đi lặp lại nhiều lần hay một thói quen Ví dụ: - Our family sorts plastic, glass, and paper into different bins every weekend. (Gia đình tôi phân loại chai nhựa, thủy tinh và giấy vào các thùng khác nhau vào mỗi cuối tuần.) - They organize a free charity meal for low-income workers every Sunday. (Họ tổ chức một bữa ăn từ thiện miễn phí cho những người lao động có thu nhập thấp vào mỗi Chủ Nhật.) - Diễn tả chân lí, sự thật hiển nhiên Ví dụ: - Deforestation destroys the natural habitats of wildlife and causes severe soil erosion. (Nạn phá rừng phá hủy môi trường sống tự nhiên của động vật hoang dã và gây ra xói mòn đất nghiêm trọng.) - Education plays a crucial role in reducing poverty around the world. (Giáo dục đóng một vai trò quyết định trong việc giảm nghèo trên toàn thế giới.) - Diễn tả nghề nghiệp, nguồn gốc, xuất xứ Ví dụ: - My older sister works as a social worker at a local orphanage. (Chị gái tôi làm việc với tư cách là một nhân viên công tác xã hội tại một trại trẻ mồ côi địa phương.) - These organic vegetables come from a clean, eco-friendly farm in the highlands. (Những loại rau hữu cơ này có nguồn gốc từ một trang trại sạch, thân thiện với môi trường ở vùng cao.) - Diễn tả sở thích Ví dụ: - We love planting native trees and taking care of the community garden. (Chúng tôi thích trồng các loài cây bản địa và chăm sóc khu vườn cộng đồng.) - She enjoys volunteering at the local shelter to help homeless people. (Cô ấy thích đi tình nguyện tại mái ấm địa phương để giúp đỡ những người vô gia cư.) - Nói về thời gian biểu, kế hoạch, chương trình Ví dụ: - The community workshop on gender equality starts at 8:00 AM tomorrow. (Buổi hội thảo cộng đồng về bình đẳng giới sẽ bắt đầu lúc 8 giờ sáng mai.) - The international climate summit ends next Friday, according to the official schedule. (Hội nghị thượng đỉnh khí hậu quốc tế sẽ bế mạc vào thứ Sáu tới, theo lịch trình chính thức.) |
- Diễn tả hành động đang xảy ra tại thời điểm nói Ví dụ: - Look! The volunteers are collecting plastic bottles along the beach right now. (Nhìn kìa! Các tình nguyện viên đang thu gom chai nhựa dọc bãi biển ngay lúc này.) - The professor is giving a lecture on the impacts of wealth inequality at the moment. (Lúc này, giáo sư đang bài giảng về những tác động của sự bất bình đẳng giàu nghèo.) - Diễn tả hành động sắp xảy ra trong tương lai gần, thường là đã lên lịch sẵn Ví dụ: - We are hosting a community seminar on renewable energy this coming Saturday. (Chúng tôi sẽ tổ chức một buổi hội thảo cộng đồng về năng lượng tái tạo vào thứ Bảy tới đây.) - The non-profit organization is launching a new campaign to fight domestic violence next week. (Tổ chức phi lợi nhuận sẽ phát động một chiến dịch mới nhằm chống lại bạo lực gia đình vào tuần tới.) - Hành động thường xuyên lặp đi lặp lại gây khó chịu (thường dùng với always, continually) Ví dụ: - People are always dropping litter on the ground instead of using the recycling bins! (Mọi người lúc nào cũng vứt rác bừa bãi xuống đất thay vì sử dụng thùng rác tái chế!) - That factory is continually ignoring safety regulations, which puts the local workers at risk. (Nhà máy đó cứ liên tục phớt lờ các quy định an toàn, điều này làm cho công nhân địa phương gặp nguy hiểm.) - Diễn tả sự thay đổi của thói quen Ví dụ: - Instead of using plastic bags, more citizens are bringing reusable tote bags when they go shopping. (Thay vì dùng túi nilon, ngày càng có nhiều người dân mang theo túi vải sử dụng nhiều lần khi đi mua sắm.) - Young people are not watching traditional television news anymore; they are getting updates from social media channels. (Giới trẻ hiện nay không còn xem tin tức truyền hình truyền thống nữa; họ đang cập nhật thông tin từ các kênh mạng xã hội.) |
|
Dấu hiệu nhận biết |
Often Always Usually Sometimes Everyday/week/month… Seldom Never One/twice/three times…a day/week… |
Now/ Right now At the moment/ at the present Câu mệnh lệnh: Look! Listen!... |
Phần 2: Bài tập áp dụng Thì hiện tại đơn và thì hiện tại tiếp diễn
1. My father usually __________ the heavy lifting in our house, but today he is resting due to a backache.
A. is doing
B. does
C. do
D. are doing
2. Listen! My sister __________ the piano in the living room while my mother is preparing dinner.
A. practices
B. practice
C. is practicing
D. are practicing
3. In many modern families, parents __________ financial burdens together to support their children.
A. share
B. shares
C. are sharing
D. is sharing
4. Look at them! My brother and my dad __________ the household chores cheerfully at the moment.
A. divides
B. divide
C. is dividing
D. are dividing
5. Our family always __________ together to have a big dinner on Sunday evenings to strengthen our family bonds.
A. gathers
B. gather
C. is gathering
D. are gathering
KEYS
|
1. B |
2. C |
3. A |
4. D |
5. A |
Câu 1
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: B
Câu có trạng từ chỉ tần suất usually (thường xuyên) diễn tả một thói quen, hành động lặp đi lặp lại ở hiện tại nên ta chia Hiện tại đơn. Chủ ngữ "My father" (Bố tôi) là ngôi thứ ba số ít nên động từ do thêm es thành does.
Hướng dẫn dịch: Bố tôi thường đảm nhiệm những việc nặng nhọc trong nhà, nhưng hôm nay ông đang nghỉ ngơi vì bị đau lưng.
Câu 2
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: C
Câu mở đầu bằng từ gây chú ý Listen! (Nghe kìa!) nhằm chỉ một hành động đang diễn ra ngay tại thời điểm nói nên ta chia Hiện tại tiếp diễn (am/is/are + V-ing). Chủ ngữ "My sister" là số ít nên đi với is practicing.
Hướng dẫn dịch: Nghe kìa! Chị gái tôi đang tập đàn pi-a-nô trong phòng khách trong khi mẹ tôi đang chuẩn bị bữa tối.
Câu 3
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: A
Câu này diễn tả một sự thật hiển nhiên, một thực tế phổ biến ở hiện tại nên ta chia Hiện tại đơn. Chủ ngữ "parents" (bố mẹ) là danh từ số nhiều nên động từ share giữ nguyên mẫu.
Hướng dẫn dịch: Trong nhiều gia đình hiện đại, cha mẹ cùng nhau chia sẻ gánh nặng tài chính để nuôi dạy con cái.
Câu 4
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: D
Câu có cụm từ at the moment (ngay lúc này) và từ gây chú ý Look at them! (Nhìn họ kìa!) chỉ hành động đang xảy ra nên chia Hiện tại tiếp diễn. Chủ ngữ gồm hai người "My brother and my dad" là số nhiều nên đi với are dividing.
Hướng dẫn dịch: Nhìn họ kìa! Lúc này anh trai và bố tôi đang vui vẻ phân chia công việc nhà với nhau.
Câu 5
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: A
Câu có trạng từ always (luôn luôn) diễn tả một nề nếp, thói quen định kỳ của gia đình nên chia Hiện tại đơn. Danh từ tập hợp "Our family" (Gia đình tôi) ở đây được tính như một đơn vị/tập thể số ít thực hiện hành động cùng nhau, nên động từ thêm s thành gathers.
Hướng dẫn dịch: Gia đình tôi luôn quây quần bên nhau để ăn một bữa tối ấm cúng vào các buổi tối Chủ Nhật nhằm thắt chặt thêm tình cảm gia đình.
Xem thêm Ngữ pháp Tiếng Anh lớp 10 Global Success hay, chi tiết khác:
Đã có app VietJack trên điện thoại, giải bài tập SGK, SBT Soạn văn, Văn mẫu, Thi online, Bài giảng....miễn phí. Tải ngay ứng dụng trên Android và iOS.
Theo dõi chúng tôi miễn phí trên mạng xã hội facebook và youtube:Nếu thấy hay, hãy động viên và chia sẻ nhé! Các bình luận không phù hợp với nội quy bình luận trang web sẽ bị cấm bình luận vĩnh viễn.
- Giải Tiếng Anh 10 Global Success
- Giải Tiếng Anh 10 Friends Global
- Giải sgk Tiếng Anh 10 iLearn Smart World
- Giải sgk Tiếng Anh 10 Explore New Worlds
- Lớp 10 - Kết nối tri thức
- Soạn văn 10 (hay nhất) - KNTT
- Soạn văn 10 (ngắn nhất) - KNTT
- Soạn văn 10 (siêu ngắn) - KNTT
- Giải sgk Toán 10 - KNTT
- Giải sgk Vật lí 10 - KNTT
- Giải sgk Hóa học 10 - KNTT
- Giải sgk Sinh học 10 - KNTT
- Giải sgk Địa lí 10 - KNTT
- Giải sgk Lịch sử 10 - KNTT
- Giải sgk Kinh tế và Pháp luật 10 - KNTT
- Giải sgk Tin học 10 - KNTT
- Giải sgk Công nghệ 10 - KNTT
- Giải sgk Hoạt động trải nghiệm 10 - KNTT
- Giải sgk Giáo dục quốc phòng 10 - KNTT
- Lớp 10 - Chân trời sáng tạo
- Soạn văn 10 (hay nhất) - CTST
- Soạn văn 10 (ngắn nhất) - CTST
- Soạn văn 10 (siêu ngắn) - CTST
- Giải Toán 10 - CTST
- Giải sgk Vật lí 10 - CTST
- Giải sgk Hóa học 10 - CTST
- Giải sgk Sinh học 10 - CTST
- Giải sgk Địa lí 10 - CTST
- Giải sgk Lịch sử 10 - CTST
- Giải sgk Kinh tế và Pháp luật 10 - CTST
- Giải sgk Hoạt động trải nghiệm 10 - CTST
- Lớp 10 - Cánh diều
- Soạn văn 10 (hay nhất) - Cánh diều
- Soạn văn 10 (ngắn nhất) - Cánh diều
- Soạn văn 10 (siêu ngắn) - Cánh diều
- Giải sgk Toán 10 - Cánh diều
- Giải sgk Vật lí 10 - Cánh diều
- Giải sgk Hóa học 10 - Cánh diều
- Giải sgk Sinh học 10 - Cánh diều
- Giải sgk Địa lí 10 - Cánh diều
- Giải sgk Lịch sử 10 - Cánh diều
- Giải sgk Kinh tế và Pháp luật 10 - Cánh diều
- Giải sgk Tin học 10 - Cánh diều
- Giải sgk Công nghệ 10 - Cánh diều
- Giải sgk Hoạt động trải nghiệm 10 - Cánh diều
- Giải sgk Giáo dục quốc phòng 10 - Cánh diều


Giải bài tập SGK & SBT
Tài liệu giáo viên
Sách
Khóa học
Thi online
Hỏi đáp

