Từ vựng về âm nhạc lớp 10 (đầy đủ nhất)
Tổng hợp Từ vựng về âm nhạc đầy đủ, chi tiết nhất sẽ giúp học sinh lớp 10 học từ mới môn Tiếng Anh 10 dễ dàng hơn.
Từ vựng về âm nhạc lớp 10 (đầy đủ nhất)
Phần 1. Từ vựng về âm nhạc
|
Từ vựng |
Từ loại |
Phiên âm |
Nghĩa tiếng Việt |
Ví dụ |
|
air |
v |
/eə(r)/ |
phát sóng |
The concert will be aired on national television tonight. (Buổi hòa nhạc sẽ được phát sóng trên truyền hình quốc gia tối nay.) |
|
clip |
n |
/klɪp/ |
đoạn video, đoạn nhạc |
The music clip became popular within a few days. (Đoạn video ca nhạc đã trở nên nổi tiếng chỉ sau vài ngày.) |
|
debut album |
n |
/ˈdeɪbjuː ˈælbəm/ |
album đầu tay |
Her debut album sold thousands of copies in its first week. (Album đầu tay của cô ấy đã bán được hàng nghìn bản ngay trong tuần đầu tiên.) |
|
global smash hit |
n |
/ˌɡləʊbl smæʃ hɪt/ |
bản hit nổi tiếng toàn cầu |
The song became a global smash hit after only one month. (Bài hát đã trở thành một bản hit nổi tiếng toàn cầu chỉ sau một tháng.) |
|
platinum |
n |
/ˈplætɪnəm/ |
đĩa bạch kim |
The album received a platinum award last year. (Album đã nhận chứng nhận đĩa bạch kim vào năm ngoái.) |
|
release |
v |
/rɪˈliːs/ |
phát hành |
The band will release a new song next Friday. (Ban nhạc sẽ phát hành một bài hát mới vào thứ Sáu tuần tới.) |
|
record |
v |
/rɪˈkɔːd/ |
thu âm |
The singer recorded three new songs last month. (Ca sĩ đã thu âm ba bài hát mới vào tháng trước.) |
|
recording |
n |
/rɪˈkɔːdɪŋ/ |
bản thu âm |
The recording sounds much better than the live performance. (Bản thu âm nghe hay hơn nhiều so với buổi biểu diễn trực tiếp.) |
|
rhythm |
n |
/ˈrɪðəm/ |
nhịp điệu |
This song has a fast rhythm that makes everyone want to dance. (Bài hát này có nhịp điệu nhanh khiến mọi người đều muốn nhảy múa.) |
|
single |
n |
/ˈsɪŋɡl/ |
đĩa đơn, bài hát phát hành riêng |
The band's new single quickly reached the top of the charts. (Đĩa đơn mới của ban nhạc nhanh chóng đứng đầu các bảng xếp hạng.) |
|
soundtrack |
n |
/ˈsaʊndtræk/ |
nhạc phim |
The movie soundtrack became more popular than the film itself. (Nhạc phim còn trở nên nổi tiếng hơn cả bộ phim.) |
|
stream |
v |
/striːm/ |
nghe/ xem trực tuyến |
Millions of people stream music every day. (Hàng triệu người nghe nhạc trực tuyến mỗi ngày.) |
|
tune |
n |
/tjuːn/ |
giai điệu |
I love the tune although I don't know the lyrics. (Tôi rất thích giai điệu mặc dù không biết lời bài hát.) |
|
verse |
n |
/vɜːs/ |
khổ nhạc, đoạn lời hát |
She forgot the second verse of the song. (Cô ấy quên khổ thứ hai của bài hát.) |
|
lyrics |
n |
/ˈlɪrɪks/ |
lời bài hát |
I can remember the lyrics of this song by heart. (Tôi có thể thuộc lòng lời của bài hát này.) |
Phần 2. Cấu trúc
|
Cấu trúc |
Nghĩa tiếng Việt |
Ví dụ |
|
release + a song/ album |
phát hành bài hát/ album |
The singer will release her second album this summer. (Ca sĩ sẽ phát hành album thứ hai vào mùa hè này.) |
|
record + a song/ an album |
thu âm bài hát/ album |
The band is recording a new album in London. (Ban nhạc đang thu âm một album mới ở Luân Đôn.) |
Phần 3. Bài tập áp dụng Từ vựng về âm nhạc
Mark the letter A, B, C, or D to indicate the correct answer to each of the following questions.
Question 1. The band will ________ its new album next Friday.
A. release
B. perform
C. judge
D. stream
Question 2. She decided to ________ her latest music video on YouTube.
A. record
B. upload
C. compose
D. preserve
Question 3. I can sing the whole song because I know all the ________.
A. rhythms
B. tunes
C. lyrics
D. verses
Question 4. Millions of teenagers ________ music online every day.
A. judge
B. upload
C. perform
D. stream
Question 5. This song has a beautiful ________ that is easy to remember.
A. tune
B. audience
C. stage
D. contest
Lời giải:
Question 1.
Đáp án đúng: A
Giải thích: release an album = phát hành một album.
Dịch nghĩa: Ban nhạc sẽ phát hành album mới vào thứ Sáu tuần tới.
Question 2.
Đáp án đúng: B
Giải thích: upload = đăng tải lên Internet.
Dịch nghĩa: Cô ấy quyết định đăng tải video ca nhạc mới nhất của mình lên YouTube.
Question 3.
Đáp án đúng: C
Giải thích: lyrics = lời bài hát.
Dịch nghĩa: Tôi có thể hát cả bài vì tôi biết toàn bộ lời bài hát.
Question 4.
Đáp án đúng: D
Giải thích: stream music = nghe nhạc trực tuyến.
Dịch nghĩa: Hàng triệu thanh thiếu niên nghe nhạc trực tuyến mỗi ngày.
Question 5.
Đáp án đúng: A
Giải thích: tune = giai điệu.
Dịch nghĩa: Bài hát này có một giai điệu rất hay và dễ nhớ.
Xem thêm lời giải bài tập Tiếng Anh lớp 10 Global Success hay khác:
Đã có app VietJack trên điện thoại, giải bài tập SGK, SBT Soạn văn, Văn mẫu, Thi online, Bài giảng....miễn phí. Tải ngay ứng dụng trên Android và iOS.
Theo dõi chúng tôi miễn phí trên mạng xã hội facebook và youtube:Nếu thấy hay, hãy động viên và chia sẻ nhé! Các bình luận không phù hợp với nội quy bình luận trang web sẽ bị cấm bình luận vĩnh viễn.
- Giải Tiếng Anh 10 Global Success
- Giải Tiếng Anh 10 Friends Global
- Giải sgk Tiếng Anh 10 iLearn Smart World
- Giải sgk Tiếng Anh 10 Explore New Worlds
- Lớp 10 - Kết nối tri thức
- Soạn văn 10 (hay nhất) - KNTT
- Soạn văn 10 (ngắn nhất) - KNTT
- Soạn văn 10 (siêu ngắn) - KNTT
- Giải sgk Toán 10 - KNTT
- Giải sgk Vật lí 10 - KNTT
- Giải sgk Hóa học 10 - KNTT
- Giải sgk Sinh học 10 - KNTT
- Giải sgk Địa lí 10 - KNTT
- Giải sgk Lịch sử 10 - KNTT
- Giải sgk Kinh tế và Pháp luật 10 - KNTT
- Giải sgk Tin học 10 - KNTT
- Giải sgk Công nghệ 10 - KNTT
- Giải sgk Hoạt động trải nghiệm 10 - KNTT
- Giải sgk Giáo dục quốc phòng 10 - KNTT
- Lớp 10 - Chân trời sáng tạo
- Soạn văn 10 (hay nhất) - CTST
- Soạn văn 10 (ngắn nhất) - CTST
- Soạn văn 10 (siêu ngắn) - CTST
- Giải Toán 10 - CTST
- Giải sgk Vật lí 10 - CTST
- Giải sgk Hóa học 10 - CTST
- Giải sgk Sinh học 10 - CTST
- Giải sgk Địa lí 10 - CTST
- Giải sgk Lịch sử 10 - CTST
- Giải sgk Kinh tế và Pháp luật 10 - CTST
- Giải sgk Hoạt động trải nghiệm 10 - CTST
- Lớp 10 - Cánh diều
- Soạn văn 10 (hay nhất) - Cánh diều
- Soạn văn 10 (ngắn nhất) - Cánh diều
- Soạn văn 10 (siêu ngắn) - Cánh diều
- Giải sgk Toán 10 - Cánh diều
- Giải sgk Vật lí 10 - Cánh diều
- Giải sgk Hóa học 10 - Cánh diều
- Giải sgk Sinh học 10 - Cánh diều
- Giải sgk Địa lí 10 - Cánh diều
- Giải sgk Lịch sử 10 - Cánh diều
- Giải sgk Kinh tế và Pháp luật 10 - Cánh diều
- Giải sgk Tin học 10 - Cánh diều
- Giải sgk Công nghệ 10 - Cánh diều
- Giải sgk Hoạt động trải nghiệm 10 - Cánh diều
- Giải sgk Giáo dục quốc phòng 10 - Cánh diều


Giải bài tập SGK & SBT
Tài liệu giáo viên
Sách
Khóa học
Thi online
Hỏi đáp

