Từ vựng về cộng đồng và tổ chức lớp 10 (đầy đủ nhất)



Tổng hợp Từ vựng về cộng đồng và tổ chức đầy đủ, chi tiết nhất sẽ giúp học sinh lớp 10 học từ mới môn Tiếng Anh 10 dễ dàng hơn.

Từ vựng về cộng đồng và tổ chức lớp 10 (đầy đủ nhất)

Quảng cáo

Phần 1. Từ vựng về cộng đồng và tổ chức

Từ vựng

Từ loại

Phiên âm

Nghĩa tiếng Việt

Ví dụ

beneficiary

n

/ˌbenɪˈfɪʃəri/

người thụ hưởng

The beneficiaries received food and clean water after the storm. (Những người thụ hưởng đã nhận được thực phẩm và nước sạch sau cơn bão.)

charity

n

/ˈtʃærəti/

tổ chức từ thiện; hoạt động từ thiện

The charity helps children from poor families. (Tổ chức từ thiện này giúp đỡ trẻ em có hoàn cảnh khó khăn.)

community

n

/kəˈmjuːnəti/

cộng đồng

Everyone should do something for the community. (Mọi người nên làm điều gì đó vì cộng đồng.)

community centre

n

/kəˈmjuːnəti ˈsentə(r)/

trung tâm cộng đồng

The community centre offers free English classes. (Trung tâm cộng đồng mở các lớp tiếng Anh miễn phí.)

disabled

adj/ n

/dɪˈseɪbld/

khuyết tật

Volunteers organised games for disabled children. (Các tình nguyện viên đã tổ chức trò chơi cho trẻ em khuyết tật.)

elderly

adj/ n

/ˈeldəli/

người cao tuổi

Young volunteers often visit elderly people at weekends. (Các tình nguyện viên trẻ thường đến thăm người cao tuổi vào cuối tuần.)

homeless

adj/ n

/ˈhəʊmləs/

người vô gia cư

The organisation provides free meals for homeless people. (Tổ chức này cung cấp các bữa ăn miễn phí cho người vô gia cư.)

local resident

n

/ˈləʊkl ˈrezɪdənt/

cư dân địa phương

Local residents joined the clean-up campaign. (Người dân địa phương đã tham gia chiến dịch dọn vệ sinh.)

orphan

n

/ˈɔːfən/

trẻ mồ côi

The volunteers spent the weekend with orphans. (Các tình nguyện viên đã dành cuối tuần với các trẻ mồ côi.)

organisation

n

/ˌɔːɡənaɪˈzeɪʃn/

tổ chức

The organisation is looking for new volunteers. (Tổ chức đang tìm kiếm thêm các tình nguyện viên.)

poverty

n

/ˈpɒvəti/

sự nghèo đói

Many charities work to reduce poverty in rural areas. (Nhiều tổ chức từ thiện đang nỗ lực giảm nghèo ở các vùng nông thôn.)

remote area

n

/rɪˈməʊt ˈeəriə/

vùng sâu, vùng xa

Volunteers brought books to children in remote areas. (Các tình nguyện viên đã mang sách đến cho trẻ em ở vùng sâu vùng xa.)

shelter

n

/ˈʃeltə(r)/

nơi trú ẩn, mái ấm

The shelter provides food and accommodation for homeless people. (Mái ấm cung cấp thức ăn và chỗ ở cho người vô gia cư.)

sponsor

v

/ˈspɒnsə(r)/

tài trợ

A local company sponsored the charity event. (Một công ty địa phương đã tài trợ cho sự kiện từ thiện.)

victim

n

/ˈvɪktɪm/

nạn nhân

Volunteers collected food for flood victims. (Các tình nguyện viên đã quyên góp thực phẩm cho các nạn nhân lũ lụt.)

youth centre

n

/juːθ ˈsentə(r)/

trung tâm thanh thiếu niên

The youth centre offers free activities every weekend. (Trung tâm thanh thiếu niên tổ chức các hoạt động miễn phí vào mỗi cuối tuần.)

Quảng cáo

Phần 2. Cấu trúc

Cấu trúc

Nghĩa tiếng Việt

Ví dụ

provide somebody with something

cung cấp cho ai cái gì

The charity provided poor families with free food. (Tổ chức từ thiện đã cung cấp thực phẩm miễn phí cho các gia đình nghèo.)

Phần 3. Bài tập áp dụng Từ vựng về cộng đồng và tổ chức

Mark the letter A, B, C, or D to indicate the correct answer to each of the following questions.

Question 1. The charity provides free meals for ________ people every weekend.

A. renewable

B. homeless

C. musical

D. talented

Quảng cáo

Question 2. The organisation supports ________ children by providing free school supplies.

A. platinum

B. underprivileged

C. global

D. recyclable

Question 3. After the earthquake, many families stayed in a temporary ________.

A. shelter

B. campaign

C. community

D. concert

Question 4. The company decided to ________ the charity event by donating 100 million VND.

A. apply

B. volunteer

C. sponsor

Quảng cáo

D. collect

Question 5. Young volunteers often visit ________ people who live alone.

A. elderly

B. global

C. electrical

D. catchy

Lời giải:

Question 1.

Đáp án đúng: B

Giải thích: homeless people = người vô gia cư.

Dịch nghĩa: Tổ chức từ thiện cung cấp các bữa ăn miễn phí cho người vô gia cư vào mỗi cuối tuần.

Question 2.

Đáp án đúng: B

Giải thích: underprivileged children = trẻ em có hoàn cảnh khó khăn.

Dịch nghĩa: Tổ chức hỗ trợ trẻ em có hoàn cảnh khó khăn bằng cách cung cấp đồ dùng học tập miễn phí.

Question 3.

Đáp án đúng: A

Giải thích: shelter = nơi trú ẩn, nơi ở tạm.

Dịch nghĩa: Sau trận động đất, nhiều gia đình đã ở trong những nơi trú ẩn tạm thời.

Question 4.

Đáp án đúng: C

Giải thích: sponsor = tài trợ.

Dịch nghĩa: Công ty quyết định tài trợ cho sự kiện từ thiện bằng cách quyên góp 100 triệu đồng.

Question 5.

Đáp án đúng: A

Giải thích: elderly people = người cao tuổi.

Dịch nghĩa: Các tình nguyện viên trẻ thường đến thăm người cao tuổi sống một mình.

Xem thêm lời giải bài tập Tiếng Anh lớp 10 Global Success hay khác:

Đã có app VietJack trên điện thoại, giải bài tập SGK, SBT Soạn văn, Văn mẫu, Thi online, Bài giảng....miễn phí. Tải ngay ứng dụng trên Android và iOS.

Theo dõi chúng tôi miễn phí trên mạng xã hội facebook và youtube:

Nếu thấy hay, hãy động viên và chia sẻ nhé! Các bình luận không phù hợp với nội quy bình luận trang web sẽ bị cấm bình luận vĩnh viễn.




Giải bài tập lớp 10 sách mới các môn học