Từ vựng về các phát minh lớp 10 (đầy đủ nhất)



Tổng hợp Từ vựng về các phát minh đầy đủ, chi tiết nhất sẽ giúp học sinh lớp 10 học từ mới môn Tiếng Anh 10 dễ dàng hơn.

Từ vựng về các phát minh lớp 10 (đầy đủ nhất)

Quảng cáo

Phần 1. Từ vựng về các phát minh

Từ vựng

Từ loại

Phiên âm

Nghĩa tiếng Việt

Ví dụ

artificial intelligence (AI)

n

/ˌɑːtɪfɪʃl ɪnˈtelɪdʒəns/

trí tuệ nhân tạo

Artificial intelligence is changing the way people work. (Trí tuệ nhân tạo đang thay đổi cách con người làm việc.)

device

n

/dɪˈvaɪs/

thiết bị

Computer hardware includes the keyboard and the monitor. (Phần cứng máy tính bao gồm bàn phím và màn hình.)

invention

n

/ɪnˈvenʃn/

phát minh

The smartphone is one of the greatest inventions of the 21st century. (Điện thoại thông minh là một trong những phát minh vĩ đại nhất của thế kỷ 21.)

inventor

n

/ɪnˈventə(r)/

nhà phát minh

Thomas Edison was a famous inventor. (Thomas Edison là một nhà phát minh nổi tiếng.)

laptop

n

/ˈlæptɒp/

máy tính xách tay

I use my laptop to study every day. (Tôi sử dụng máy tính xách tay để học mỗi ngày.)

measure

v

/ˈmeʒə(r)/

đo lường

This machine can measure the temperature accurately. (Chiếc máy này có thể đo nhiệt độ một cách chính xác.)

operate

v

/ˈɒpəreɪt/

vận hành, điều khiển

You can operate the machine by pressing this button. (Bạn có thể vận hành chiếc máy bằng cách nhấn nút này.)

technology

n

/tekˈnɒlədʒi/

công nghệ

Technology has changed our daily lives. (Công nghệ đã thay đổi cuộc sống hằng ngày của chúng ta.)

vacuum cleaner

n

/ˈvækjuːm kliːnə(r)/

máy hút bụi

Our vacuum cleaner saves us a lot of time. (Máy hút bụi giúp chúng tôi tiết kiệm rất nhiều thời gian.)

Quảng cáo

Phần 2. Cấu trúc

Cấu trúc

Nghĩa tiếng Việt

Ví dụ

be invented by somebody

được phát minh bởi ai

The telephone was invented by Alexander Graham Bell. (Điện thoại được phát minh bởi Alexander Graham Bell.)

be used to + V

được dùng để làm gì

A robot can be used to clean large buildings. (Rô-bốt có thể được dùng để dọn dẹp các tòa nhà lớn.)

help somebody do something

giúp ai làm gì

Smartphones help people communicate more easily. (Điện thoại thông minh giúp mọi người giao tiếp dễ dàng hơn.)

Quảng cáo

Phần 3. Bài tập áp dụng Từ vựng về các phát minh

Mark the letter A, B, C, or D to indicate the correct answer to each of the following questions.

Question 1. Scientists are developing a new ________ that can help detect diseases earlier.

A. invention

B. charity

C. campaign

D. shelter

Question 2. This robot can ________ the floor without any help from humans.

A. donate

B. measure

C. operate

D. simplify

Question 3. Nowadays, many schools use ________ to help students learn more effectively.

Quảng cáo

A. homelessness

B. artificial intelligence     

C. poverty

D. charity

Question 4. My father bought a new ________ so that he could work while travelling.

A. smartphone

B. tablet

C. laptop

D. printer

Question 5. Most modern devices use ________ technology to connect to the Internet.

A. wireless

B. practical

C. efficient

D. accurate

Lời giải:

Question 1.

Đáp án đúng: A

Giải thích: invention = phát minh.

Dịch nghĩa: Các nhà khoa học đang phát triển một phát minh mới có thể giúp phát hiện bệnh sớm hơn.

Question 2.

Đáp án đúng: C

Giải thích: operate = vận hành, điều khiển.

Dịch nghĩa: Rô-bốt này có thể vận hành để làm sạch sàn nhà mà không cần con người giúp đỡ.

Question 3.

Đáp án đúng: B

Giải thích: artificial intelligence (AI) là trí tuệ nhân tạo, được sử dụng ngày càng nhiều trong giáo dục.

Dịch nghĩa: Ngày nay, nhiều trường học sử dụng trí tuệ nhân tạo để giúp học sinh học hiệu quả hơn.

Question 4.

Đáp án đúng: C

Giải thích: laptop = máy tính xách tay, phù hợp với việc làm việc khi di chuyển.

Dịch nghĩa: Bố tôi đã mua một máy tính xách tay mới để có thể làm việc khi đi công tác.

Question 5.

Đáp án đúng: A

Giải thích: wireless technology = công nghệ không dây.

Dịch nghĩa: Hầu hết các thiết bị hiện đại đều sử dụng công nghệ không dây để kết nối Internet.

Xem thêm lời giải bài tập Tiếng Anh lớp 10 Global Success hay khác:

Đã có app VietJack trên điện thoại, giải bài tập SGK, SBT Soạn văn, Văn mẫu, Thi online, Bài giảng....miễn phí. Tải ngay ứng dụng trên Android và iOS.

Theo dõi chúng tôi miễn phí trên mạng xã hội facebook và youtube:

Nếu thấy hay, hãy động viên và chia sẻ nhé! Các bình luận không phù hợp với nội quy bình luận trang web sẽ bị cấm bình luận vĩnh viễn.




Giải bài tập lớp 10 sách mới các môn học