Từ vựng về giáo dục, nghề nghiệp lớp 10 (đầy đủ nhất)



Tổng hợp Từ vựng về giáo dục, nghề nghiệp đầy đủ, chi tiết nhất sẽ giúp học sinh lớp 10 học từ mới môn Tiếng Anh 10 dễ dàng hơn.

Từ vựng về giáo dục, nghề nghiệp lớp 10 (đầy đủ nhất)

Quảng cáo

Phần 1. Từ vựng về giáo dục, nghề nghiệp

Từ vựng

Từ loại

Phiên âm

Nghĩa tiếng Việt

Ví dụ

achieve

v

/əˈtʃiːv/

đạt được

She achieved great success in her career. (Cô ấy đã đạt được thành công lớn trong sự nghiệp.)

career

n

/kəˈrɪə(r)/

sự nghiệp

Many women today have successful careers. (Ngày nay nhiều phụ nữ có sự nghiệp thành công.)

education

n

/ˌedʒuˈkeɪʃn/

giáo dục

Education opens the door to many opportunities. (Giáo dục mở ra nhiều cơ hội trong cuộc sống.)

employee

n

/ɪmˈplɔɪiː/

nhân viên

Every employee should be treated fairly. (Mọi nhân viên đều nên được đối xử công bằng.)

employer

n

/ɪmˈplɔɪə(r)/

người sử dụng lao động

Employers should provide equal opportunities for everyone. (Người sử dụng lao động nên tạo cơ hội bình đẳng cho mọi người.)

employment

n

/ɪmˈplɔɪmənt/

việc làm

Equal employment is an important human right. (Cơ hội việc làm bình đẳng là một quyền quan trọng của con người.)

lead

v

/liːd/

lãnh đạo

She is leading an international research team. (She is leading an international research team.)

leader

n

/ˈliːdə(r)/

nhà lãnh đạo

She became the first female leader of the company. (Cô ấy trở thành nữ lãnh đạo đầu tiên của công ty.)

leadership

n

/ˈliːdəʃɪp/

khả năng lãnh đạo

Good leadership inspires people to work harder. (Khả năng lãnh đạo tốt truyền cảm hứng để mọi người làm việc chăm chỉ hơn.)

profession

n

/prəˈfeʃn/

nghề nghiệp

Teaching is an important profession. (Nghề dạy học là một nghề rất quan trọng.)

promotion

n

/prəˈməʊʃn/

sự thăng chức

Women should have the same opportunities for promotion as men. (Phụ nữ nên có cơ hội thăng chức như nam giới.)

qualification

n

/ˌkwɒlɪfɪˈkeɪʃn/

bằng cấp, trình độ chuyên môn

She has all the necessary qualifications for the job. (Cô ấy có tất cả các bằng cấp và trình độ chuyên môn cần thiết cho công việc.)

salary

n

/ˈsæləri/

tiền lương

Men and women should receive the same salary for the same work. (Nam giới và phụ nữ nên nhận mức lương như nhau cho cùng một công việc.)

workforce

n

/ˈwɜːkfɔːs/

lực lượng lao động

Women make up a large part of the modern workforce. (Phụ nữ chiếm một phần lớn trong lực lượng lao động hiện đại.)

working environment

n

/ˈwɜːkɪŋ ɪnˌvaɪrənmənt/

môi trường làm việc

A fair working environment gives everyone an equal chance to succeed. (Một môi trường làm việc công bằng mang lại cho mọi người cơ hội thành công bình đẳng.)

Quảng cáo

Phần 2. Cấu trúc

Cấu trúc

Nghĩa tiếng Việt

Ví dụ

be qualified for

có đủ trình độ cho một công việc/ vị trí

She is fully qualified for the management position. (Cô ấy hoàn toàn có đủ trình độ cho vị trí quản lý.)

have the opportunity to

có cơ hội làm gì

More women now have the opportunity to become business leaders. (Ngày nay, nhiều phụ nữ có cơ hội trở thành các nhà lãnh đạo doanh nghiệp.)

be capable of

có khả năng làm gì

Women are capable of leading large organisations successfully. (Phụ nữ có khả năng lãnh đạo thành công các tổ chức lớn.)

play an important role in

đóng vai trò quan trọng trong việc gì

Education plays an important role in improving women's career opportunities. (Giáo dục đóng vai trò quan trọng trong việc cải thiện cơ hội nghề nghiệp của phụ nữ.)

Quảng cáo

Phần 3. Bài tập áp dụng Từ vựng về giáo dục, nghề nghiệp

Mark the letter A, B, C, or D to indicate the correct answer to each of the following questions.

Question 1. She has all the necessary ________ for the management position.

A. stereotypes

B. qualifications

C. barriers

D. prejudices

Question 2. Young women should have more opportunities to develop their ________ skills and become successful managers.

A. violent

B. household

C. leadership

D. traditional

Question 3. Men and women should receive equal ________ for doing the same work.

A. education

Quảng cáo

B. employment

C. promotion

D. pay

Question 4. More women are entering the _______ and taking important positions in companies.

A. workforce

B. prejudice

C. stereotype

D. discrimination

Question 5. Education plays an important role _______ improving women's career opportunities.

A. at

B. in

C. on

D. for

Lời giải:

Question 1.

Đáp án đúng: B

Giải thích: qualification = bằng cấp, trình độ chuyên môn.

Dịch nghĩa: Cô ấy có tất cả trình độ chuyên môn cần thiết cho vị trí quản lý.

Question 2.

Đáp án đúng: C

Giải thích: develop leadership skills = phát triển kỹ năng lãnh đạo.

Dịch nghĩa: Phụ nữ trẻ nên có nhiều cơ hội hơn để phát triển kỹ năng lãnh đạo và trở thành những nhà quản lý thành công.

Question 3.

Đáp án đúng: D

Giải thích: receive equal pay = nhận mức lương bình đẳng.

Dịch nghĩa: Nam giới và phụ nữ nên nhận mức lương bình đẳng khi làm cùng một công việc.

Question 4.

Đáp án đúng: A

Giải thích: enter the workforce = tham gia lực lượng lao động.

Dịch nghĩa: Ngày càng có nhiều phụ nữ tham gia lực lượng lao động và đảm nhận những vị trí quan trọng trong các công ty.

Question 5.

Đáp án đúng: B

Giải thích: play an important role in + N/V-ing = đóng vai trò quan trọng trong việc gì.

Dịch nghĩa: Giáo dục đóng vai trò quan trọng trong việc cải thiện cơ hội nghề nghiệp của phụ nữ.

Xem thêm lời giải bài tập Tiếng Anh lớp 10 Global Success hay khác:

Đã có app VietJack trên điện thoại, giải bài tập SGK, SBT Soạn văn, Văn mẫu, Thi online, Bài giảng....miễn phí. Tải ngay ứng dụng trên Android và iOS.

Theo dõi chúng tôi miễn phí trên mạng xã hội facebook và youtube:

Nếu thấy hay, hãy động viên và chia sẻ nhé! Các bình luận không phù hợp với nội quy bình luận trang web sẽ bị cấm bình luận vĩnh viễn.




Giải bài tập lớp 10 sách mới các môn học