Từ vựng về giải trí và biểu diễn lớp 10 (đầy đủ nhất)



Tổng hợp Từ vựng về giải trí và biểu diễn đầy đủ, chi tiết nhất sẽ giúp học sinh lớp 10 học từ mới môn Tiếng Anh 10 dễ dàng hơn.

Từ vựng về giải trí và biểu diễn lớp 10 (đầy đủ nhất)

Quảng cáo

Phần 1. Từ vựng về giải trí và biểu diễn

Từ vựng

Từ loại

Phiên âm

Nghĩa tiếng Việt

Ví dụ

audience

n

/ˈɔːdiəns/

khán giả

The audience cheered loudly at the end of the concert. (Khán giả đã reo hò rất lớn khi buổi hòa nhạc kết thúc.)

biography

n

/baɪˈɒɡrəfi/

tiểu sử

I read the biography of my favourite singer. (Tôi đã đọc tiểu sử của ca sĩ yêu thích của mình.)

composer

n

/kəmˈpəʊzə(r)/

nhà soạn nhạc

Beethoven was one of the greatest composers in history. (Beethoven là một trong những nhà soạn nhạc vĩ đại nhất trong lịch sử.)

contest

n

/ˈkɒntest/

cuộc thi

She won first prize in a national singing contest. (Cô ấy giành giải nhất trong một cuộc thi hát cấp quốc gia.)

judge

n

/dʒʌdʒ/

giám khảo

The judges gave her an excellent score. (Các giám khảo đã cho cô ấy số điểm rất cao.)

performer

n

/pəˈfɔːmə(r)/

nghệ sĩ biểu diễn

Every performer received a warm welcome from the audience. (Mỗi nghệ sĩ biểu diễn đều nhận được sự chào đón nồng nhiệt từ khán giả.)

phenomenon

n

/fəˈnɒmɪnən/

hiện tượng

The young singer became a global phenomenon overnight. (Ca sĩ trẻ đã trở thành một hiện tượng toàn cầu chỉ sau một đêm.)

performance

n

/pəˈfɔːməns/

buổi biểu diễn, màn trình diễn

Her performance received a standing ovation. (Màn trình diễn của cô ấy đã nhận được tràng pháo tay đứng từ khán giả.)

producer

n

/prəˈdjuːsə(r)/

nhà sản xuất âm nhạc

The producer worked with many famous singers. (Nhà sản xuất đã làm việc với nhiều ca sĩ nổi tiếng.)

record company

n

/ˈrekɔːd ˌkʌmpəni/

công ty thu âm

She signed a contract with a famous record company. (Cô ấy đã ký hợp đồng với một công ty thu âm nổi tiếng.)

stage

n

/steɪdʒ/

sân khấu

He looked confident as soon as he stepped onto the stage. (Anh ấy trông rất tự tin ngay khi bước lên sân khấu.)

talent

n

/ˈtælənt/

tài năng

She has a natural talent for singing. (Cô ấy có tài năng thiên bẩm về ca hát.)

tour

n

/tʊə(r)/

chuyến lưu diễn

The band will start its Asian tour next month. (Ban nhạc sẽ bắt đầu chuyến lưu diễn châu Á vào tháng tới.)

Quảng cáo

Phần 2. Cấu trúc

Cấu trúc

Nghĩa tiếng Việt

Ví dụ

give a live performance

biểu diễn trực tiếp

The band gave a live performance in front of thousands of fans. (Ban nhạc đã biểu diễn trực tiếp trước hàng nghìn người hâm mộ.)

hold a singing contest

tổ chức một cuộc thi hát

Our school holds a singing contest every spring. (Trường chúng tôi tổ chức một cuộc thi hát vào mỗi mùa xuân.)

win a talent show

chiến thắng cuộc thi tìm kiếm tài năng

He won a talent show when he was only sixteen. (Anh ấy đã chiến thắng một cuộc thi tìm kiếm tài năng khi mới mười sáu tuổi.)

win the audience's hearts

chinh phục trái tim khán giả

The young singer quickly won the audience's hearts with her beautiful voice. (Nữ ca sĩ trẻ nhanh chóng chinh phục trái tim khán giả bằng giọng hát tuyệt vời của mình.)

Quảng cáo

Phần 3. Bài tập áp dụng Từ vựng về giải trí và biểu diễn

Mark the letter A, B, C, or D to indicate the correct answer to each of the following questions.

Question 1. Thousands of ________ waited outside the stadium to meet the singer.

A. composers

B. judges

C. fans

D. performers

Question 2. The young singer will ________ on stage at the music festival tonight.

A. release

B. perform

C. upload

D. record

Question 3. She won first prize in an international singing ________.

A. biography

Quảng cáo

B. audience

C. contest

D. process

Question 4. The famous ________ wrote music for many successful films.

A. composer

B. judge

C. fan

D. winner

Question 5. After her amazing performance, she received a standing _______ from the audience.

A. stage

B. ovation

C. tour

D. record

Lời giải:

Question 1.

Đáp án đúng: C

Giải thích: fan = người hâm mộ.

Dịch nghĩa: Hàng nghìn người hâm mộ đã chờ bên ngoài sân vận động để gặp ca sĩ.

Question 2.

Đáp án đúng: B

Giải thích: perform on stage = biểu diễn trên sân khấu.

Dịch nghĩa: Ca sĩ trẻ sẽ biểu diễn trên sân khấu tại lễ hội âm nhạc tối nay.

Question 3.

Đáp án đúng: C

Giải thích: singing contest = cuộc thi hát.

Dịch nghĩa: Cô ấy đã giành giải nhất trong một cuộc thi hát quốc tế.

Question 4.

Đáp án đúng: A

Giải thích: composer = nhà soạn nhạc.

Dịch nghĩa: Nhà soạn nhạc nổi tiếng này đã sáng tác nhạc cho nhiều bộ phim thành công.

Question 5.

Đáp án đúng: B

Giải thích: standing ovation = tràng pháo tay đứng để tán thưởng.

Dịch nghĩa: Sau màn trình diễn tuyệt vời của mình, cô ấy đã nhận được tràng pháo tay đứng từ khán giả.

Xem thêm lời giải bài tập Tiếng Anh lớp 10 Global Success hay khác:

Đã có app VietJack trên điện thoại, giải bài tập SGK, SBT Soạn văn, Văn mẫu, Thi online, Bài giảng....miễn phí. Tải ngay ứng dụng trên Android và iOS.

Theo dõi chúng tôi miễn phí trên mạng xã hội facebook và youtube:

Nếu thấy hay, hãy động viên và chia sẻ nhé! Các bình luận không phù hợp với nội quy bình luận trang web sẽ bị cấm bình luận vĩnh viễn.




Giải bài tập lớp 10 sách mới các môn học