Credit limit là gì

Bài viết Credit limit là gì hay nhất, chi tiết gồm các phần ý nghĩa (có ví dụ minh họa), các cấu trúc thường gặp và bài tập áp dụng có đáp án. Mời các bạn đón đọc:

Credit limit là gì

Quảng cáo

1. Ý nghĩa của “credit limit”

Credit limit /ˈkred.ɪt ˌlɪm.ɪt/ là thuật ngữ tiếng Anh được sử dụng phổ biến trong lĩnh vực tài chính, có nghĩa là “hạn mức tín dụng”. Đây là số tiền tối đa mà ngân hàng hoặc tổ chức tín dụng cho phép khách hàng sử dụng trước thông qua một tài khoản tín dụng (chẳng hạn như thẻ tín dụng), được xác định dựa trên thu nhập, lịch sử tín dụng, khả năng trả nợ, v.v.

Ví dụ 1: The bank has set a credit limit of 50 million VND for your new credit card.

(Ngân hàng đã thiết lập hạn mức tín dụng 50 triệu đồng cho thẻ tín dụng mới của bạn.)

Ví dụ 2: You should check your credit limit before making a large purchase.

(Bạn nên kiểm tra hạn mức tín dụng trước khi thực hiện một giao dịch mua sắm lớn.)

Ví dụ 3: A high credit utilization ratio means you are using too much of your credit limit.

(Tỷ lệ sử dụng tín dụng cao có nghĩa là bạn đang sử dụng quá nhiều trong tổng hạn mức tín dụng được cấp.)

Quảng cáo

Ví dụ 4: Banks usually require a good repayment history to approve any increase in your credit limit.

(Ngân hàng thường yêu cầu một lịch sử trả nợ tốt trước khi phê duyệt việc tăng hạn mức tín dụng.)

2. Các cấu trúc thường gặp với “credit limit”

a. increase/raise the credit limit: tăng hạn mức tín dụng

Ví dụ 1: I requested the bank to increase my credit limit last month.

(Tôi đã yêu cầu ngân hàng tăng hạn mức tín dụng của mình vào tháng trước.)

Ví dụ 2: If you have a stable income, you can apply to raise your credit limit.

(Nếu bạn có thu nhập ổn định, bạn có thể nộp đơn xin tăng hạn mức tín dụng.)

b. reduce the credit limit: giảm hạn mức tín dụng

Ví dụ 1: The bank decided to reduce the credit limit for my account due to my low credit score.

(Ngân hàng đã quyết định giảm hạn mức tín dụng cho tài khoản của tôi do điểm tín dụng của tôi thấp.)

Ví dụ 2: You may ask to reduce the credit limit if you want to control your spending more strictly.

Quảng cáo

(Bạn có thể yêu cầu giảm hạn mức tín dụng nếu muốn kiểm soát chi tiêu của mình chặt chẽ hơn.)

c. exceed/reach the credit limit: vượt quá/đạt đến hạn mức tín dụng

Ví dụ 1: Your card will be declined if you exceed your credit limit.

(Thẻ của bạn sẽ bị từ chối nếu bạn vượt quá hạn mức tín dụng.)

Ví dụ 2: She reached her credit limit after booking an overseas vacation, which strained her budget.

(Cô ấy đã dùng hết hạn mức tín dụng sau khi đặt một chuyến du lịch nước ngoài, điều này đã gây áp lực lên ngân sách của cô.)

d. set a credit limit: thiết lập hạn mức tín dụng

Ví dụ 1: The finance department sets a credit limit for every new client.

(Phòng tài chính thiết lập hạn mức tín dụng cho mọi khách hàng mới.)

Ví dụ 2: It is important for banks to set a credit limit that matches the customer’s financial capacity.

(Điều quan trọng là các ngân hàng cần thiết lập hạn mức tín dụng phù hợp với khả năng tài chính của khách hàng.)

3. Bài tập áp dụng Credit limit

Quảng cáo

Dịch các câu sau sang tiếng Việt:

1. The bank reduced his credit limit due to late payments.

2. Please inform me if I am close to my credit limit.

3. Managing your credit limit effectively helps maintain a good credit score.

4. She was surprised to find that her credit limit had been increased.

5. Do not spend more than your established credit limit.

Đáp án gợi ý:

1. Ngân hàng đã giảm hạn mức tín dụng của anh ấy do thanh toán chậm.

2. Vui lòng thông báo cho tôi nếu tôi sắp sử dụng hết hạn mức tín dụng của mình.

3. Quản lý hạn mức tín dụng hiệu quả giúp duy trì điểm tín dụng tốt.

4. Cô ấy ngạc nhiên khi thấy hạn mức tín dụng của mình đã được tăng lên.

5. Đừng chi tiêu vượt quá hạn mức tín dụng được cấp.

Xem thêm các cụm từ Tiếng Anh được nhiều người quan tâm, hay khác:


Đề thi, giáo án các lớp các môn học