Từ vựng về môi trường và tài nguyên lớp 10 (đầy đủ nhất)
Tổng hợp Từ vựng về môi trường và tài nguyên đầy đủ, chi tiết nhất sẽ giúp học sinh lớp 10 học từ mới môn Tiếng Anh 10 dễ dàng hơn.
Từ vựng về môi trường và tài nguyên lớp 10 (đầy đủ nhất)
Phần 1. Từ vựng về môi trường và tài nguyên
|
Từ vựng |
Từ loại |
Phiên âm |
Nghĩa tiếng Việt |
Ví dụ |
|
climate change |
n |
/ˈklaɪmət tʃeɪndʒ/ |
biến đổi khí hậu |
Climate change is one of the biggest global challenges. (Biến đổi khí hậu là một trong những thách thức lớn nhất trên toàn cầu.) |
|
coal |
n |
/kəʊl/ |
than đá |
Coal is a fossil fuel used to generate electricity. (Than đá là một loại nhiên liệu hóa thạch được dùng để sản xuất điện.) |
|
conserve |
v |
/kənˈsɜːv/ |
bảo tồn, tiết kiệm |
We should conserve natural resources for future generations. (Chúng ta nên bảo tồn tài nguyên thiên nhiên cho các thế hệ tương lai.) |
|
fossil fuel |
n |
/ˈfɒsl ˈfjuːəl/ |
nhiên liệu hóa thạch |
Burning fossil fuels causes air pollution. (Việc đốt nhiên liệu hóa thạch gây ô nhiễm không khí.) |
|
global warming |
n |
/ˌɡləʊbl ˈwɔːmɪŋ/ |
sự nóng lên toàn cầu |
Global warming is causing sea levels to rise. (Hiện tượng nóng lên toàn cầu đang làm mực nước biển dâng cao.) |
|
natural resource |
n |
/ˈnætʃrəl rɪˈzɔːs/ |
tài nguyên thiên nhiên |
Water is one of our most valuable natural resources. (Nước là một trong những tài nguyên thiên nhiên quý giá nhất của chúng ta.) |
|
pollution |
n |
/pəˈluːʃn/ |
ô nhiễm |
Air pollution is becoming more serious in big cities. (Ô nhiễm không khí đang trở nên nghiêm trọng hơn ở các thành phố lớn.) |
|
renewable energy |
n |
/rɪˈnjuːəbl ˈenədʒi/ |
năng lượng tái tạo |
Renewable energy helps reduce greenhouse gas emissions. (Năng lượng tái tạo giúp giảm lượng khí thải gây hiệu ứng nhà kính.) |
|
solar energy |
n |
/ˈsəʊlə ˈenədʒi/ |
năng lượng mặt trời |
More families are using solar energy to save electricity. (Ngày càng nhiều gia đình sử dụng năng lượng mặt trời để tiết kiệm điện.) |
|
solar panel |
n |
/ˈsəʊlə ˈpænəl/ |
tấm pin năng lượng mặt trời |
Solar panels can generate clean electricity. (Các tấm pin mặt trời có thể tạo ra điện năng sạch.) |
|
waste |
n |
/weɪst/ |
rác thải, chất thải |
Plastic waste pollutes rivers and oceans. (Rác thải nhựa làm ô nhiễm sông và đại dương.) |
|
water resource |
n |
/ˈwɔːtə rɪˈzɔːs/ |
tài nguyên nước |
We should use water resources wisely. (Chúng ta nên sử dụng tài nguyên nước một cách hợp lý.) |
|
wind energy |
n |
/wɪnd ˈenədʒi/ |
năng lượng gió |
Wind energy is becoming more popular around the world. (Năng lượng gió đang trở nên phổ biến hơn trên toàn thế giới.) |
|
wildlife |
n |
/ˈwaɪldlaɪf/ |
động vật hoang dã |
Many endangered wildlife species need protection. ( Nhiều loài động vật hoang dã đang bị đe dọa cần được bảo vệ.) |
Phần 2. Cấu trúc
|
Cấu trúc |
Nghĩa tiếng Việt |
Ví dụ |
|
switch to renewable energy |
chuyển sang sử dụng năng lượng tái tạo |
Many countries are switching to renewable energy. (Nhiều quốc gia đang chuyển sang sử dụng năng lượng tái tạo.) |
|
take action against climate change |
hành động để chống biến đổi khí hậu |
Governments should take action against climate change immediately. (Các chính phủ nên hành động ngay để chống biến đổi khí hậu.) |
Phần 3. Bài tập áp dụng Từ vựng về môi trường và tài nguyên
Mark the letter A, B, C, or D to indicate the correct answer to each of the following questions.
Question 1. Governments should take action to ________ natural resources.
A. consume
B. preserve
C. adopt
D. estimate
Question 2. Burning ________ such as coal and oil causes serious air pollution.
A. carbon footprints
B. renewable energy
C. fossil fuels
D. resources
Question 3. Many countries are investing in ________ such as solar and wind power.
A. greenhouse gases
B. renewable energy
C. pollution
D. coal
Question 4. Planting more trees is an effective way to reduce ________.
A. climate change
B. pollution
C. electricity
D. wildlife
Question 5. We should all work together to ________ the environment for future generations.
A. recycle
B. calculate
C. protect
D. consume
Lời giải:
Question 1.
Đáp án đúng: B
Giải thích: preserve natural resources = bảo tồn tài nguyên thiên nhiên.
Dịch nghĩa: Các chính phủ nên hành động để bảo tồn tài nguyên thiên nhiên.
Question 2.
Đáp án đúng: C
Giải thích: fossil fuels (than đá, dầu mỏ, khí đốt...) là nguyên nhân chính gây ô nhiễm không khí.
Dịch nghĩa: Việc đốt nhiên liệu hóa thạch như than đá và dầu mỏ gây ra ô nhiễm không khí nghiêm trọng.
Question 3.
Đáp án đúng: B
Giải thích: Renewable energy bao gồm năng lượng mặt trời, năng lượng gió...
Dịch nghĩa: Nhiều quốc gia đang đầu tư vào năng lượng tái tạo như năng lượng mặt trời và năng lượng gió.
Question 4.
Đáp án đúng: B
Giải thích: Trồng cây giúp giảm ô nhiễm, đặc biệt là ô nhiễm không khí.
Dịch nghĩa: Trồng nhiều cây hơn là một cách hiệu quả để giảm ô nhiễm.
Question 5.
Đáp án đúng: C
Giải thích: protect the environment = bảo vệ môi trường.
Dịch nghĩa: Tất cả chúng ta nên cùng nhau bảo vệ môi trường cho các thế hệ tương lai.
Xem thêm lời giải bài tập Tiếng Anh lớp 10 Global Success hay khác:
Đã có app VietJack trên điện thoại, giải bài tập SGK, SBT Soạn văn, Văn mẫu, Thi online, Bài giảng....miễn phí. Tải ngay ứng dụng trên Android và iOS.
Theo dõi chúng tôi miễn phí trên mạng xã hội facebook và youtube:Nếu thấy hay, hãy động viên và chia sẻ nhé! Các bình luận không phù hợp với nội quy bình luận trang web sẽ bị cấm bình luận vĩnh viễn.
- Giải Tiếng Anh 10 Global Success
- Giải Tiếng Anh 10 Friends Global
- Giải sgk Tiếng Anh 10 iLearn Smart World
- Giải sgk Tiếng Anh 10 Explore New Worlds
- Lớp 10 - Kết nối tri thức
- Soạn văn 10 (hay nhất) - KNTT
- Soạn văn 10 (ngắn nhất) - KNTT
- Soạn văn 10 (siêu ngắn) - KNTT
- Giải sgk Toán 10 - KNTT
- Giải sgk Vật lí 10 - KNTT
- Giải sgk Hóa học 10 - KNTT
- Giải sgk Sinh học 10 - KNTT
- Giải sgk Địa lí 10 - KNTT
- Giải sgk Lịch sử 10 - KNTT
- Giải sgk Kinh tế và Pháp luật 10 - KNTT
- Giải sgk Tin học 10 - KNTT
- Giải sgk Công nghệ 10 - KNTT
- Giải sgk Hoạt động trải nghiệm 10 - KNTT
- Giải sgk Giáo dục quốc phòng 10 - KNTT
- Lớp 10 - Chân trời sáng tạo
- Soạn văn 10 (hay nhất) - CTST
- Soạn văn 10 (ngắn nhất) - CTST
- Soạn văn 10 (siêu ngắn) - CTST
- Giải Toán 10 - CTST
- Giải sgk Vật lí 10 - CTST
- Giải sgk Hóa học 10 - CTST
- Giải sgk Sinh học 10 - CTST
- Giải sgk Địa lí 10 - CTST
- Giải sgk Lịch sử 10 - CTST
- Giải sgk Kinh tế và Pháp luật 10 - CTST
- Giải sgk Hoạt động trải nghiệm 10 - CTST
- Lớp 10 - Cánh diều
- Soạn văn 10 (hay nhất) - Cánh diều
- Soạn văn 10 (ngắn nhất) - Cánh diều
- Soạn văn 10 (siêu ngắn) - Cánh diều
- Giải sgk Toán 10 - Cánh diều
- Giải sgk Vật lí 10 - Cánh diều
- Giải sgk Hóa học 10 - Cánh diều
- Giải sgk Sinh học 10 - Cánh diều
- Giải sgk Địa lí 10 - Cánh diều
- Giải sgk Lịch sử 10 - Cánh diều
- Giải sgk Kinh tế và Pháp luật 10 - Cánh diều
- Giải sgk Tin học 10 - Cánh diều
- Giải sgk Công nghệ 10 - Cánh diều
- Giải sgk Hoạt động trải nghiệm 10 - Cánh diều
- Giải sgk Giáo dục quốc phòng 10 - Cánh diều


Giải bài tập SGK & SBT
Tài liệu giáo viên
Sách
Khóa học
Thi online
Hỏi đáp

