Từ vựng về các mối quan hệ trong gia đình lớp 10 (đầy đủ nhất)
Tổng hợp Từ vựng về các mối quan hệ trong gia đình đầy đủ, chi tiết nhất sẽ giúp học sinh lớp 10 học từ mới môn Tiếng Anh 10 dễ dàng hơn.
Từ vựng về các mối quan hệ trong gia đình lớp 10 (đầy đủ nhất)
Phần 1. Từ vựng về các mối quan hệ trong gia đình
|
Từ vựng |
Từ loại |
Phiên âm |
Nghĩa tiếng Việt |
Ví dụ |
|
do the laundry |
vp |
/duː ðə ˈlɔːn.dri/ |
giặt quần áo |
I usually do the laundry on Sunday afternoons. (Tôi thường giặt quần áo vào chiều Chủ nhật.) |
|
do the washing-up |
vp |
/duː ðə ˌwɒʃ.ɪŋ ˈʌp/ |
rửa bát |
My brother does the washing-up after dinner every day. (Anh trai tôi rửa bát sau bữa tối mỗi ngày.) |
|
enormous |
adj |
/ɪˈnɔː.məs/ |
to lớn, khổng lồ |
Parents make enormous sacrifices for their children. (Cha mẹ hy sinh rất nhiều vì con cái.) |
|
go grocery shopping |
vp |
/ɡəʊ ˈɡrəʊ.sər.i ˈʃɒp.ɪŋ/ |
đi mua thực phẩm |
My mother goes grocery shopping every Saturday. (Mẹ tôi đi mua thực phẩm vào mỗi thứ Bảy.) |
|
heavy lifting |
np |
/ˌhev.i ˈlɪf.tɪŋ/ |
việc mang vác nặng |
My father usually does the heavy lifting at home. (Bố tôi thường làm những công việc mang vác nặng trong nhà.) |
|
iron |
v |
/ˈaɪ.ən/ |
là (ủi) quần áo |
I iron my school uniform every Monday morning. (Tôi là đồng phục học sinh vào mỗi sáng thứ Hai.) |
|
nurture |
v |
/ˈnɜː.tʃər/ |
nuôi dưỡng |
Parents nurture their children with love and patience. (Cha mẹ nuôi dưỡng con cái bằng tình yêu thương và sự kiên nhẫn.) |
|
respect |
v |
/rɪˈspekt/ |
tôn trọng |
Children should respect their parents and grandparents. (Trẻ em nên tôn trọng cha mẹ và ông bà của mình.) |
|
share housework |
vp |
/ʃeə ˈhaʊs.wɜːk/ |
chia sẻ việc nhà |
Everyone in my family shares housework equally. (Mọi người trong gia đình tôi đều chia sẻ việc nhà một cách công bằng.) |
|
support |
v |
/səˈpɔːt/ |
hỗ trợ, ủng hộ |
My parents always support me in everything I do. (Bố mẹ tôi luôn ủng hộ tôi trong mọi việc tôi làm.) |
Phần 2. Cấu trúc
|
Cấu trúc |
Nghĩa tiếng Việt |
Ví dụ |
|
do household chores |
làm việc nhà |
Teenagers should do household chores every day. (Thanh thiếu niên nên làm việc nhà mỗi ngày.) |
|
divide household chores |
phân chia việc nhà |
My parents divide household chores equally. (Bố mẹ tôi chia đều công việc nhà.) |
|
take care of somebody |
chăm sóc ai |
Grandparents often take care of their grandchildren. (Ông bà thường chăm sóc các cháu của mình.) |
Phần 3. Bài tập áp dụng Từ vựng về các mối quan hệ trong gia đình
Mark the letter A, B, C, or D to indicate the correct answer to each of the following questions.
Question 1. My sister usually helps my mother ________ the laundry every weekend.
A. divide
B. nurture
C. do
D. consider
Question 2. In my family, everyone is encouraged to ________ household chores equally.
A. collaborate
B. divide
C. grocery
D. critical
Question 3. Parents should always ________ their children with love and patience.
A. nurture
B. iron
C. divorce
D. lay
Question 4. Before dinner, my brother always helps ________ the table.
A. do
B. iron
C. lay
D. contribute
Question 5. Family members should ________ to household chores instead of leaving everything to their parents.
A. contribute
B. grocery
C. divorce
D. enormous
Lời giải:
Question 1.
Đáp án đúng: C
Giải thích: do the laundry = giặt quần áo.
Dịch nghĩa: Chị gái tôi thường giúp mẹ giặt quần áo vào mỗi cuối tuần.
Question 2.
Đáp án đúng: B
Giải thích: divide household chores = phân chia công việc nhà.
Dịch nghĩa: Trong gia đình tôi, mọi người được khuyến khích phân chia công việc nhà một cách công bằng.
Question 3.
Đáp án đúng: A
Giải thích: nurture = nuôi dưỡng, chăm sóc và giáo dục con cái.
Dịch nghĩa: Cha mẹ nên luôn nuôi dưỡng con cái bằng tình yêu thương và sự kiên nhẫn.
Question4.
Đáp án đúng: C
Giải thích: lay the table = dọn bàn ăn.
Dịch nghĩa: Trước bữa tối, anh trai tôi luôn giúp dọn bàn ăn.
Question 5.
Đáp án đúng: A
Giải thích: contribute to = đóng góp vào.
Dịch nghĩa: Các thành viên trong gia đình nên đóng góp vào công việc nhà thay vì để mọi việc cho cha mẹ.
Xem thêm lời giải bài tập Tiếng Anh lớp 10 Global Success hay khác:
Đã có app VietJack trên điện thoại, giải bài tập SGK, SBT Soạn văn, Văn mẫu, Thi online, Bài giảng....miễn phí. Tải ngay ứng dụng trên Android và iOS.
Theo dõi chúng tôi miễn phí trên mạng xã hội facebook và youtube:Nếu thấy hay, hãy động viên và chia sẻ nhé! Các bình luận không phù hợp với nội quy bình luận trang web sẽ bị cấm bình luận vĩnh viễn.
- Giải Tiếng Anh 10 Global Success
- Giải Tiếng Anh 10 Friends Global
- Giải sgk Tiếng Anh 10 iLearn Smart World
- Giải sgk Tiếng Anh 10 Explore New Worlds
- Lớp 10 - Kết nối tri thức
- Soạn văn 10 (hay nhất) - KNTT
- Soạn văn 10 (ngắn nhất) - KNTT
- Soạn văn 10 (siêu ngắn) - KNTT
- Giải sgk Toán 10 - KNTT
- Giải sgk Vật lí 10 - KNTT
- Giải sgk Hóa học 10 - KNTT
- Giải sgk Sinh học 10 - KNTT
- Giải sgk Địa lí 10 - KNTT
- Giải sgk Lịch sử 10 - KNTT
- Giải sgk Kinh tế và Pháp luật 10 - KNTT
- Giải sgk Tin học 10 - KNTT
- Giải sgk Công nghệ 10 - KNTT
- Giải sgk Hoạt động trải nghiệm 10 - KNTT
- Giải sgk Giáo dục quốc phòng 10 - KNTT
- Lớp 10 - Chân trời sáng tạo
- Soạn văn 10 (hay nhất) - CTST
- Soạn văn 10 (ngắn nhất) - CTST
- Soạn văn 10 (siêu ngắn) - CTST
- Giải Toán 10 - CTST
- Giải sgk Vật lí 10 - CTST
- Giải sgk Hóa học 10 - CTST
- Giải sgk Sinh học 10 - CTST
- Giải sgk Địa lí 10 - CTST
- Giải sgk Lịch sử 10 - CTST
- Giải sgk Kinh tế và Pháp luật 10 - CTST
- Giải sgk Hoạt động trải nghiệm 10 - CTST
- Lớp 10 - Cánh diều
- Soạn văn 10 (hay nhất) - Cánh diều
- Soạn văn 10 (ngắn nhất) - Cánh diều
- Soạn văn 10 (siêu ngắn) - Cánh diều
- Giải sgk Toán 10 - Cánh diều
- Giải sgk Vật lí 10 - Cánh diều
- Giải sgk Hóa học 10 - Cánh diều
- Giải sgk Sinh học 10 - Cánh diều
- Giải sgk Địa lí 10 - Cánh diều
- Giải sgk Lịch sử 10 - Cánh diều
- Giải sgk Kinh tế và Pháp luật 10 - Cánh diều
- Giải sgk Tin học 10 - Cánh diều
- Giải sgk Công nghệ 10 - Cánh diều
- Giải sgk Hoạt động trải nghiệm 10 - Cánh diều
- Giải sgk Giáo dục quốc phòng 10 - Cánh diều


Giải bài tập SGK & SBT
Tài liệu giáo viên
Sách
Khóa học
Thi online
Hỏi đáp

