Từ vựng về con người và lối sống xanh lớp 10 (đầy đủ nhất)



Tổng hợp Từ vựng về con người và lối sống xanh đầy đủ, chi tiết nhất sẽ giúp học sinh lớp 10 học từ mới môn Tiếng Anh 10 dễ dàng hơn.

Từ vựng về con người và lối sống xanh lớp 10 (đầy đủ nhất)

Quảng cáo

Phần 1. Từ vựng về con người và lối sống xanh

Từ vựng

Từ loại

Phiên âm

Nghĩa tiếng Việt

Ví dụ

adopt

v

/əˈdɒpt/

áp dụng, thực hiện

Many families are adopting a greener lifestyle. (Nhiều gia đình đang áp dụng lối sống xanh hơn.)

appliance

n

/əˈplaɪəns/

thiết bị (điện)

Turn off all electrical appliances before leaving home. (Hãy tắt tất cả các thiết bị điện trước khi rời khỏi nhà.)

awareness

n

/əˈweənəs/

nhận thức

Environmental awareness is becoming more important. (Nhận thức về môi trường ngày càng trở nên quan trọng hơn.)

calculate

v

/ˈkælkjuleɪt/

tính toán

You can calculate your carbon footprint online. (Bạn có thể tính lượng khí thải carbon của mình trên mạng.)

carbon footprint

n

/ˌkɑːbən ˈfʊtprɪnt/

lượng khí thải carbon

Riding a bicycle helps reduce your carbon footprint. (Đi xe đạp giúp giảm lượng khí thải carbon của bạn.)

clean up

v

/kliːn ʌp/

dọn dẹp, làm sạch

Students cleaned up the beach last weekend. (Học sinh đã dọn sạch bãi biển vào cuối tuần trước.)

eco-friendly

adj

/ˌiːkəʊ ˈfrendli/

thân thiện với môi trường

We should use eco-friendly products whenever possible. (Chúng ta nên sử dụng các sản phẩm thân thiện với môi trường bất cứ khi nào có thể.)

electrical appliance

n

/ɪˈlektrɪkl əˈplaɪəns/

thiết bị điện

Modern electrical appliances consume less energy. (Các thiết bị điện hiện đại tiêu thụ ít năng lượng hơn.)

energy

n

/ˈenədʒi/

năng lượng

Solar panels produce clean energy. (Các tấm pin mặt trời tạo ra năng lượng sạch.)

energy-efficient

adj

/ˈenədʒi ɪˈfɪʃnt/

tiết kiệm năng lượng

We bought an energy-efficient washing machine. (Chúng tôi đã mua một chiếc máy giặt tiết kiệm năng lượng.)

green lifestyle

n

/ɡriːn ˈlaɪfstaɪl/

lối sống xanh

More young people are choosing a green lifestyle. (Ngày càng có nhiều bạn trẻ lựa chọn lối sống xanh.)

household appliance

n

/ˈhaʊshəʊld əˈplaɪəns/

đồ điện gia dụng

Energy-efficient household appliances help save electricity. (Các thiết bị điện gia dụng tiết kiệm năng lượng giúp tiết kiệm điện.)

recyclable

 adj

/ˌriːˈsaɪkləbl/

có thể tái chế

Glass bottles are recyclable. (Chai thủy tinh có thể được tái chế.)

recycle

v

/ˌriːˈsaɪkl/

tái chế

We should recycle paper instead of throwing it away. (Chúng ta nên tái chế giấy thay vì vứt đi.)

reduce

v

/rɪˈdjuːs/

giảm

Turning off unnecessary lights reduces electricity use. (Tắt những bóng đèn không cần thiết giúp giảm lượng điện tiêu thụ.)

refillable

adj

/ˌriːˈfɪləbl/

có thể đổ đầy, nạp lại

I always carry a refillable water bottle. (Tôi luôn mang theo một bình nước có thể đổ đầy lại.)

reusable

adj

/ˌriːˈjuːzəbl/

có thể tái sử dụng

Reusable shopping bags help reduce plastic waste. (Túi mua sắm có thể tái sử dụng giúp giảm rác thải nhựa.)

sustainable

adj

/səˈsteɪnəbl/

bền vững

A sustainable lifestyle protects the environment for future generations. (Một lối sống bền vững sẽ bảo vệ môi trường cho các thế hệ tương lai.)

Quảng cáo

Phần 2. Cấu trúc

Cấu trúc

Nghĩa tiếng Việt

Ví dụ

be aware of + N

nhận thức được về

Everyone should be aware of the importance of saving energy. (Mọi người nên nhận thức được tầm quan trọng của việc tiết kiệm năng lượng.)

reduce one's carbon footprint

giảm lượng khí thải carbon

Cycling to school helps students reduce their carbon footprint. (Đi xe đạp đến trường giúp học sinh giảm lượng khí thải carbon.)

Phần 3. Bài tập áp dụng Từ vựng về con người và lối sống xanh

Mark the letter A, B, C, or D to indicate the correct answer to each of the following questions.

Quảng cáo

Question 1. Many families are trying to ________ a green lifestyle by using reusable products.

A. adopt

B. preserve

C. estimate

D. calculate

Question 2. Everyone should ________ electrical appliances before leaving the room.

A. clean up

B. turn off

C. conserve

D. consume

Question 3. Using reusable shopping bags helps reduce your ________.

A. renewable energy

B. household appliance

C. carbon footprint

D. awareness

Quảng cáo

Question 4. Glass bottles are ________, so they can be used to make new products.

A. eco-friendly        

B. refillable

C. sustainable

D. recyclable

Question 5. Students should ________ paper, plastic and glass instead of throwing them away.

A. recycle

B. reduce

C. calculate

D. estimate

Lời giải:

Question 1.

Đáp án đúng: A

Giải thích: adopt a green lifestyle = áp dụng lối sống xanh.

Dịch nghĩa: Nhiều gia đình đang cố gắng áp dụng lối sống xanh bằng cách sử dụng các sản phẩm có thể tái sử dụng.

Question 2.

Đáp án đúng: B

Giải thích: turn off electrical appliances = tắt các thiết bị điện.

Dịch nghĩa: Mọi người nên tắt các thiết bị điện trước khi rời khỏi phòng.

Question 3.

Đáp án đúng: C

Giải thích: carbon footprint = lượng khí thải carbon do một cá nhân hoặc hoạt động tạo ra.

Dịch nghĩa: Sử dụng túi mua sắm có thể tái sử dụng giúp giảm lượng khí thải carbon của bạn.

Question 4.

Đáp án đúng: D

Giải thích: recyclable = có thể tái chế.

Dịch nghĩa: Các chai thủy tinh có thể tái chế, vì vậy chúng có thể được dùng để tạo ra các sản phẩm mới.

Question 5.

Đáp án đúng: A

Giải thích: recycle = tái chế.

Dịch nghĩa: Học sinh nên tái chế giấy, nhựa và thủy tinh thay vì vứt chúng đi.

Xem thêm lời giải bài tập Tiếng Anh lớp 10 Global Success hay khác:

Đã có app VietJack trên điện thoại, giải bài tập SGK, SBT Soạn văn, Văn mẫu, Thi online, Bài giảng....miễn phí. Tải ngay ứng dụng trên Android và iOS.

Theo dõi chúng tôi miễn phí trên mạng xã hội facebook và youtube:

Nếu thấy hay, hãy động viên và chia sẻ nhé! Các bình luận không phù hợp với nội quy bình luận trang web sẽ bị cấm bình luận vĩnh viễn.




Giải bài tập lớp 10 sách mới các môn học