Cr(OH)3 (Chromium (III) hydroxide) (Tính chất hóa học, vật lí, nhận biết, điều chế, ứng dụng)

Bài viết về tính chất hóa học của Cr(OH)3 (Chromium (III) hydroxide) gồm đầy đủ thông tin cơ bản về Cr(OH)3 trong bảng tuần hoàn, tính chất hóa học, tính chất vật lí, cách điều chế và ứng dụng.

Cr(OH)3 (Chromium (III) hydroxide) (Tính chất hóa học, vật lí, nhận biết, điều chế, ứng dụng)

I. Định nghĩa Chromium (III) hydroxide

Quảng cáo

- Định nghĩa: Chromium (III) hydroxide là một hidroxit có tính lưỡng tính, tạo bởi cation Cr3+ và anion OH-, với công thức hóa học tương ứng là Cr(OH)3

- Công thức phân tử: Cr(OH)3

II. Tính chất vật lí của Chromium (III) hydroxide & nhận biết

- Tính chất vật lí: Cr(OH)3 là chất rắn, màu lục xám, không tan trong nước.

-Nhận biết: Tác dụng với dung dịch axit HCl, tạo dung dịch có màu vàng

Cr(OH)3 + 6HCl → 2CrCl3 + H2O

III. Tính chất hóa học của Chromium (III) hydroxide

1. Tính chất của hiđroxit lưỡng tính

- Cr(OH)3 là một hiđroxit lưỡng tính, có khả năng tác dụng với cả dung dịch axit và dung dịch bazo.

Cr(OH)3 + NaOH → NaCrO2 + 2H2O

Cr(OH)3 + 3HCl → CrCl3 + 3H2O

Quảng cáo

- Kém bền: Bị phân huỷ bởi nhiệt tạo oxit tương ứng:

2Cr(OH)3 -to→ Cr2O3 + 3H2O

2. Tính khử và tính oxi hoá:

- Tính oxi hóa:

2CrCl3 + Zn → 2CrCl2 + ZnCl2

- Tính khử:

2Cr(OH)3 + 3H2O2 + 4NaOH → 2Na2CrO4 + 8H2O

2Cr(OH)3 + 3Cl2 + 10 NaOH → 2Na2CrO4 + 6NaCl + 8 H2O

2Cr(OH)3 + 3Br2 + 10NaOH → 2Na2CrO4 + 6NaBr + 8H2O

2 Cr(OH)3 + 3NaOCl + 4NaOH → 2Na2CrO4 + 3NaCl + 5H2O

Quảng cáo

IV. Điều chế Chromium (III) hydroxide

- Cho muối Cr3+ tác dụng với dung dịch bazo.

CrCl3 + 3NaOH → Cr(OH)3 + 3NaCl

Xem thêm tính chất hóa học của các chất khác:

Loạt bài Wiki tính chất hóa học trình bày toàn bộ tính chất hóa học, vật lí, nhận biết, điều chế và ứng dụng của tất cả các đơn chất, hợp chất hóa học đã học trong chương trình Hóa học cấp 2, 3.

tinh-chat-cua-crom-cr-va-hop-chat-cua-crom.jsp

Đề thi, giáo án các lớp các môn học